DIPALMITOYLETHYL HYDROXYETHYLMONIUM METHOSULFATE
Đây là một chất điều hòa tóc cationic được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm chăm sóc tóc. Nó hoạt động bằng cách tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỏ. Thành phần này có nguồn gốc từ những chất hóa học sinh học và được công nhân hóa để tương thích với các hệ thống dầu-nước trong mỹ phẩm.
Công thức phân tử
C40H81NO9S
Khối lượng phân tử
752.1 g/mol
Tên IUPAC
bis(2-hexadecanoyloxyethyl)-(2-hydroxyethyl)-methylazanium;methyl sulfate
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Quy định
Dipalmitoylethyl Hydroxyethylmonium Methosulfate là một chất điều hòa tóc cationic quaternary ammonium (quat) được thiết kế để cải thiện tính chất xử lý và bề ngoài của tóc. Nó hoạt động bằng cách hấp phụ lên bề mặt tóc, tạo lớp phủ dầu tích điện dương giúp trung hòa điện tích âm tự nhiên có trên tóc. Chất này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dầu gội, dầu xả và mặt nạ tóc.
Phân tử chất này chứa phần đuôi hydrophobic (không thích nước) và phần đầu cationic (tích điện dương). Phần hydrophobic hấp phụ vào bề mặt lớp protein keratin của tóc, trong khi phần cationic tương tác với các điện tích âm có sẵn trên tóc. Quá trình này tạo ra một lớp bảo vệ mịn, giúp giảm ma sát giữa các sợi tóc, từ đó giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỏ. Lớp phủ này cũng giúp khóa ẩm và tạo cảm giác mượt mà.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về quaternary ammonium compounds trong chăm sóc tóc cho thấy chúng là những chất điều hòa hiệu quả nhất cho việc giảm tĩnh điện và cải thiện khả năng chải xỏ. Tổ chức Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá các chất này là an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, việc sử dụng quá liều lượng hoặc không rửa sạch có thể dẫn đến tích tụ chất trên tóc, gây cảm giác nặng nề.
Nồng độ khuyên dùng
0,1-2% trong sản phẩm chăm sóc tóc
Thời điểm
Buổi tối
Tần suất
Mỗi lần gội đầu hoặc 1-2 lần/tuần tùy theo loại tóc
Công dụng:
Cả hai đều là chất điều hòa cationic quaternary ammonium. Dipalmitoylethyl có tính hấp phụ mạnh hơn và cảm giác bề mặt nhẹ hơn, trong khi Cetrimonium Chloride có tính hydrophobic yếu hơn.
Behentrimonium có chuỗi carbon dài hơn, cung cấp lớp bảo vệ dầu hơn, nhưng có thể dễ tích tụ hơn. Dipalmitoylethyl cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả và tích tụ.
Bạn có biết?
Tên 'Quaternary Ammonium' (quat) xuất phát từ cấu trúc hóa học của chúng - một nguyên tử nitơ liên kết với bốn nhóm khác nhau, tạo ra điện tích dương vĩnh viễn.
Các chất điều hòa quaternary ammonium này có từ những năm 1950 và vẫn là một trong những loại điều hòa tóc hiệu quả nhất cho đến ngày nay.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE