2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDietylenetriamine (Diethylenetriamine)
KhácEU ✓

Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

DIETHYLENETRIAMINE

Dietylenetriamine là một hợp chất hóa học thuộc nhóm polyamine, có công thức Bis(2-aminoethyl)amine. Đây là một chất trung gian công nghiệp được sử dụng chủ yếu trong các ứng dụng công nghiệp và hóa chất, chứ không phải là thành phần chính trong mỹ phẩm tiêu dùng. Trong lĩnh vực làm đẹp, nó chủ yếu được dùng trong công thức xử lý nước hoặc như tác nhân điều chỉnh pH trong một số sản phẩm đặc thù. Thành phần này không được xếp vào các danh mục thành phần mỹ phẩm thông thường.

Cấu trúc phân tử DIETHYLENETRIAMINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C4H13N3

Khối lượng phân tử

103.17 g/mol

Tên IUPAC

N'-(2-aminoethyl)ethane-1,2-diamine

CAS

111-40-0

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

3/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Theo quy định EU (Cosmetics Regulation 1

Tổng quan

Diethylenetriamine (DETA) là một chất hóa học công nghiệp thuộc lớp polyamine, được tạo thành từ ba nhóm etilen với hai nhóm amino ở cuối chuỗi. Đây là một chất lỏng không màu đến vàng nhạt, có mùi ammonia đặc trưng. Mặc dù là thành phần trong danh sách INCI, nó hiếm khi được sử dụng trong các sản phẩm mỹ phẩm tiêu dùng bình thường vì những lo ngại về an toàn da liễu. Trong ngành công nghiệp, Diethylenetriamine chủ yếu được dùng làm chất trung gian trong sản xuất chất cứng hóa epoxy, polyamine, và các hợp chất hóa học khác. Trong lĩnh vực mỹ phẩm, nó có thể xuất hiện trong các công thức xử lý nước đặc thù, hệ thống kiểm soát pH công nghiệp, hoặc các sản phẩm công nghiệp khác không dành cho sử dụng trực tiếp trên da.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cân bằng độ pH trong các công thức đặc thù
  • Tác dụng như tác nhân chelating để kiểm soát các ion kim loại
  • Giúp tăng độ ổn định của một số hỗn hợp hóa chất

Lưu ý

  • Có khả năng gây kích ứng da và niêm mạc ở nồng độ cao
  • Không phải thành phần an toàn sử dụng trực tiếp trên da lâu dài
  • Có thể gây phản ứng dị ứng ở những người có da nhạy cảm
  • Tiếp xúc trực tiếp có thể gây bỏng hóa học

Cơ chế hoạt động

Khi sử dụng ở nồng độ công nghiệp, Diethylenetriamine hoạt động như một tác nhân chelating mạnh, giúp liên kết các ion kim loại (như sắt, đồng, kẽm) và ngăn chúng gây hại hoặc gây ra phản ứng không mong muốn trong công thức. Nó cũng có thể hoạt động như một tác nhân điều chỉnh độ pH trong các hệ thống xử lý hóa chất, nhưng cơ chế này không phù hợp để áp dụng trực tiếp lên da do tính chất corrosive và kích ứt của nó. Trên da, Diethylenetriamine có khả năng xuyên qua hàng rào bảo vệ do độ pH alkaline cao và khả năng tan trong mỡ, dẫn đến kích ứt, bỏng hóa học, và làm hỏng cấu trúc protein tự nhiên của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu độc tính học chỉ ra rằng Diethylenetriamine có độc tính bề mặt tương đối cao và có tiềm năng gây kích ứt da ở nồng độ thấp. Các báo cáo an toàn công nghiệp cho thấy tiếp xúc da trực tiếp với DETA ngay cả ở nồng độ dưới 1% có thể gây bỏng hóa học và viêm da tiếp xúc. Không có bằng chứng khoa học hỗ trợ việc sử dụng nó trong mỹ phẩm tiêu dùng vì các rủi ro về an toàn vượt trội hơn bất kỳ lợi ích nào.

Cách Dietylenetriamine (Diethylenetriamine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Không khuyến cáo sử dụng trực tiếp trên da ở bất kỳ nồng độ nào; trong ứng dụng công nghiệp, thường sử dụng 1-5%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không áp dụng cho mỹ phẩm tiêu dùng

Kết hợp tốt với

Acid CitricEWG 2EDTATROMETHAMINE

So sánh với thành phần khác

Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)vsEDTA (Ethylenediaminetetraacetic Acid)

EDTA là một tác nhân chelating khác, nhưng nó được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm ở nồng độ 0.1-1% vì độ an toàn tốt hơn. EDTA có cấu trúc phân tử khác và độc tính thấp hơn Diethylenetriamine.

Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)vsTRIETHANOLAMINE (TEA)

Cả hai đều là polyamine, nhưng Triethanolamine được công nhận an toàn trong mỹ phẩm ở nồng độ thích hợp. Diethylenetriamine có tính corrosive cao hơn nhiều.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePubChem DatabaseINCI DictionaryIndustrial Chemical Safety ResourcesEPA Chemical Inventory
  • Diethylenetriamine - Chemical Safety Data— National Center for Biotechnology Information
  • INCI Dictionary - Other Ingredients— Personal Care Products Council

CAS: 111-40-0 · EC: 203-865-4 · PubChem: 8111

Bạn có biết?

Diethylenetriamine được sản xuất lần đầu tiên từ các ứng dụng ngành dệt may và dán keo epoxy, và nó vẫn là một thành phần công nghiệp quan trọng với sản lượng hàng triệu tấn mỗi năm trên toàn thế giới.

Tên IUPAC dài của nó là 'N,N'-[ethane-1,2-diylbis(azanediyl)]diethanamine', phản ánh cấu trúc phức tạp của nó với ba nhóm etylene và hai nhóm amino.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dietylenetriamine (Diethylenetriamine)

Tide Original
Tide

Tide Original

Có theo dõi giá
Tide

Laundry Detergent - Original Scent

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE