2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate)
Hương liệuEU ✓

Dimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate)

DIMETHYL MALONATE

Dimethyl malonate là một chất hóa học hữu cơ thuộc nhóm ester malonic, được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương liệu trong mỹ phẩm. Chất này có mùi đặc trưng nhẹ nhàng với ghi chú mùi hoa, trái cây và mềm mại, thường được ứng dụng để tạo nên những hương thơm tinh tế. Dimethyl malonate giúp cải thiện profile hương của sản phẩm và mang lại cảm giác sử dụng dễ chịu hơn.

Cấu trúc phân tử DIMETHYL MALONATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C5H8O4

Khối lượng phân tử

132.11 g/mol

Tên IUPAC

dimethyl propanedioate

CAS

108-59-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy

Tổng quan

Dimethyl malonate (dimethyl propanedioate) là một ester malonic có công thức hoá học C₅H₈O₄, được tổng hợp từ acid malonic và methanol. Trong ngành mỹ phẩm, đây là một thành phần hương liệu phụ trợ, không phải là thành phần hoạt động chính. Chất này được ưa chuộng vì khả năng tạo hương tinh tế mà không gây nặng hay quá ngọt. Dimethyl malonate thường được tìm thấy trong các công thức nước hoa, nước xịt khoáng, kem dưỡng mùi hương và các sản phẩm chăm sóc cá nhân khác. Nó hoạt động như một solvent và fixative nhẹ, giúp hòa tan và ổn định các thành phần hương liệu khác.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp ghi chú hương thơm nhẹ nhàng và tinh tế
  • Cải thiện cảm nhận toàn diện của sản phẩm
  • Hỗ trợ profile hương phức tạp và cân bằng
  • Tính bay hơi vừa phải, giúp giữ hương lâu

Cơ chế hoạt động

Dimethyl malonate hoạt động trong công thức mỹ phẩm thông qua các cơ chế vật lý và hóa học. Như một ester, nó có khả năng hòa tan tốt với các thành phần hương liệu khác, giúp tạo ra một hỗn hợp hương đồng nhất. Tính bay hơi (volatility) vừa phải của nó cho phép chất này tỏa hương từng chút từng chút, tạo ra một trải nghiệm hương lâu dài mà không bị quá nặng. Trên da, dimethyl malonate không hoạt động như một thành phần hoạt tính mà chỉ đơn thuần để lại cảm giác mùi hương. Với tính volatility cao, nó sẽ bay hơi dần dần sau khi sơ tuyết lên da, không tích tụ hay gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về dimethyl malonate chủ yếu tập trung vào tính hóa học và ứng dụng của nó trong công nghiệp. Dữ liệu an toàn độc tính cho thấy dimethyl malonate có độ an toàn cao khi sử dụng ở nồng độ điển hình trong mỹ phẩm. Các tổ chức như IFRA và CosIng EU đã công nhân tính an toàn của chất này khi tuân thủ các hướng dẫn về nồng độ. Như một ester, dimethyl malonate được cơ thể hấp thụ và xử lý dễ dàng, tương tự như nhiều các chất liparôic khác. Không có báo cáo nào cho thấy nó gây dị ứng hoặc nhạy cảm ở nồng độ sử dụng bình thường.

Cách Dimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0,1-2% tùy theo loại sản phẩm và mục đích. Trong nước hoa, có thể sử dụng cao hơn. Tuân theo hướng dẫn IFRA cho các thành phần hương liệu.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Không giới hạn; sản phẩm chứa dimethyl malonate có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Cồn BenzylEWG 6Dipropylene GlycolEWG 3

So sánh với thành phần khác

Dimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate)vsDIETHYL PHTHALATE (DEP)

Cả hai đều là ester được sử dụng trong hương liệu và mỹ phẩm. DEP từng gây tranh cãi về độ an toàn, trong khi dimethyl malonate được công nhân tính an toàn cao hơn. Dimethyl malonate không chứa phthalate, do đó tránh được các lo ngại sức khỏe liên quan đến phthalate.

Dimethyl Malonate (Dimethyl Propanedioate)vsETHYL VANILLIN

Cả hai đều cung cấp ghi chú hương; ethyl vanillin mang mùi vani mạnh hơn và là một thành phần hương liệu cụ thể, còn dimethyl malonate là một solvent/fixative trung lập giúp hòa tan các thành phần khác.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderIFRA StandardsChemical Abstracts Service (CAS)
  • EU Cosmetics Ingredients Database (CosIng)— European Commission
  • IFRA - International Fragrance Association Standards— IFRA

CAS: 108-59-8 · EC: 203-597-8 · PubChem: 7943

Bạn có biết?

Dimethyl malonate là một trong những thành phần hương liệu được phát triển nhằm thay thế các chất phthalate có gây tranh cãi, phản ánh sự tiến hóa của ngành mỹ phẩm hướng tới an toàn và bền vững.

Công thức hóa học của dimethyl malonate (C₅H₈O₄) cho thấy nó là một phân tử nhỏ, gọn; tính chất này giúp nó bay hơi nhanh và không tích tụ trên da như các ester nặng hơn.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE