DIHYDROXYETHYL C8-10 ALKOXYPROPYLAMINE OXIDE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo thuộc nhóm amine oxide, được tạo thành từ ethanol và các chuỗi alkyl C8-10. Thành phần này có khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt phong phú, thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt và tẩy rửa chuyên sâu. Ngoài tính chất làm sạch, nó còn giúp cân bằng điện tích tĩnh trên tóc và da, cũng như hoạt động như một hydrotrope để cải thiện độ hòa tan của các thành phần khác.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Có thể kích ứng
Quy định
Được phê duyệt theo Annexes I & V của Qu
Dihydroxyethyl C8-10 alkoxypropylamine oxide là một chất hoạt động bề mặt nhân tạo loại amine oxide, được phát triển để cung cấp khả năng làm sạch mạnh mẽ cùng với khả năng tạo bọt phong phú. Cấu trúc hóa học của nó bao gồm một phần đầu hydrophobic (yêu nước) C8-10 alkyl và một phần đuôi hydrophilic (yêu nước) với một nguyên tử oxygen, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở giao diện nước-dầu. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm vệ sinh cá nhân như dầu gội đầu, sữa rửa mặt và sản phẩm tẩy rửa chuyên sâu.
Amine oxide hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó xâm nhập và hòa tan các chất bẩn gốc dầu trên da và tóc. Phần đầu hydrophobic của phân tử bám vào các chất bẩn dầu, trong khi phần đuôi hydrophilic kéo chúng vào nước, tạo thành các micelle vô hình được rửa sạch. Ngoài ra, nó còn hoạt động như một hydrotrope - giúp hòa tan các thành phần khó hòa tan khác trong công thức - và khử tính tĩnh điện bằng cách cung cấp một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt tóc và da.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy amine oxide có hiệu quả làm sạch tương đương với sodium lauryl sulfate nhưng ít kích ứng hơn ở nồng độ tương tự. Một bài báo đăng trên Journal of Surfactants and Detergents năm 2018 khẳng định rằng amine oxide C8-10 có tác dụng kháng khuẩn nhẹ và không phá vỡ rào cản lipid tự nhiên của da. Tuy nhiên, ở nồng độ cao (trên 5%), nó có thể gây tổn thương tế bào và kích ứng, do đó cần được sử dụng một cách cân đối.
Nồng độ khuyên dùng
0,5% - 5% tùy theo loại sản phẩm (dầu gội đầu, sữa rửa mặt, tẩy rửa chuyên sâu)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể dùng hàng ngày nhưng nên kết hợp với sản phẩm dưỡng ẩm để ngăn chặn da khô
Công dụng:
Cả hai đều là surfactant mạnh, nhưng amine oxide ít kích ứng hơn SLS ở cùng nồng độ. SLS làm sạch mạnh hơn nhưng có khả năng phá vỡ rào cản da cao hơn.
Coco-glucoside là surfactant nhẹ hơn từ nguồn gốc thiên nhiên, trong khi amine oxide là tổng hợp. Coco-glucoside ít kích ứng hơn nhưng làm sạch yếu hơn.
Cả hai đều là surfactant nhân tạo, nhưng cocoamphodiacetate có tính amfoteric (có cả tính chất dương và âm) giúp nó ít kích ứng hơn amine oxide.
Bạn có biết?
Amine oxide là một trong những surfactant 'thế hệ thứ hai' được phát triển vào những năm 1960-1970 để giải quyết vấn đề kích ứng da từ các surfactant cũ hơn như SLS.
Cái tên 'amine oxide' xuất phát từ cấu trúc hóa học của nó - nguyên tử nitrogen (amine) được oxide hóa (bổ sung thêm nguyên tử oxygen), tạo nên tính chất làm sạch đặc biệt của nó.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE