DIMETHYLHYDROQUINONE
Dimethylhydroquinone là một hợp chất hóa học có công thức C8H10O2, được sử dụng chủ yếu như một thành phần hương liệu trong mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân. Nó có mùi thơm đặc biệt với nốt gỗ và tính chất ổn định trong các công thức. Thành phần này giúp cải thiện trải nghiệm về mặt mùi hương nhưng không có tác dụng dưỡng da hoặc điều trị trực tiếp.
CAS
150-78-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo các quy
Dimethylhydroquinone (còn gọi là 1,4-dimethoxybenzene) là một chất hóa học hữu cơ thuộc lớp ethers, được sử dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp hương liệu và mỹ phẩm. Nó được biết đến với mùi thơm đặc trưng có nốt gỗ ấm áp và khả năng phát huy tác dụng hương liệu bền vững. Thành phần này không có tính chất dưỡng ẩm, kháng viêm hay làm trắng, mà chủ yếu đóng vai trò tăng cảm nhận mùi hương của sản phẩm để nâng cao trải nghiệm người dùng.
Dimethylhydroquinone hoạt động thông qua tính chất dễ bay hơi của nó, giải phóng các phân tử mùi hương vào không khí khi sản phẩm được sử dụng. Các phân tử này kích thích các thụ thể khứu giác, tạo ra cảm giác hương thơm dễ chịu. Trên da, nó không xâm nhập sâu hay tác động đến cấu trúc da mà chỉ tồn tại ở bề mặt và bay hơi dần theo thời gian.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về thành phần hương liệu cho thấy dimethylhydroquinone có độ ổn định tốt trong các công thức mỹ phẩm và không gây độc tính hệ thống ở nồng độ sử dụng thông thường. Tuy nhiên, các báo cáo về dị ứng hương liệu cho thấy một số cá nhân có thể nhạy cảm với thành phần này, đặc biệt là những người có da nhạy cảm hoặc tiền sử dị ứng hương liệu.
Nồng độ khuyên dùng
0,01% - 0,5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm mỹ phẩm thông thường
Công dụng:
Cả hai là thành phần hương liệu, nhưng linalool là một terpene tự nhiên trong tinh dầu, còn dimethylhydroquinone là hợp chất tổng hợp. Linalool có tính chất kháng khuẩn nhẹ, trong khi dimethylhydroquinone chỉ có tác dụng hương.
Cả hai là thành phần có tính hữu ích trong công thức, nhưng benzyl alcohol vừa có tác dụng hương vừa có tính chất bảo quản nhẹ. Dimethylhydroquinone chỉ phục vụ mục đích hương.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 150-78-7 · EC: 205-771-9
Bạn có biết?
Dimethylhydroquinone được phát hiện lần đầu tiên ở một số loại thực vật và sau đó được tổng hợp hóa học để sử dụng trong công nghiệp hương liệu.
Thành phần này có thể được kết hợp với các hợp chất khác để tạo ra các mùi hương phức tạp và độc đáo trong nước hoa và mỹ phẩm cao cấp.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE