2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)
Hương liệuEU ✓

Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)

DODECAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXYNAPHTHOXEPIN

Đây là một thành phần hương liệu tổng hợp thuộc nhóm polycyclic musks, được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp nước hoa và mỹ phẩm. Chất này có mùi hương ấm áp, sâu sắc với ghi chú gỗ và xạ hương, có khả năng cố định mùi hương lâu dài. Nó được ưa chuộng vì tính ổn định cao, chi phí hiệu quả và khả năng tạo lớp mùi hương bền vững trong các công thức mỹ phẩm và nước hoa.

Cấu trúc phân tử DODECAHYDRO-TETRAMETHYL-EPOXYNAPHTHOXEPIN

PubChem (NIH)

CAS

57345-19-4

4/10

EWG Score

Trung bình

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng theo EU Regulation 122

Tổng quan

Iso E Super (Dodecahydro-3,8,8,11a-tetramethyl-5H-3,5a-epoxynaphth(2,1-c)oxepin) là một polycyclic musk tổng hợp được phát triển lần đầu tiên vào những năm 1960 bởi công ty hóa học Firmenich. Đây là một trong những thành phần hương liệu được sử dụng nhiều nhất trên thế giới, có mặt trong hơn 30% các sản phẩm nước hoa hiện nay. Chất này nổi tiếng vì khả năng "cố định" mùi hương, giúp các thành phần hương liệu khác bền vững hơn trên da và quần áo.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cố định mùi hương lâu dài, giúp mùi hương bền vững trên da từ 4-8 giờ
  • Tạo độ sâu và ấm áp cho các công thức hương liệu, nâng cao chất lượng cảm nhận
  • Thành phần tương thích cao với các nguyên liệu khác, dễ sử dụng trong công thức
  • Ổn định hóa học tốt, ít bị phân hủy dưới tác động ánh sáng và nhiệt độ

Lưu ý

  • Có tiềm năng gây kích ứng ở nồng độ cao hoặc trên da nhạy cảm
  • Có thể gây phản ứng quá mẫn cảm với một số người, đặc biệt là tiếp xúc lâu dài
  • Nghi ngờ tích tụ trong cơ thể do tính chất hòa tan trong chất béo

Cơ chế hoạt động

Iso E Super hoạt động thông qua cơ chế hóa học và vật lý. Về mặt hóa học, nó kết hợp với các thụ thể mùi hương trên tế bào nhóm tuyến mùi trong mũi, tạo ra cảm giác mùi hương. Về mặt vật lý, nhờ cấu trúc phân tử đặc biệt có trọng lượng phân tử cao và tính chất hòa tan tốt, nó bay hơi chậm hơn các thành phần hương liệu khác, từ đó kéo dài thời gian tồn tại của mùi hương trên da và quần áo trong thời gian dài.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu độc lập đã xác nhận tính an toàn của Iso E Super ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm. Tuy nhiên, một số nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng chất này có thể tích tụ trong mô mỡ của cơ thể do tính chất hòa tan tốt trong chất lipid. Các tổ chức như IFRA và CIR đã tiến hành đánh giá rủi ro toàn diện và đưa ra các khuyến cáo nồng độ an toàn cho các loại sản phẩm khác nhau. Điều đáng lưu ý là Iso E Super có thể gây "olfactory adaptation" - hiện tượng mũi con người "quen" với mùi này và không còn cảm nhận được sau thời gian dài tiếp xúc.

Cách Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.1% - 37.6% tùy loại sản phẩm (nước hoa 15-37.6%, kem/serum 0.1-1%, nước rửa mặt 0.05-0.5%)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, không có giới hạn về tần suất sử dụng

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Benzoate benzylEWG 5ETHYLHEXYL SALICYLATEEUGENOLLinaloolEWG 5

So sánh với thành phần khác

Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)vsGALAXOLIDE (HHCB)

Galaxolide là một polycyclic musk khác, có cơ chế tương tự nhưng mùi hương khác biệt. Galaxolide có mùi mềm mại, sạch hơn, trong khi Iso E Super ấm áp, sâu sắc hơn. Galaxolide tích tụ cao hơn trong cơ thể.

Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)vsNATURAL MUSK (Muskone, Civet)

Musk tự nhiên từ động vật có mùi hương phức tạp hơn nhưng hiếm, đắt tiền và có vấn đề đạo đức. Iso E Super là phiên bản tổng hợp giá rẻ hơn, sản xuất dễ dàng hơn.

Dodecahydro-tetramethyl-epoxynaphthoxepin (Iso E Super)vsHEDIONE (Hedione®)

Hedione là một thành phần hương liệu khác, có mùi hương tươi, sáng hơn với ghi chú hoa và cam. Hedione không cố định mùi lâu dài như Iso E Super.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Fragrance Association (IFRA)Cosmetics Ingredient Review (CIR)European Commission SCCSPerfumer & Flavorist Magazine
  • Safety Assessment of Polycyclic Musks in Fragrance Ingredients— Cosmetics Ingredient Review
  • IFRA Standards and Restrictions— International Fragrance Association
  • Annex V: List of Prohibited Substances (EU Regulation 1223/2009)— European Commission NANDO

CAS: 57345-19-4 · EC: 260-686-4

Bạn có biết?

Iso E Super được gọi là "vanishing musk" (xạ hương biến mất) vì nhiều người mũi có thể không cảm nhận được mùi này sau 15-30 phút do hiện tượng olfactory adaptation - một cơ chế bảo vệ của não bộ để người ta có thể cảm nhận những mùi mới khác.

Chỉ khoảng 2% dân số là "super-smellers" có khả năng cảm nhận Iso E Super lâu dài, trong khi 10% dân số hoàn toàn không cảm nhận được chất này ngay từ lúc đầu do sự khác biệt trong gen thụ thể mùi hương.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE