DINONOXYNOL-9 CITRATE
Dinonoxynol-9 Citrate là một chất nhũ hóa và hoạt chất bề mặt được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Thành phần này có nguồn gốc từ polyethylene glycol và nonylphenol, được tổng hợp để cải thiện độ ổn định của nhũ tương. Nó giúp kết hợp các thành phần dầu và nước lại với nhau, tạo ra kết cấu mịn và mềm mại. Thường được sử dụng ở nồng độ thấp trong các sản phẩm kem, gel và dung dịch chăm sóc da.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Dinonoxynol-9 Citrate là một surfactant nonionic có cấu trúc phân tử phức tạp, được tạo từ polyethylene glycol 450 và nonylphenol. Thành phần này hoạt động như một nhũ hóa mạnh mẽ, cho phép kết hợp các thành phần hydrophobic và hydrophilic trong các sản phẩm mỹ phẩm. Nó được sử dụng rộng rãi trong các công thức kem, lotion, gel tẩy tế bào chết và các sản phẩm chăm sóc da chuyên biệt khác. Thành phần này giúp tạo ra các nhũ tương ổn định và cải thiện cảm giác sử dụng của sản phẩm trên da.
Dinonoxynol-9 Citrate hoạt động bằng cách hạ thấp căng bề mặt giữa các pha dầu và nước, cho phép chúng trộn lẫn đều đặn. Cấu trúc phân tử của nó có phần kỵ nước (phía nonylphenol) và phần yêu nước (phía polyethylene glycol), giúp chúng tập trung ở giao diện giữa dầu và nước. Khi sử dụng, thành phần này giúp các hoạt chất khác trong công thức phân tán đều và thẩm thấu tốt hơn vào da, tăng hiệu quả của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về nonoxynol ethoxylates cho thấy chúng là những nhũ hóa hiệu quả với hồ sơ an toàn được chấp thuận ở nồng độ thấp. Tuy nhiên, những lo ngại về độc tính sinh thái của nonylphenol đã dẫn đến việc giảm sử dụng và tìm kiếm các chất thay thế. Các nghiên cứu độc tính in vitro và in vivo cho thấy rằng ở nồng độ thấp được sử dụng trong mỹ phẩm, thành phần này có hồ sơ an toàn chấp nhận được, mặc dù vẫn có khả năng gây kích ứng ở nồng độ cao.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1% đến 5% tùy thuộc vào loại công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn ở nồng độ khuyến cáo
Công dụng:
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Nonylphenol ethoxylates được phát hiện lần đầu tiên vào những năm 1940 và trở thành một trong những nhũ hóa phổ biến nhất trong mỹ phẩm
Thành phần này được cấp chứng chỉ sinh học phân hủy được ở một số quốc gia, mặc dù vẫn có những tranh cãi về ảnh hưởng sinh thái lâu dài
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE