2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDilauryl Acetyl Dimonium Chloride
KhácEU ✓

Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride

DILAURYL ACETYL DIMONIUM CHLORIDE

Một chất điều hòa tóc quaternary ammonium (quat) được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Thành phần này giúp giảm tĩnh điện, cải thiện độ mượt mà và khả năng chải xỏ của tóc. Nó có tính dương điện mạnh, cho phép nó bám dính lên các sợi tóc có tính âm điện tự nhiên để tạo ra hiệu ứng bảo vệ và làm mượt.

Cấu trúc phân tử DILAURYL ACETYL DIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

CAS

90283-04-8

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo quy định

Tổng quan

Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride là một loại chất điều hòa tóc quaternary ammonium được công thức hóa từ các chuỗi lauryl dài. Nó hoạt động như một chất chống tĩnh điện mạnh mẽ và cải thiện các tính chất vật lý của tóc. Thành phần này phổ biến trong dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc và các sản phẩm chăm sóc tóc chuyên sâu. Các chất quat như thế này được cấu trúc với phần đầu dương điện (quaternary ammonium) bám vào tóc, còn phần đuôi hydrophobic (chuỗi lauryl) hướng ra ngoài, tạo ra một lớp bảo vệ mịn màng. Điều này không chỉ giúp giảm tĩnh điện mà còn cải thiện đáng kể khả năng chải xỏ, độ mềm mượt và độ bóng của tóc.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giảm tĩnh điện hiệu quả trên tóc
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và độ mềm mượt
  • Tăng độ bóng và sự phục hồi của tóc
  • Giúp tóc dễ quản lý và thẳng hơn

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da đầu ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Tiềm năng tích tụ trên tóc nếu sử dụng lâu dài mà không rửa sạch
  • Có thể làm tóc khô nếu sử dụng quá thường xuyên mà không có dưỡng ẩm kèm theo

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động dựa trên nguyên lý điện hóa học. Cấu trúc quaternary ammonium mang điện tích dương, cho phép nó bám chặt vào cortex tóc có tính âm điện. Khi bám dính, nó tạo thành một lớp bảo vệ hydrophobic giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỏ. Nó cũng giúp khóa ẩm vào bên trong sợi tóc.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về quaternary ammonium conditioners cho thấy hiệu quả rõ rệt trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc như độ cứng, độ mềm mượt và khả năng kéo giãn. Tuy nhiên, hầu hết bằng chứng dựa trên các quat chung chung hơn là cụ thể cho Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride. Các đánh giá an toàn của Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy các quat có chuỗi lauryl được cấp giấy phép an toàn ở nồng độ sử dụng thông thường trong mỹ phẩm.

Cách Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các công thức dầu xả và mặt nạ tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày nếu công thức được thiết kế cân bằng với các thành phần dưỡng ẩm

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Behentrimonium Chloride (Chloride Behentrimonium)EWG 4Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Dilauryl Acetyl Dimonium ChloridevsBEHENTRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là quat điều hòa tóc, nhưng Behentrimonium Chloride có chuỗi carbon dài hơn (C22 vs C12), nên nó mạnh mẽ hơn nhưng cũng có khả năng tích tụ cao hơn.

Dilauryl Acetyl Dimonium ChloridevsCETYL ALCOHOL

Cetyl Alcohol là một emollient hydrophobic, trong khi Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride là một điều hòa dương điện. Chúng hoạt động thông qua những cơ chế khác nhau nhưng bổ sung nhau tốt.

Dilauryl Acetyl Dimonium ChloridevsDIMETHICONE

Dimethicone là một silicone coating, trong khi Dilauryl Acetyl Dimonium Chloride là một quat. Dimethicone hoạt động bằng cách tạo lớp phủ, trong khi quat hoạt động thông qua tương tác điện hóa học.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin DeepINCIDecoderPaula's Choice Ingredient Dictionary
  • Safety Assessment of Quaternary Ammonium Compounds as Used in Cosmetics— PubMed/Cosmetic Ingredient Review
  • EU CosIng - DILAURYL ACETYL DIMONIUM CHLORIDE— European Commission

CAS: 90283-04-8 · EC: -

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE