DISODIUM 2-SULFOLAURATE
Disodium 2-sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được phát triển để làm sạch da mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên. Nó có khả năng tạo bọt tốt và loại bỏ bụi bẩn, dầu mà vẫn giữ lớp bảo vệ tự nhiên của da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tắm gội và chăm sóc da nhạy cảm. Nó được coi là một lựa chọn an toàn hơn so với các surfactant mạnh truyền thống.
Công thức phân tử
C12H22Na2O5S
Khối lượng phân tử
324.35 g/mol
Tên IUPAC
disodium;2-sulfonatododecanoate
CAS
38841-48-4
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Disodium 2-sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) tổng hợp được phát triển nhằm tạo ra một dung dịch làm sạch mềm mại hơn so với các sulfate truyền thống. Thành phần này có nguồn gốc từ axit lauric (một axit béo tự nhiên) nhưng được sửa đổi hóa học để cải thiện khả năng làm sạch và tương thích da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là những sản phẩm được quảng cáo là "không sulfate" hoặc "nhẹ nhàng". So với sodium lauryl sulfate (SLS) mạnh mẽ, disodium 2-sulfolaurate ít gây khô và kích ứng hơn. Cấu trúc phân tử của nó có đặc điểm độc đáo là nhóm sulfonate vị trí 2, giúp cân bằng tốt hơn giữa khả năng làm sạch và tính an toàn. Thành phần này thường được tìm thấy trong dòng sản phẩm cho da nhạy cảm, trẻ em và những người có da dễ bị kích ứng.
Disodium 2-sulfolaurate hoạt động bằng cách phá vỡ các mô ổn định của dầu, chất nhầy và bụi bẩn trên bề mặt da thông qua cấu trúc phân tử ampiphilic của nó (có phần thích nước và phần thích dầu). Một đầu của phân tử hấp dẫn nước trong khi đầu kia hấp dẫn chất béo, cho phép nó "bắt" những vật chất này và rửa sạch chúng khi tắm nước. Do vị trí của nhóm sulfonate ở vị trí 2, nó tạo ra sự cân bằng mềm mại hơn, ít làm tổn thương protein chính (keratin) trong lớp ngoài cùng của da so với SLS. Khác với các surfactant cố định có tính kiềm tính cao, disodium 2-sulfolaurate có xu hướng duy trì gần hơn với pH tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), giảm thiểu phá vỡ barrier lipid của da. Nó cũng tạo thành các cấu trúc micelle nhỏ hơn, giúp giảm thiểu việc loại bỏ quá mức các dầu tự nhiên cần thiết.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng disodium 2-sulfolaurate gây kích ứng mô in vitro ít hơn khoảng 40-60% so với sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu được công bố liên quan đến khả năng tương thích da cho thấy rằng các công thức chứa disodium 2-sulfolaurate thay thế cho SLS dẫn đến giảm các triệu chứng khô da và chứng sưng phỏng sau khi rửa mặt liên tục. Nghiên cứu về khả năng hòa tan và ổn định công thức cho thấy disodium 2-sulfolaurate có khả năng tạo bọt phong phú (similar foam performance) so với SLS nhưng với độ kích ứng thấp hơn. Các dữ liệu độc tính từ các tổ chức quy định như EFSA và các cơ quan an toàn mỹ phẩm Châu Âu đã xác nhận rằng đây là một thành phần an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt và tắm gội; nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và surfactants khác được sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày; không cần giới hạn tần suất
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứt hơn. Disodium 2-sulfolaurate nhẹ nhàng hơn với khả năng làm sạch vẫn tốt
SLES là phiên bản ethoxylated của SLS, nhẹ nhàng hơn SLS. Disodium 2-sulfolaurate và SLES đều an toàn nhưng có cơ chế hơi khác
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Cocamidopropyl betaine có tính điện ly amphoteric, disodium 2-sulfolaurate là anionic
CAS: 38841-48-4 · PubChem: 23139701
Bạn có biết?
Disodium 2-sulfolaurate là một ví dụ của xu hướng mỹ phẩm "sulfate-free" - tuy nhiên nó vẫn chứa nhóm sulfonate (khác với sulfate), điều này gây nhầm lẫn cho nhiều người tiêu dùng
Thành phần này được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học ở châu Âu vào những năm 1990s như một giải pháp thay thế "mềm mại" cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.




2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE