DIOLEYL PHOSPHATE
Dioleyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được sản xuất từ axit phosphoric và các chuỗi hydrocarbon dài. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các công thức bơm dầu-nước và cải thiện khả năng điều hòa tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp, kem dưỡng ẩm và các công thức chăm sóc da chuyên biệt để tạo cảm giác mềm mại và không để lại dư lượng.
Công thức phân tử
C36H71O4P
Khối lượng phân tử
598.9 g/mol
Tên IUPAC
bis[(Z)-octadec-9-enyl] hydrogen phosphate
CAS
14450-07-8
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Regulation
Dioleyl Phosphate là một surfactant amphoteric có nguồn gốc từ phosphoric acid, được xem là một thành phần nhũ hóa hiện đại và nhẹ nhàng. Khác với các surfactant anion truyền thống (như sodium lauryl sulfate), Dioleyl Phosphate có cơ chế hoạt động linh hoạt hơn, có khả năng điều chỉnh theo độ pH của môi trường. Đặc tính này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm cao cấp và những công thức nhạy cảm với pH.
Dioleyl Phosphate hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử mình ở giao diện giữa dầu và nước, với các chuỗi hydrocarbon thích dầu (oleyl chains) hướng vào pha dầu và nhóm phosphate thích nước hướng vào pha nước. Cơ chế lưỡng tính này không chỉ giúp nhũ hóa mà còn hoạt động như một chất cân bằng pH, giúp duy trì độ ổn định của công thức. Trên tóc, nó tạo thành một lớp mỏng bảo vệ, cải thiện độ bóng mượt và giảm xơ cứng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng các surfactant lưỡng tính như Dioleyl Phosphate có khả năng kích ứch da thấp hơn so với các surfactant anion mạnh. Một số công bố khoa học trong lĩnh vực cosmetic science chỉ ra rằng những chất này có hiệu suất nhũ hóa cao mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu độc lập về Dioleyl Phosphate còn hạn chế, nhất là về tác động lâu dài.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích (nhũ hóa hoặc điều hòa tóc). Nồng độ thấp hơn dành cho các sản phẩm rửa sạch, nồng độ cao hơn cho sản phẩm không rửa sạch.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày cho sản phẩm tẩy rửa, 3-5 lần/tuần cho các sản phẩm chăm sóc không rửa sạch
Công dụng:
SLS là surfactant anion mạnh, dễ kích ứch da và làm tổn thương hàng rào bảo vệ da. Dioleyl Phosphate là surfactant lưỡng tính nhẹ nhàng hơn, duy trì được độ pH tự nhiên và ít gây kích ứch.
Cả hai đều là phosphate surfactants, nhưng Dioleyl Phosphate có chuỗi hydrocarbon dài hơn (C18 không bão hòa), mang lại khả năng nhũ hóa mạnh hơn và cảm giác mềm mại tốt hơn trên tóc.
Polysorbate 80 là một emulsifier không ionic khác, dễ sử dụng hơn nhưng Dioleyl Phosphate mang lại cảm giác da và tóc mịn màng hơn với hiệu quả nhũ hóa tương đương.
CAS: 14450-07-8 · EC: 238-431-3 · PubChem: 6436414
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE