2-(2-Hydroxypropyl)-1-methylethyl salicylate
CAS
68683-31-8 / 55940-73-3 / 7491-14-7
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 68683-31-8 / 55940-73-3 / 7491-14-7 · EC: 272-070-2 / 259-914-5 / -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL