DIMETHYLPHENYL METHYL KETONE
Dimethylphenyl Methyl Ketone là một hợp chất hữu cơ thuộc nhóm ketone thơm, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa như chất chuẩn hóa mùi hương. Đây là một phân tử nhân tạo có cấu trúc hóa học 1-(Dimethylphenyl)ethan-1-one, tạo ra mùi thơm ấm áp, nhẹ nhàng với ghi chú gỗ và cây cỏ. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm chọn lựa vì khả năng cố định mùi cao, giúp kéo dài độ bền của hương thơm lên da.
CAS
1335-42-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo Quy
Dimethylphenyl Methyl Ketone (DMPK) là một ketone thơm nhân tạo phổ biến trong ngành nước hoa và mỹ phẩm. Hợp chất này được biết đến với khả năng tạo ra mùi thơm ấm áp, tinh tế với nốt gỗ và cây cỏ nhẹ nhàng. DMPK đóng vai trò quan trọng như một chất cố định mùi (fixative), giúp kéo dài thời gian lưu lại của hương thơm trên da. Trong các công thức mỹ phẩm, DMPK thường được sử dụng ở nồng độ thấp (0.1-2%) để tăng cường độ bền của hương thơm. Đây là một thành phần an toàn được quản lý nghiêm ngặt bởi các cơ quan điều tiết quốc tế và được phép sử dụng trong hầu hết các sản phẩm mỹ phẩm toàn cầu.
Dimethylphenyl Methyl Ketone hoạt động trên da thông qua cơ chế bay hơi từ từ. Phân tử ketone này có điểm sôi cao (khoảng 235°C) so với các hợp chất thơm khác, do đó nó bay hơi chậm hơn, tạo ra hiệu ứng cố định mùi. Khi tỏa ra từ da, DMPK từng bước từ từ giải phóng các mùi hương khác, giúp mùi thơm tồn tại lâu hơn. Nhờ cấu trúc hóa học của nó, DMPK có khả năng liên kết yếu với các hợp chất thơm khác thông qua lực van der Waals, tạo ra một hỗn hợp thơm cân bằng. Điều này giải thích tại sao nó được ưa chuộng trong các công thức nước hoa và nước hoa toàn thân cao cấp.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ International Fragrance Association (IFRA) và các cơ quan điều tiết cho thấy DMPK là một thành phần an toàn khi sử dụng ở nồng độ được phép trong mỹ phẩm. Các nghiên cứu độc tính cấp tính và mạn tính trên động vật cho thấy DMPK có hồ sơ an toàn tốt ở các nồng độ thấp. Tuy nhiên, một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng ở liều cao, DMPK có thể có tác động tiềm tàng lên các thụ thể hormone, nhưng nồng độ này cao hơn nhiều so với những gì được sử dụng trong mỹ phẩm thực tế.
Nồng độ khuyên dùng
0.1-2% trong các sản phẩm nước hoa và nước hoa toàn thân; 0.01-0.5% trong các sản phẩm rửa sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, tùy theo nồng độ hương thơm trong sản phẩm
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 1335-42-8 · EC: 215-632-4
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE