2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE
Dưỡng ẩmEU ✓

DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE

.alpha.-d-Glucopyranosiduronic acid, (3.beta.,20.beta.)-20-carboxy-11-oxo-30-norolean-12-en-3-yl 2-O-.beta.-d-glucopyranuronosyl-, dipotassium salt

Cấu trúc phân tử DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE

PubChem (NIH)

CAS

68797-35-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Giữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE — EU CosIng Database— European Commission
  • DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 68797-35-3 · EC: 272-296-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa DIPOTASSIUM GLYCYRRHIZATE

Gel gingival première dent
Auchan

Gel gingival première dent

Có theo dõi giá
Bambou + B hydrating mask
Ariul

Bambou + B hydrating mask

Có theo dõi giá
Patchs purifiants
Cosmia

Patchs purifiants

Có theo dõi giá
Sérum retinol anti-marcas
CeraVe

Sérum retinol anti-marcas

Có theo dõi giá
Garnier Skin Active Tisue Mask Moisture Bomb
L'OREAL NORGE AS

Garnier Skin Active Tisue Mask Moisture Bomb

Có theo dõi giá
Aktivkohle Strong peel-off maske
Schaebens

Aktivkohle Strong peel-off maske

Có theo dõi giá
C-Firma™ Vitamin C Day Serum
Drunk Elephant

C-Firma™ Vitamin C Day Serum

Có theo dõi giá
Nurux (R)

Nurux plus+ Premium Massage Gel - Nuru Standard

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL