2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium 2-Sulfolaurate
Tẩy rửaEU ✓

Disodium 2-Sulfolaurate

DISODIUM 2-SULFOLAURATE

Disodium 2-sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được phát triển để làm sạch da mà không làm tổn thương độ pH tự nhiên. Nó có khả năng tạo bọt tốt và loại bỏ bụi bẩn, dầu mà vẫn giữ lớp bảo vệ tự nhiên của da. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm rửa mặt, tắm gội và chăm sóc da nhạy cảm. Nó được coi là một lựa chọn an toàn hơn so với các surfactant mạnh truyền thống.

Cấu trúc phân tử DISODIUM 2-SULFOLAURATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C12H22Na2O5S

Khối lượng phân tử

324.35 g/mol

Tên IUPAC

disodium;2-sulfonatododecanoate

CAS

38841-48-4

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ

Tổng quan

Disodium 2-sulfolaurate là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) tổng hợp được phát triển nhằm tạo ra một dung dịch làm sạch mềm mại hơn so với các sulfate truyền thống. Thành phần này có nguồn gốc từ axit lauric (một axit béo tự nhiên) nhưng được sửa đổi hóa học để cải thiện khả năng làm sạch và tương thích da. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da cao cấp, đặc biệt là những sản phẩm được quảng cáo là "không sulfate" hoặc "nhẹ nhàng". So với sodium lauryl sulfate (SLS) mạnh mẽ, disodium 2-sulfolaurate ít gây khô và kích ứng hơn. Cấu trúc phân tử của nó có đặc điểm độc đáo là nhóm sulfonate vị trí 2, giúp cân bằng tốt hơn giữa khả năng làm sạch và tính an toàn. Thành phần này thường được tìm thấy trong dòng sản phẩm cho da nhạy cảm, trẻ em và những người có da dễ bị kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch hiệu quả nhưng nhẹ nhàng, phù hợp với da nhạy cảm
  • Tạo bọt phong phú giúp tăng cảm giác sạch sẽ
  • Duy trì cân bằng pH tự nhiên của da
  • Giảm thiểu tác động khô da so với surfactant mạnh

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có da siêu nhạy cảm với nồng độ cao
  • Sử dụng quá thường xuyên có thể làm mất đi các dầu tự nhiên của da

Cơ chế hoạt động

Disodium 2-sulfolaurate hoạt động bằng cách phá vỡ các mô ổn định của dầu, chất nhầy và bụi bẩn trên bề mặt da thông qua cấu trúc phân tử ampiphilic của nó (có phần thích nước và phần thích dầu). Một đầu của phân tử hấp dẫn nước trong khi đầu kia hấp dẫn chất béo, cho phép nó "bắt" những vật chất này và rửa sạch chúng khi tắm nước. Do vị trí của nhóm sulfonate ở vị trí 2, nó tạo ra sự cân bằng mềm mại hơn, ít làm tổn thương protein chính (keratin) trong lớp ngoài cùng của da so với SLS. Khác với các surfactant cố định có tính kiềm tính cao, disodium 2-sulfolaurate có xu hướng duy trì gần hơn với pH tự nhiên của da (pH 4.5-5.5), giảm thiểu phá vỡ barrier lipid của da. Nó cũng tạo thành các cấu trúc micelle nhỏ hơn, giúp giảm thiểu việc loại bỏ quá mức các dầu tự nhiên cần thiết.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro đã chỉ ra rằng disodium 2-sulfolaurate gây kích ứng mô in vitro ít hơn khoảng 40-60% so với sodium lauryl sulfate. Một nghiên cứu được công bố liên quan đến khả năng tương thích da cho thấy rằng các công thức chứa disodium 2-sulfolaurate thay thế cho SLS dẫn đến giảm các triệu chứng khô da và chứng sưng phỏng sau khi rửa mặt liên tục. Nghiên cứu về khả năng hòa tan và ổn định công thức cho thấy disodium 2-sulfolaurate có khả năng tạo bọt phong phú (similar foam performance) so với SLS nhưng với độ kích ứng thấp hơn. Các dữ liệu độc tính từ các tổ chức quy định như EFSA và các cơ quan an toàn mỹ phẩm Châu Âu đã xác nhận rằng đây là một thành phần an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch.

Cách Disodium 2-Sulfolaurate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium 2-Sulfolaurate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng ở nồng độ 5-15% trong các sản phẩm rửa mặt và tắm gội; nồng độ cụ thể phụ thuộc vào loại sản phẩm và surfactants khác được sử dụng

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày; không cần giới hạn tần suất

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Disodium 2-SulfolauratevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh mẽ hơn nhưng cũng kích ứt hơn. Disodium 2-sulfolaurate nhẹ nhàng hơn với khả năng làm sạch vẫn tốt

Disodium 2-SulfolauratevsSODIUM LAURETH SULFATE (SLES)

SLES là phiên bản ethoxylated của SLS, nhẹ nhàng hơn SLS. Disodium 2-sulfolaurate và SLES đều an toàn nhưng có cơ chế hơi khác

Disodium 2-SulfolauratevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng. Cocamidopropyl betaine có tính điện ly amphoteric, disodium 2-sulfolaurate là anionic

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderCosIng Database - European CommissionPaula's Choice Research LibraryEWG Skin Deep Database
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • INCIDecoder - Disodium 2-Sulfolaurate— INCIDecoder
  • EWG Skin Deep Database— Environmental Working Group

CAS: 38841-48-4 · PubChem: 23139701

Bạn có biết?

Disodium 2-sulfolaurate là một ví dụ của xu hướng mỹ phẩm "sulfate-free" - tuy nhiên nó vẫn chứa nhóm sulfonate (khác với sulfate), điều này gây nhầm lẫn cho nhiều người tiêu dùng

Thành phần này được phát triển lần đầu tiên bởi các nhà hóa học ở châu Âu vào những năm 1990s như một giải pháp thay thế "mềm mại" cho các sản phẩm chăm sóc da cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Disodium 2-Sulfolaurate

California Naturals

California Naturals shampoo Scalp and hair care for women and Men, coconut cleaning complex, natural, vegan, cruelty, silicone,paraben and sulfate free shampoo, all hair types

Có theo dõi giá
Bagno Schiuma Thè Verde e Betulla
Winni's

Bagno Schiuma Thè Verde e Betulla

Có theo dõi giá
President's Choice

Baby Shampoo

Có theo dõi giá
Real Root by Sprouts

Shampoo

Có theo dõi giá
SIPRES

Planta Viva

Có theo dõi giá
Bagnodoccia
planta viva

Bagnodoccia

Có theo dõi giá
Ultra Hydrating Alkaline Cloud Cleanser
Derma E

Ultra Hydrating Alkaline Cloud Cleanser

Có theo dõi giá
Live clean healthy scalp shampoo
Unknown

Live clean healthy scalp shampoo

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE