DISODIUM ETHYLENE DICOCAMIDE PEG-15 DISULFATE
Là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) lưỡng tính có nguồn gốc từ dầu dừa, được thiết kế để mang lại khả năng làm sạch mạnh mẽ và tạo bọt풍phú. Thành phần này kết hợp chuỗi PEG dài với các nhóm sulfonat, tạo ra cấu trúc phức tạp giúp hòa tan các chất bẩn cả dầu và nước. Được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm và nước rửa mặt do tính sinh học khả phân cao và hiệu quả làm sạch vượt trội. Thành phần này có tính chất kết hợp giữa làm sạch sâu với khả năng điều hòa tóc nhẹ.
CAS
-
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Phê duyệt sử dụng trong EU theo Regulati
Disodium Ethylene Dicocamide PEG-15 Disulfate là một surfactant lưỡng tính (amphoteric) được tạo ra từ dầu dừa thông qua quá trình xúc tác phức tạp. Thành phần này có cấu trúc phân tử bao gồm một chuỗi PEG-15 (polyethylene glycol với 15 đơn vị ethylene oxide) kết nối với hai nhóm sulfonat từ axit cocamic, cho phép nó hoạt động cả như chất tẩy sạch và chất hỗ trợ bọt. Khác với các surfactant anion truyền thống (như sodium lauryl sulfate), thành phần này có tính lồng ghép cao hơn và kích ứng tương đối thấp hơn do cấu trúc lưỡng tính của nó.
Khi hòa tan trong nước, phân tử surfactant này sắp xếp lại sao cho phần có tính hydrophobic (sợi dầu) hướng vào bẩn dầu trong khi phần có tính hydrophilic (thích nước) hướng ra bên ngoài. Quá trình này tạo ra các micelle nhỏ chứa các chất bẩn, cho phép chúng rửa trôi khỏi da hoặc tóc. Chuỗi PEG dài giúp tăng độ hòa tan nước, đồng thời cấu trúc lưỡng tính làm giảm tác động xâm phạm hàng rào lipid da so với các surfactant mạnh hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về surfactant dựa trên dầu dừa cho thấy chúng có khả năng làm sạch hiệu quả tương đương với sodium lauryl sulfate nhưng với mức kích ứng thấp hơn đáng kể. Dữ liệu từ các bài kiểm tra patch test và RIPT (Repeated Insult Patch Test) cho thấy thành phần này an toàn ở nồng độ sử dụng công thương. Khả năng sinh học khả phân của các surfactant PEG-based được xác định và phê duyệt bởi các cơ quan quản lý môi trường châu Âu.
Nồng độ khuyên dùng
0,5-3% trong công thức cuối cùng tùy theo loại sản phẩm (gội đầu thường 2-3%, nước rửa mặt 0,5-1,5%)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày an toàn, phù hợp cho tất cả loại da khi nồng độ thích hợp
Công dụng:
CAS: - · EC: -
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.



2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE