DIPEPTIDE DIAMINOBUTYROYL BENZYLAMIDE DIACETATE
Đây là một peptide tổng hợp thuộc nhóm matrixyl, được thiết kế để kích thích sản xuất collagen và elastin trong da. Thành phần này hoạt động bằng cách gửi tín hiệu đến các fibroblast, giúp tái tạo và củng cố cấu trúc da từ sâu bên trong. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chống lão hóa và làm săn chắc da, đặc biệt hiệu quả trong việc giảm nếp nhăn và cải thiện độ đàn hồi.
Công thức phân tử
C23H37N5O7
Khối lượng phân tử
495.6 g/mol
Tên IUPAC
acetic acid;(2S)-N-[(2S)-4-amino-1-(benzylamino)-1-oxobutan-2-yl]-1-(3-aminopropanoyl)pyrrolidine-2-carboxamide
CAS
-
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong EU theo Regulati
Dipeptide Diaminobutyroyl Benzylamide Diacetate là một peptide tổng hợp nổi tiếng dưới tên thương mại Matrixyl 3000. Thành phần này được phát triển bởi Sederma và đã trở thành một trong những peptide được sử dụng phổ biến nhất trong ngành công nghiệp mỹ phẩm chống lão hóa. Nó hoạt động bằng cách kích thích sự tái tạo tự nhiên của da, đặc biệt là sản xuất collagen loại I và III. Thành phần này có cấu trúc phân tử nhỏ hơn so với các peptide khác, cho phép nó thâm nhập sâu hơn vào các lớp da. Điều này làm cho nó trở thành một lựa chọn lý tưởng cho các sản phẩm chống lão hóa hàng ngày. Nó được coi là an toàn và không gây dị ứng, với hồ sơ an toàn tuyệt vời cho sử dụng dài hạn.
Matrixyl 3000 hoạt động bằng cách kích thích các fibroblast - những tế bào chịu trách nhiệm sản xuất collagen và elastin. Peptide này được nhận diện bởi da như một tín hiệu đến để bắt đầu quá trình tái tạo tự nhiên. Khi da nhận được tín hiệu này, nó sẽ tăng cường sản xuất các thành phần cấu trúc thiết yếu, dẫn đến da trông sạch sẽ hơn, căng mịn hơn và ít nếp nhăn hơn. Ngoài ra, thành phần này còn có khả năng tăng cường sản xuất hyaluronic acid nội sinh, giúp da giữ ẩm tốt hơn. Điều này tạo ra một hiệu ứng kép: vừa cải thiện cấu trúc da từ sâu bên trong, vừa cải thiện độ ẩm bề mặt. Hiệu quả này tích lũy theo thời gian, với kết quả khá hơn sau 4-8 tuần sử dụng liên tục.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của Matrixyl 3000 trong việc giảm nếp nhăn và cải thiện đàn hồi da. Một nghiên cứu được công bố trong Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy rằng việc sử dụng Matrixyl 3000 trong 12 tuần dẫn đến giảm 30% chiều sâu của nếp nhăn và tăng 20% độ đàn hồi. Các nghiên cứu in vitro đã xác nhận rằng peptide này thực sự kích thích sản xuất collagen bởi các fibroblast con người. Các dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review Panel (CIR) xác nhận rằng Matrixyl 3000 được xếp loại là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (thường là 2-10%). Không có báo cáo nào về độc tính hệ thống hoặc phản ứng dị ứng đáng kể từ nhiều năm sử dụng rộng rãi.
Biểu bì
Tác động chính
Hạ bì
Kích thích collagen
Tuyến bã nhờn
Kiểm soát dầu
Nồng độ khuyên dùng
Thông thường 2-10% trong các công thức, với 3-5% là nồng độ hiệu quả nhất
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, tốt nhất 2 lần mỗi ngày (sáng và tối)
Công dụng:
Argireline tập trung vào việc giảm co cơ với hiệu ứng tương tự như botox, trong khi Matrixyl 3000 kích thích sản xuất collagen từ sâu bên trong. Argireline hoạt động nhanh hơn (vài tuần) nhưng Matrixyl có hiệu quả lâu dài hơn.
Retinol là một hợp chất tái tạo da mạnh mẽ, trong khi Matrixyl là peptide hoạt động nhẹ nhàng hơn. Retinol có tác dụng nhanh hơn nhưng dễ gây kích ứng; Matrixyl an toàn hơn nhưng cần thời gian dài hơn.
Hyaluronic acid chủ yếu giữ ẩm bề mặt, trong khi Matrixyl 3000 kích thích sản xuất collagen nội sinh. Chúng có cơ chế tác động khác nhau nhưng hoạt động rất tốt khi kết hợp.
CAS: - · EC: - · PubChem: 71465152
Bạn có biết?
Matrixyl 3000 được phát triển bởi công ty Sederma từ Pháp và đã được sử dụng trong hơn 1000 sản phẩm mỹ phẩm trên toàn thế giới
Peptide này có khả năng kích thích sản xuất không chỉ collagen mà còn cả elastin, proteoglycan - những thành phần thiết yếu để duy trì độ đàn hồi và căng mịn của da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





10-HYDROXYSTEARIC ACID
2-METHYL 5-CYCLOHEXYLPENTANOL
2-O-ETHYL ASCORBIC ACID
3,4-DIHYDROXYBENZOIC ACID
3-BUTYLGLYCERYL ASCORBATE
ABALONE SHELL POWDER