2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)
Tẩy rửaEU ✓

Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)

DIOLEYL PHOSPHATE

Dioleyl Phosphate là một chất hoạt động bề mặt lưỡng tính (amphoteric surfactant) được sản xuất từ axit phosphoric và các chuỗi hydrocarbon dài. Thành phần này hoạt động như một chất nhũ hóa mạnh mẽ, giúp ổn định các công thức bơm dầu-nước và cải thiện khả năng điều hòa tóc. Nó thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp, kem dưỡng ẩm và các công thức chăm sóc da chuyên biệt để tạo cảm giác mềm mại và không để lại dư lượng.

Cấu trúc phân tử DIOLEYL PHOSPHATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C36H71O4P

Khối lượng phân tử

598.9 g/mol

Tên IUPAC

bis[(Z)-octadec-9-enyl] hydrogen phosphate

CAS

14450-07-8

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt trong EU theo Regulation

Tổng quan

Dioleyl Phosphate là một surfactant amphoteric có nguồn gốc từ phosphoric acid, được xem là một thành phần nhũ hóa hiện đại và nhẹ nhàng. Khác với các surfactant anion truyền thống (như sodium lauryl sulfate), Dioleyl Phosphate có cơ chế hoạt động linh hoạt hơn, có khả năng điều chỉnh theo độ pH của môi trường. Đặc tính này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm cao cấp và những công thức nhạy cảm với pH.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, giúp ổn định các hỗn hợp dầu-nước
  • Cải thiện khả năng điều hòa và mềm mại của tóc
  • Hoạt động như chất đệm pH giúp duy trì độ ổn định công thức
  • Giảm thiểu kích ứng so với các surfactant anion truyền thống

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao hoặc với da nhạy cảm
  • Dữ liệu an toàn dài hạn còn hạn chế so với các surfactant khác

Cơ chế hoạt động

Dioleyl Phosphate hoạt động bằng cách sắp xếp các phân tử mình ở giao diện giữa dầu và nước, với các chuỗi hydrocarbon thích dầu (oleyl chains) hướng vào pha dầu và nhóm phosphate thích nước hướng vào pha nước. Cơ chế lưỡng tính này không chỉ giúp nhũ hóa mà còn hoạt động như một chất cân bằng pH, giúp duy trì độ ổn định của công thức. Trên tóc, nó tạo thành một lớp mỏng bảo vệ, cải thiện độ bóng mượt và giảm xơ cứng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy rằng các surfactant lưỡng tính như Dioleyl Phosphate có khả năng kích ứch da thấp hơn so với các surfactant anion mạnh. Một số công bố khoa học trong lĩnh vực cosmetic science chỉ ra rằng những chất này có hiệu suất nhũ hóa cao mà không làm tổn thương hàng rào bảo vệ da tự nhiên. Tuy nhiên, số lượng nghiên cứu độc lập về Dioleyl Phosphate còn hạn chế, nhất là về tác động lâu dài.

Cách Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 1-5% tùy theo loại sản phẩm và mục đích (nhũ hóa hoặc điều hòa tóc). Nồng độ thấp hơn dành cho các sản phẩm rửa sạch, nồng độ cao hơn cho sản phẩm không rửa sạch.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày cho sản phẩm tẩy rửa, 3-5 lần/tuần cho các sản phẩm chăm sóc không rửa sạch

Công dụng:

Nhũ hoáDưỡng tócChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GLYCERYL STEARATEPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Kẹo cao XanthanEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant anion mạnh, dễ kích ứch da và làm tổn thương hàng rào bảo vệ da. Dioleyl Phosphate là surfactant lưỡng tính nhẹ nhàng hơn, duy trì được độ pH tự nhiên và ít gây kích ứch.

Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)vsCETYL PHOSPHATE

Cả hai đều là phosphate surfactants, nhưng Dioleyl Phosphate có chuỗi hydrocarbon dài hơn (C18 không bão hòa), mang lại khả năng nhũ hóa mạnh hơn và cảm giác mềm mại tốt hơn trên tóc.

Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)vsPOLYSORBATE 80

Polysorbate 80 là một emulsifier không ionic khác, dễ sử dụng hơn nhưng Dioleyl Phosphate mang lại cảm giác da và tóc mịn màng hơn với hiệu quả nhũ hóa tương đương.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmetic Ingredient Review Panel
  • EU CosIng - DIOLEYL PHOSPHATE— European Commission
  • INCIDecoder - Dioleyl Phosphate— INCIDecoder
  • Surfactants in Personal Care Products and Decorative Cosmetics— Personal Care Products Council

CAS: 14450-07-8 · EC: 238-431-3 · PubChem: 6436414

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dioleoyl Phosphate (Dioleyl Phosphate)

Bright White Crème Toner Icy White
ion

Bright White Crème Toner Icy White

Có theo dõi giá
Ryana

Precious argan oil Cerise noir

Có theo dõi giá
Cameleo Blond Moyen 7.0
Delia

Cameleo Blond Moyen 7.0

Có theo dõi giá
Green therapy
Unknown

Green therapy

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE