2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDistearyldimonium Chloride
KhácEU ✓

Distearyldimonium Chloride

DISTEARYLDIMONIUM CHLORIDE

Distearyldimonium Chloride là một chất làm mềm tóc và chống tĩnh điện mạnh mẽ, thuộc nhóm hợp chất ammonium bậc tư. Được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc như dầu xả, mặt nạ tóc và sản phẩm phục hồi tóc hư tổn. Thành phần này tạo lớp bảo vệ trên bề mặt tóc, giảm ma sát và cải thiện độ mềm mượt đáng kể.

Cấu trúc phân tử DISTEARYLDIMONIUM CHLORIDE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C38H80ClN

Khối lượng phân tử

586.5 g/mol

Tên IUPAC

dimethyl(dioctadecyl)azanium chloride

CAS

107-64-2

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann

Tổng quan

Distearyldimonium Chloride là một chất nhũ hóa anion và tác nhân điều hòa tóc thuộc nhóm muối ammonium bậc tư. Nó được tạo thành từ hai chuỗi axit béo dài (stearyl) gắn với một cấu trúc ammonium bậc tư, cho phép nó hòa tan hoặc phân tán tốt trong nước. Thành phần này có nguồn gốc từ dầu thực vật và được sử dụng phổ biến trong ngành chăm sóc tóc để tạo ra cảm giác mềm mượt và dễ chải.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm mượt tóc và giảm xơ rối hiệu quả
  • Chống tĩnh điện mạnh mẽ, giúp tóc dễ chải
  • Cải thiện độ bóng và khả năng phản chiếu ánh sáng
  • Tăng cường khả năng giữ ẩm cho tóc khô
  • Giảm ma sát giữa các sợi tóc

Lưu ý

  • Có thể gây cảm giác nặng nề nếu sử dụng quá liều cao
  • Tiếp xúc lâu dài với mắt có thể gây kích ứng
  • Có thể tích tụ trên tóc sau nhiều lần sử dụng nếu không rửa sạch

Cơ chế hoạt động

Distearyldimonium Chloride có tính chất dương điện mạnh, cho phép nó liên kết chặt chẽ với các sợi tóc mang điện âm. Khi đầu phân tử dương điện bám vào tóc, chuỗi axit béo nằm trên bề mặt và tạo lớp bảo vệ bằng lipid. Điều này làm giảm điện tích tĩnh, giảm ma sát giữa các sợi tóc, và cho tóc cảm giác mềm, mượt và dễ chải hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về muối ammonium bậc tư cho thấy chúng rất hiệu quả trong việc giảm ma sát tóc và cải thiện khả năng chải. Một số tài liệu từ ngành cosmetic chỉ ra rằng Distearyldimonium Chloride, so với các hợp chất ammonium khác, có khả năng liên kết mạnh hơn với tóc và giữ lâu hơn sau khi rửa. Tuy nhiên, việc sử dụng lâu dài có thể gây tích tụ nếu không rửa sạch.

Cách Distearyldimonium Chloride tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Distearyldimonium Chloride

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5-5% trong sản phẩm chăm sóc tóc

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày, có thể dùng 2-3 lần mỗi tuần tùy theo tình trạng tóc

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

CETRIMONIUM CHLORIDECetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1DimethiconeEWG 3Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Distearyldimonium ChloridevsCETRIMONIUM CHLORIDE

Cả hai đều là muối ammonium bậc tư, nhưng Distearyldimonium Chloride có chuỗi axit béo dài hơn, mang lại hiệu quả dầu hơn

Distearyldimonium ChloridevsDIMETHICONE

Dimethicone là silicone tạo lớp bảo vệ, Distearyldimonium Chloride có khả năng điều hòa mạnh hơn thông qua liên kết điện hóa

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPersonal Care Products CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Cosmetic Ingredient Review - Quaternary Ammonium Salts— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • EU CosIng - Distearyldimonium Chloride— European Commission

CAS: 107-64-2 · EC: 203-508-2 · PubChem: 7879

Bạn có biết?

Distearyldimonium Chloride có nguồn gốc từ axit stearic, một chất béo tự nhiên được tìm thấy trong dầu thực vật và mỡ động vật

Cấu trúc ammonium bậc tư của nó làm cho nó hoạt động như một 'nam châm' điện đối với tóc, vì vậy nó cực kỳ hiệu quả trong việc giảm tĩnh điện

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Distearyldimonium Chloride

aveeno lotion
Unknown

aveeno lotion

Có theo dõi giá
Aveeno
Unknown

Aveeno

Có theo dõi giá
Aveeno skin relief hand cream
Unknown

Aveeno skin relief hand cream

Có theo dõi giá
Body Lotion
Aveeno

Body Lotion

Có theo dõi giá
Stress relief moisturizing lotion
Aveeno

Stress relief moisturizing lotion

Có theo dõi giá
Aveeno Baby
Aveeno

Aveeno Baby

Có theo dõi giá
Stress Relief Lotion
Aveeno

Stress Relief Lotion

Có theo dõi giá
Aveeno
Unknown

Aveeno

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE