2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDextrin
KhácEU ✓

Dextrin

DEXTRIN

Dextrin là một polysaccharide được tạo ra từ tinh bột thông qua quá trình thủy phân một phần, thường được sử dụng trong mỹ phẩm nhờ khả năng hấp thụ độ ẩm và tạo độ bền vững cho công thức. Thành phần này hoạt động như một chất kết dính, làm tăng độ sánh và cải thiện kết cấu của các sản phẩm bột, kem và sữa. Dextrin an toàn, tự nhiên và phù hợp với hầu hết các loại da, đặc biệt là da dầu và da hỗn hợp.

Cấu trúc phân tử DEXTRIN

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C18H32O16

Khối lượng phân tử

504.4 g/mol

Tên IUPAC

(3R,4S,5S,6R)-2-[(2R,3S,4R,5R)-4,5-dihydroxy-2-(hydroxymethyl)-6-[(2R,3S,4R,5R,6S)-4,5,6-trihydroxy-2-(hydroxymethyl)oxan-3-yl]oxyoxan-3-yl]oxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol

CAS

9004-53-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

0/5

Kích ứng

Rất nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Dextrin là một carbohydrate được tạo ra từ tinh bột thông qua quá trình đốt nóng khô hoặc thủy phân enzymatic, tạo ra những chuỗi glucose ngắn hơn. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, dextrin được sử dụng rộng rãi như một agent hấp thụ, chất kết dính và điều chỉnh độ sánh. Nhờ tính chất tự nhiên, nguồn gốc sinh học và khả năng tương thích cao với da, dextrin trở thành lựa chọn yêu thích trong các sản phẩm bột makeup, sunscreen mineral, và các loại kem dưỡng. Đặc biệt, nó không gây kích ứng và phù hợp với cả làn da nhạy cảm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Hấp thụ dầu thừa và kiểm soát độ bóng
  • Tạo độ sánh và cải thiện kết cấu công thức
  • Giúp các hạt bột tự nhiên phân tán đều
  • Giữ ẩm nhẹ và cân bằng độ ẩm da
  • Tăng cường sự dính bám và độ bền vững của sản phẩm

Cơ chế hoạt động

Dextrin hoạt động thông qua một số cơ chế: thứ nhất, các phân tử polysaccharide có khả năng tạo ra một lớp film mỏng trên bề mặt da, giúp hấp thụ dầu và mồ hôi, làm giảm độ bóng. Thứ hai, dextrin tương tác với các phân tử nước trong công thức mỹ phẩm, giúp tăng độ sánh và ổn định kết cấu của sản phẩm. Thứ ba, nó hoạt động như một chất kết dính nhẹ, giúp các hạt bột (như talc, silica, oxides) dính chặt hơn trên bề mặt da mà không tạo cảm giác nặng nề hay tắc nghẽn lỗ chân lông.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy dextrin và các modified starches tương tự có khả năng hấp thụ độ ẩm nhưng không tạo ra môi trường lý tưởng cho vi khuẩn phát triển, nhờ vậy nó được sử dụng an toàn trong các sản phẩm makeup và skincare. Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) đã đánh giá dextrin và các dẫn xuất tinh bột là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm, không có báo cáo nào về độc tính toàn thân hoặc tác động tiêu cực lên da ở nồng độ sử dụng thông thường.

Cách Dextrin tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dextrin

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-15% tùy thuộc vào loại sản phẩm (bột makeup: 5-10%, kem dưỡng: 1-5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hằng ngày, nếu được sử dụng trong sản phẩm chăm sóc hàng ngày như kem dưỡng hoặc sunscreen

Kết hợp tốt với

Magiê StearateEWG 2SILICATalcEWG 3ZINC STEARATE

So sánh với thành phần khác

DextrinvsTALC

Talc cũng hấp thụ dầu nhưng là chất khoáng. Dextrin là carbohydrate tự nhiên, không có các lo ngại về tiềm tàng liên quan đến hạt nano.

DextrinvsSILICA

Cả hai đều hấp thụ dầu tốt. Silica là khoáng sạch, dextrin là polymer organic. Dextrin lành tính hơn, silica bền vững hơn.

DextrinvsMAGNESIUM STEARATE

Magnesium stearate là chất kết dính mạnh mẽ hơn, nhưng có nguy cơm hiếm gặp làm tắc lỗ chân lông. Dextrin nhẹ hơn, an toàn hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Dextrin— European Commission
  • INCIDecoder - Dextrin Profile— INCIDecoder
  • Safety Assessment of Modified Starches and Dextrin in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review Panel

CAS: 9004-53-9 · EC: 232-675-4 · PubChem: 62698

Bạn có biết?

Dextrin có thể được sản xuất từ tinh bột ngô, khoai tây hoặc gạo - mỹ phẩm green beauty thường dùng dextrin từ những nguyên liệu này vì tính bền vững

Dextrin được sử dụng không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong công nghiệp dệt nhuộm, in ấn và thực phẩm, chứng minh tính đa năng của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dextrin

Gel fermeté corps
Mustela

Gel fermeté corps

Có theo dõi giá
Les plaisirs nature

Pastille effervescente pour le bain à la noix de coco

Có theo dõi giá
Matrix Biolage - Raw Bodify Texturizing Styling Spray
Matrix

Matrix Biolage - Raw Bodify Texturizing Styling Spray

Có theo dõi giá
Stelatopia
Mustela

Stelatopia

Có theo dõi giá
Dentifrices à croquer
PAOS

Dentifrices à croquer

Có theo dõi giá
Unknown

cortizone 10 eczema

Có theo dõi giá
Eau thermale Jonzac

Reactive CONTROL, Crème miraculeuse HAUTE TOLERANCE

Có theo dõi giá
The vitamin shoppe

Calcium Magnesium zinc

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE