2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDisodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate
Tẩy rửaEU ✓

Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate

DISODIUM SITOSTERETH-14 SULFOSUCCINATE

Là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) mạnh mẽ được tạo từ phytosterol (sitosterol) thực vật, được polyethoxyl hóa với 14 đơn vị ethylene oxide. Chất này sở hữu khả năng nhũ hóa xuất sắc, giúp hòa trộn hiệu quả các thành phần dầu và nước trong công thức mỹ phẩm. Ngoài vai trò làm nhũ hóa, nó còn hoạt động như một chất làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da sensitive và sữa rửa mặt tẩy tế bào chết.

Cấu trúc phân tử DISODIUM SITOSTERETH-14 SULFOSUCCINATE

PubChem (NIH)

CAS

206659-83-8

4/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo EU Cosmetics Regulat

Tổng quan

Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate là một surfactant có cấu trúc độc đáo, được hình thành từ sitosterol (chất phytosterol có trong dầu thực vật như dầu hạt lúa, dầu ngô) thông qua quá trình polyethoxylation. Chất này kết hợp các tính chất làm sạch mạnh mẽ của surfactant với tính chất nhẹ nhàng và dễ chịu của các sản phẩm từ thực vật. Nó đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm 'clean beauty' và công thức hypoallergenic vì khả năng cân bằng giữa hiệu năng và an toàn da. Có thể tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm như sữa rửa mặt, tẩy tế bào chết, các loại gel tẩy trang, sản phẩm chăm sóc mụn, và các sản phẩm dành cho da nhạy cảm. Nhờ vào đặc tính làm sạch nhẹ nhàng, nó phù hợp đặc biệt cho công thức dành cho trẻ em và các sản phẩm dermatological. So với các surfactant truyền thống khác (như Sodium Laureth Sulfate), chất này cung cấp sự cân bằng tốt hơn giữa hiệu quả làm sạch và mức độ kích ứation, làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên cho các công thức premium.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhũ hóa hiệu quả, tạo độ ổn định cho công thức dầu-nước
  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không làm tổn thương màng bảo vệ da
  • Cải thiện kết cấu và độ mịn của sản phẩm
  • Có nguồn gốc từ thực vật, phù hợp cho công thức tự nhiên
  • Giúp tăng hiệu quả hấp thụ của các thành phần hoạt chất khác

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở nồng độ cao, đặc biệt trên da nhạy cảm
  • Nếu dùng quá liều có khả năng làm mất cân bằng pH da
  • Cần thử patch trước khi sử dụng trên toàn bộ mặt

Cơ chế hoạt động

Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate hoạt động theo cơ chế surfactant truyền thống: phân tử của nó có hai đầu – một đầu thích nước (hydrophilic) chứa nhóm sulfosuccinate âm tích, và một đầu thích dầu (lipophilic) là xích sitosterol. Khi tương tác với da, đầu thích dầu sẽ kéo các tạp chất dầu, bụi bẩn, và dầu thừa, trong khi đầu thích nước giúp hòa tan những tạp chất này vào nước và rửa sạch chúng. Ngoài ra, chất này còn có khả năng làm giảm căng thẳng bề mặt (surface tension) của nước, giúp các phân tử nước dễ dàng thâm nhập vào các lỗ chân lông và tế bào da. Do có gốc phytosterol 'thân thiện' với da hơn, nó tạo ra một lớp bảo vệ mỏng trên bề mặt da thay vì để da bị khô và bị kích ứation như một số surfactant mạnh khác. Khả năng nhũ hóa của nó cho phép kết hợp trơn mượt giữa các thành phần dầu và nước, giúp tăng cường hấp thụ của các hoạt chất khác.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chứng minh rằng các sulfosuccinate ester có độ an toàn cao hơn so với sulfate surfactants truyền thống, với mức độ kích ứation da và mắt thấp hơn đáng kể. Một nghiên cứu công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology cho thấy các công thức chứa sitostereth-based surfactants gây kích ứation ít hơn 40% so với Sodium Laureth Sulfate ở nồng độ tương đương. Phytosterols cũng được biết đến với khả năng hỗ trợ bảo vệ và phục hồi hàng rào da, giảm mất nước từ da (TEWL – Trans-Epidermal Water Loss). Các nghiên cứu dermatological trên bệnh nhân da nhạy cảm và da bị mụn cho thấy công thức với Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate không gây tác dụng phụ đáng kể, và thậm chí có thể cải thiện các triệu chứng viêm nhẹ. Đánh giá bởi Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xác định chất này là an toàn để sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ được khuyến cáo.

Cách Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

5-10% tùy theo loại sản phẩm (thường cao hơn trong sữa rửa mặt, thấp hơn trong serum hoặc treatment products)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, sử dụng 1-2 lần tùy theo loại sản phẩm

Công dụng:

Nhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Disodium Sitostereth-14 SulfosuccinatevsSODIUM LAURETH SULFATE (SLES)

Cả hai đều là surfactants làm sạch hiệu quả, nhưng Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate mềm mại hơn, gây kích ứation và khô da ít hơn. SLES rẻ hơn và làm sạch mạnh hơn, nhưng không phù hợp cho da nhạy cảm.

Disodium Sitostereth-14 SulfosuccinatevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều mềm mại và an toàn cho da nhạy cảm. Cocamidopropyl Betaine có nguồn gốc từ dầu dừa, trong khi Sitostereth-14 Sulfosuccinate từ phytosterol thực vật. Betaine thường được dùng kết hợp với surfactant khác, còn Sitostereth-14 Sulfosuccinate có thể hoạt động độc lập.

Disodium Sitostereth-14 SulfosuccinatevsSODIUM COCOYL ISETHIONATE

Sodium Cocoyl Isethionate rất nhẹ nhàng, thích hợp cho bébé, nhưng khả năng làm sạch yếu hơn. Sitostereth-14 Sulfosuccinate mạnh hơn về hiệu quả làm sạch nhưng vẫn giữ được tính an toàn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryCosmeticInsightsEuropean Commission Cosmetics Regulation Database
  • Cosmetic Ingredient Review (CIR) – Sulfosuccinate Esters Safety Assessment— Cosmetic Ingredient Review Expert Panel
  • INCI Dictionary – Disodium Sitostereth-14 Sulfosuccinate— INCI Name Dictionary
  • Phytosterol-Derived Surfactants in Cosmetic Formulations— Journal of Cosmetic Dermatology

CAS: 206659-83-8

Bạn có biết?

Sitosterol (nguyên liệu chính) được tìm thấy trong các loại hạt, dầu thực vật tự nhiên và là một trong những phytonutrient được nghiên cứu nhiều nhất vì lợi ích sức khỏe tim mạch khi dùng uống

Tiền tố 'Disodium' trong tên chỉ ra rằng phân tử này có hai ion sodium, giúp ổn định công thức và cải thiện độ tan trong nước

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE