2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)
Hoạt chấtEU ✓

Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)

DIPEPTIDE DIAMINOBUTYROYL BENZYLAMIDE DIACETATE

Đây là một peptide tổng hợp thuộc nhóm matrixyl, được thiết kế để kích thích sản xuất collagen và elastin trong da. Thành phần này hoạt động bằng cách gửi tín hiệu đến các fibroblast, giúp tái tạo và củng cố cấu trúc da từ sâu bên trong. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa và làm săn chắc da, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.

Cấu trúc phân tử DIPEPTIDE DIAMINOBUTYROYL BENZYLAMIDE DIACETATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C23H37N5O7

Khối lượng phân tử

495.6 g/mol

Tên IUPAC

acetic acid;(2S)-N-[(2S)-4-amino-1-(benzylamino)-1-oxobutan-2-yl]-1-(3-aminopropanoyl)pyrrolidine-2-carboxamide

CAS

-

1/10

EWG Score

An toàn

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Regulati

Tổng quan

Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate là một peptide tổng hợp nổi tiếng dưới tên thương mại Matrixyl 3000. Thành phần này được phát triển bởi Sederma và đã trở thành một trong những peptide được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chống lão hóa. Nó hoạt động bằng cách kích thích sự tái tạo tự nhiên của da, đặc biệt là sản xuất collagen loại I và III. Thành phần này có cấu trúc phân tử nhỏ hơn so với các peptide khác, cho phép nó thâm nhập sâu hơn vào các lớp da. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chống lão hóa hàng ngày. Nó được coi là an toàn và không gây dị ứng, với hồ sơ an toàn tuyệt vời cho sử dụng dài hạn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kích thích sản xuất collagen và elastin giúp da căng mịn
  • Giảm hiệu quả nếp nhăn và vết chảy xệ do tuổi tác
  • Cải thiện độ đàn hồi và độ sắc nét của da
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm và dưỡng ẩm lâu dài
  • An toàn và phù hợp với hầu hết các loại da

Lưu ý

  • Một số người nhạy cảm có thể cảm thấy kích ứng nhẹ lần đầu sử dụng
  • Hiệu quả tối ưu yêu cầu sử dụng liên tục từ 4-8 tuần
  • Giá thành cao so với các moisturizer thông thường

Cơ chế hoạt động

Matrixyl 3000 hoạt động bằng cách kích thích các fibroblast - những tế bào chịu trách nhiệm sản xuất collagen và elastin. Peptide này được nhận diện bởi da như một tín hiệu đến để bắt đầu quá trình tái tạo tự nhiên. Khi da nhận được tín hiệu này, nó sẽ tăng cường sản xuất các thành phần cấu trúc thiết yếu, dẫn đến da trông sạch sẽ hơn, căng mịn hơn và ít nếp nhăn hơn. Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng tăng cường sản xuất hyaluronic acid nội sinh, giúp da giữ ẩm tốt hơn. Điều này tạo ra một hiệu ứng kép: vừa cải thiện cấu trúc da từ sâu bên trong, vừa cải thiện độ ẩm bề mặt. Hiệu quả này tích lũy theo thời gian, với kết quả khá hơn sau 4-8 tuần sử dụng liên tục.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Matrixyl 3000 trong việc giảm nếp nhăn và cải thiện đàn hồi da. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng việc sử dụng Matrixyl 3000 trong 12 tuần dẫn đến giảm 30% chiều sâu của nếp nhăn và tăng 20% độ đàn hồi. Các nghiên cứu in vitro đã xác nhận rằng peptide này thực sự kích thích sản xuất collagen bởi các fibroblast con người. Các dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) xác nhận rằng Matrixyl 3000 được xếp loại là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường là 2-10%). Không có báo cáo nào về độc tính hệ thống hoặc phản ứng dị ứng đáng kể từ nhiều năm sử dụng rộng rãi.

Cách Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)

Biểu bì

Tác động chính

Hạ bì

Kích thích collagen

Tuyến bã nhờn

Kiểm soát dầu

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thông thường 2-10% trong các công thức, với 3-5% là nồng độ hiệu quả nhất

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, tốt nhất 2 lần mỗi ngày (sáng và tối)

Công dụng:

Dưỡng da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)vsARGIRELINE (Acetyl Hexapeptide-8)

Argireline tập trung vào việc giảm co cơ với hiệu ứng tương tự như botox, trong khi Matrixyl 3000 kích thích sản xuất collagen từ sâu bên trong. Argireline hoạt động nhanh hơn (vài tuần) nhưng Matrixyl có hiệu quả lâu dài hơn.

Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)vsRETINOL

Retinol là một hợp chất tái tạo da mạnh mẽ, trong khi Matrixyl là peptide hoạt động nhẹ nhàng hơn. Retinol có tác dụng nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng; Matrixyl an toàn hơn nhưng cần thời gian dài hơn.

Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)vsHYALURONIC ACID

Hyaluronic acid chủ yếu giữ ẩm bề mặt, trong khi Matrixyl 3000 kích thích sản xuất collagen nội sinh. Chúng có cơ chế tác động khác nhau nhưng hoạt động rất tốt khi kết hợp.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxy Stearicvs 2-Methyl 5-Cyclohexylpentanolvs Axit Ascorbic Ethyl Hóavs Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)vs 3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)vs Bột vỏ Bào Ngư

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceCosmetic Ingredient Review Panel (CIR)European Commission - COSING DatabaseJournal of Cosmetic Dermatology
  • Matrixyl and skin anti-aging: clinical evaluation— National Center for Biotechnology Information (NCBI)
  • Peptides in cosmetics: scientific efficacy and regulatory perspective— European Commission COSING Database
  • Collagen stimulating peptides for anti-aging skincare— Cosmetic Ingredient Review (CIR) Expert Panel

CAS: - · EC: - · PubChem: 71465152

Bạn có biết?

Matrixyl 3000 được phát triển bởi công ty Sederma từ Pháp và đã được sử dụng trong hơn 1000 sản phẩm mỹ phẩm trên toàn thế giới

Peptide này có khả năng kích thích sản xuất không chỉ collagen mà còn cả elastin, proteoglycan - những thành phần thiết yếu để duy trì độ đàn hồi và căng mịn của da

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate (Matrixyl 3000)

Żel-serum pod oczy
Miya Cosmetics

Żel-serum pod oczy

Có theo dõi giá
revitalift filler
L'Oréal

revitalift filler

Có theo dõi giá
L'Oreal Revitalift Filler Eye Cream 30ml
L'OREAL NORGE AS

L'Oreal Revitalift Filler Eye Cream 30ml

Có theo dõi giá
Mandarin Orange Enhacing Day  Moisturiser
Organic & Botanic

Mandarin Orange Enhacing Day Moisturiser

Có theo dõi giá
MEN Multi-Booster Ultralekki krem nawilżająco-kojący
Laab

MEN Multi-Booster Ultralekki krem nawilżająco-kojący

Có theo dõi giá
RoC

RoC Derm Correxion Dual Eye Cream with Advanced Retinol

Có theo dõi giá
RoC

RoC Multi Correxion 5 in 1 Anti-Aging Eye Cream

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Axit 10-Hydroxy Stearic

10-HYDROXYSTEARIC ACID

2-Methyl 5-Cyclohexylpentanol

2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL

2
Axit Ascorbic Ethyl Hóa

2-O-ETHYL ASCORBIC ACID

2
Axit 3,4-Dihydroxybenzoic (Axit Protocatechuic)

3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID

1
3-Butylglyceryl Ascorbate (Vitamin C Dẫn Chất)

3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE

Bột vỏ Bào Ngư

ABALONE SHELL POWDER