DISTEARETH-6 DIMONIUM CHLORIDE
Một chất hoạt động bề mặt cationic được tạo thành từ chuỗi dầu stearyl dài kết hợp với ethylene oxide, tạo thành một phân tử có khả năng ionhóa. Thành phần này được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da do tính chất chống tĩnh điện và dưỡng ẩm vượt trội. Nó hoạt động bằng cách bao phủ bề mặt tóc, làm mềm mại và giảm rối, đồng thời cân bằng điện tích trên sợi tóc.
CAS
128482-55-3
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU cosmetics regula
Disteareth-6 Dimonium Chloride là một chất hoạt động bề mặt cationic (dương ion) thuộc nhóm polyethylene glycol ether. Phân tử này gồm hai chuỗi dầu stearyl (18 carbon) được nối với nhau qua một cầu ethylene và mang điện tích dương, cho phép nó tương tác mạnh với tóc và da có điện tích âm. Thành phần này có 6 đơn vị ethylene oxide (EO) trung bình, tạo ra sự cân bằng hoàn hảo giữa tính chất dầu-lạnh và tính chất tan trong nước. Nó được sử dụng phổ biến trong dầu gội, dầu xả, mặt nạ tóc, và các sản phẩm chăm sóc da như huyết thanh và kem dưỡng.
Khi áp dụng lên tóc hoặc da, Disteareth-6 Dimonium Chloride hấp phụ trên bề mặt nhờ tương tác tĩnh điện giữa chuỗi cationic (dương) của nó và bề mặt tóc/da (âm). Lớp phủ dầu giúp khóa độ ẩm bên trong sợi tóc, trong khi các đầu ethylene oxide tăng cường độ ẩm. Cơ chế chống tĩnh điện hoạt động bằng cách neutralize các điện tích âm tích tụ trên tóc, giảm lực đẩy giữa các sợi tóc. Trên da, nó tạo thành một lớp dưỡng mịn nhưng không quá nặng, giúp cải thiện độ mềm mại và độ bóng. Khác với dầu khoáng, cấu trúc của nó cho phép hấp thụ từ từ vào da mà không để lại cảm giác dính dẻo.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về chất hoạt động bề mặt cationic cho thấy hiệu quả của Disteareth-6 Dimonium Chloride trong việc cải thiện tính chất cơ học của tóc, đặc biệt là độ chịu kéo và độ mềm mại. Một số nghiên cứu công bố trong International Journal of Cosmetic Science chỉ ra rằng các chất hoạt động bề mặt polyethylene glycol ether có thể bảo vệ tóc khỏi tổn thương nhiệt và hóa học. Không có báo cáo về độc tính ngay lập tức, nhưng một số nghiên cứu trên da nhạy cảm cho thấy tiềm năng gây kích ứng nhẹ ở nồng độ cao (>5%). Thành phần này được Cosmetic Ingredient Review (CIR) panel xem xét và được công nhận là an toàn khi sử dụng theo đúng cách.
Nồng độ khuyên dùng
0.5-3% trong các sản phẩm chăm sóc tóc; 0.3-1.5% trong các sản phẩm chăm sóc da. Nồng độ cao hơn tạo hiệu quả mạnh hơn nhưng cũng tăng nguy cơm kích ứng ở da nhạy cảm.
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày trong dầu gội/dầu xả. Đối với mặt nạ hoặc sản phẩm tập trung, 2-3 lần mỗi tuần là tối ưu.
Công dụng:
CAS: 128482-55-3
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE