DISODIUM COCO-GLUCOSIDE CITRATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ dầu dừa và glucose tự nhiên, có khả năng làm sạch và nhũ hóa hiệu quả. Thành phần này được ưa chuộng trong các sản phẩm skincare và mỹ phẩm tự nhiên vì tính an toàn cao và khả năng độc lập thấp. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt và giúp kết hợp các chất dầu và nước trong công thức. Đặc biệt phù hợp cho da nhạy cảm vì có độ kích ứng tối thiểu.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được chấp thuận theo Quy định (EC) No 12
Disodium Coco-Glucoside Citrate là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng có nguồn gốc tự nhiên, được tạo ra từ glucose và dầu dừa thông qua quá trình hóa học sinh học. Nó thuộc nhóm glucoside - một lớp chất hoạt động bề mặt mới có tính an toàn cao hơn so với các dạng sulfate truyền thống. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm làm sạch, toner, serum, và công thức nhũ hóa để cải thiện độ ổn định và cảm giác trên da. Tính chất nhũ hóa của nó cho phép kết hợp hiệu quả các chất dầu hydrophobic và nước hydrophilic, tạo ra các công thức mịn màng và dễ thẩm thấu. Với mức độ kích ứng cực thấp (điểm EWG 2-3) và không gây bít tắc lỗ chân lông, đây là lựa chọn lý tưởng cho các công thức skincare hiện đại hướng tới da nhạy cảm.
Disodium Coco-Glucoside Citrate hoạt động như một chất hoạt động bề mặt hai tính (amphoteric) bằng cách có đầu cực (hydrophilic) và đuôi không cực (lipophilic). Cấu trúc này cho phép nó định hướng tại giao diện dầu-nước, giảm căng bề mặt và tạo điều kiện cho việc trộn các thành phần không hòa tan cùng nhau. Khi tiếp xúc với da, nó nhẹ nhàng loại bỏ bã nhờn, chất bẩn và tế bào chết mà không phá hủy các lipid tự nhiên và các enzym bảo vệ da. Ung dụng nhũ hóa của nó cũng giúp tạo ra các droplet nhỏ, ổn định và chia đều trong công thức, cải thiện sự thẩm thấu của các hoạt chất khác. Không giống như các sulfate, nó không quá cứng rắn và không gây chứng khô da hoặc rối loạn độ pH đáng kể, khiến nó trở thành lựa chọn ưa thích cho các công thức nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) Panel đã đánh giá an toàn của các glucoside coco và phát hiện rằng chúng được công nhận là an toàn cho sử dụng trong mỹ phẩm với các nồng độ được khuyến cáo (thường dưới 10%). Các bài báo khoa học đã chứng minh rằng các chất hoạt động bề mặt glucoside gây kích ứng da ít hơn so với sodium lauryl sulfate (SLS) truyền thống khoảng 5-10 lần, đồng thời có khả năng bảo vệ rào cản da tương đương hoặc tốt hơn. Nhiều nghiên cứu in vitro cũng cho thấy rằng Disodium Coco-Glucoside Citrate không gây độc tế bào đáng kể trên các tế bào da người và không có tính chất gây dị ứng tiếp xúc. Các công thức chứa thành phần này đã được kiểm nghiệm lâm sàng trên da nhạy cảm và menopause với kết quả cho thấy sự cải thiện trong độ mềm mại, độ ẩm và giảm mẩn đỏ.
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong các sản phẩm rửa mặt; 0.5-2% trong các serum và công thức nhũ hóa; 2-8% trong các sữa rửa mặt
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, một đến hai lần mỗi ngày tùy vào công thức và loại da
Công dụng:
SLS là một chất hoạt động bề mặt mạnh mẽ và rẻ tiền nhưng gây kích ứng cao hơn đáng kể. Disodium Coco-Glucoside Citrate nhẹ nhàng hơn 5-10 lần và an toàn cho da nhạy cảm hơn.
SCI là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng hơn SLS nhưng Disodium Coco-Glucoside Citrate có tính nhũ hóa vượt trội và độ pH trung tính hơn.
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng; CAPB thường rẻ hơn nhưng Disodium Coco-Glucoside Citrate có tính kích ứng thấp hơn và có nguồn gốc tự nhiên hơn.
Cả hai đều là glucoside nhẹ nhàng; Decyl Glucoside dạo hơn nhưng Disodium Coco-Glucoside Citrate có mô-le khối lượng cao hơn và khả năng nhũ hóa tốt hơn.
Bạn có biết?
Disodium Coco-Glucoside Citrate được phát triển như một lựa chọn thay thế 'xanh' cho các sulfate vào những năm 1990s và ngày nay là một trong những chất hoạt động bề mặt an toàn nhất trong ngành mỹ phẩm.
Thành phần này xuất hiện tự nhiên trong một số loại nấm đũa và được các nhà hóa học nhân tạo hóa thành các công thức ổn định hơn dùng trong mỹ phẩm hiện đại.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE