2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnAxit Dodecylbenzen Sunfonic
Tẩy rửaEU ✓

Axit Dodecylbenzen Sunfonic

DODECYLBENZENE SULFONIC ACID

Axit dodecylbenzen sunfonic là một chất hoạt động bề mặt anion mạnh, được sử dụng rộng rãi trong công thức làm sạch và tẩy rửa. Thành phần này có khả năng làm giảm căng bề mặt nước và tạo bọt, giúp loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất khác khỏi da và tóc. Mặc dù hiệu quả cao, nó được coi là chất tẩy rửa khá mạnh và có thể gây kích ứng ở những người có làn da nhạy cảm khi sử dụng với nồng độ cao.

Cấu trúc phân tử DODECYLBENZENE SULFONIC ACID

PubChem (NIH)

CAS

27176-87-0 / 85536-14-7

7/10

EWG Score

Cần chú ý

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

4/5

Kích ứng

Có thể kích ứng

Quy định

Được phép sử dụng trong EU theo Annex II

Tổng quan

Axit dodecylbenzen sunfonic là một chất hoạt động bề mặt anion (anionic surfactant) phổ biến trong ngành công nghiệp mỹ phẩm và tẩy rửa. Nó hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nước thấm sâu vào bề mặt da và loại bỏ bụi bẩn, dầu và các tạp chất. Thành phần này thường được tìm thấy trong dầu gội, sữa rửa mặt, xà phòng nước rửa tay và các sản phẩm làm sạch khác. Mặc dù hiệu quả cao và giá thành rẻ, nó được coi là một chất tẩy rửa khá mạnh và cần được cân bằng với các chất dịu nhẹ khác để giảm thiểu kích ứng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch mạnh mẽ, loại bỏ dầu và bụi bẩn hiệu quả
  • Tạo bọt phong phú, cải thiện trải nghiệm sử dụng
  • Giúp乳hóa các thành phần không hòa tan với nước
  • Chi phí sản xuất thấp, phù hợp cho các sản phẩm giá rẻ

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng và làm khô da khi nồng độ cao hoặc sử dụng thường xuyên
  • Có nguy cơ phá vỡ hàng rào bảo vệ da nếu không được cân bằng với các chất dịu nhẹ
  • Potencially toxic nếu nuốt phải, không thích hợp cho sản phẩm gần vùng miệng

Cơ chế hoạt động

Axit dodecylbenzen sunfonic hoạt động thông qua cơ chế làm sạch cơ bản của các chất hoạt động bề mặt. Phân tử này có một phần đầu thích nước (hydrophilic) là nhóm sunfonic acid và một đuôi thích dầu (lipophilic) là xích dodecyl. Khi được pha vào nước, chúng tự sắp xếp thành các micelle, bao quanh các hạt bẩn, dầu và các chất gây ô nhiễm khác, giúp chúng được rửa trôi khỏi da dễ dàng hơn. Tuy nhiên, do tính mạnh của nó, nó có thể làm giảm độ ẩm tự nhiên của da bằng cách loại bỏ các chất lipid bảo vệ.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng axit dodecylbenzen sunfonic có hiệu quả làm sạch cao, nhưng cũng có khả năng gây kích ứng da ở nồng độ cao. Một số nghiên cứu in vitro cho thấy rằng chất này có thể gây tổn thương hàng rào lipid của da khi nồng độ vượt quá 5-10%. Tuy nhiên, khi được công thức hóa đúng cách và kết hợp với các chất dịu nhẹ khác, rủi ro kích ứng có thể được giảm thiểu đáng kể. Các nghiên cứu an toàn do các tổ chức quốc tế tiến hành cho thấy rằng thành phần này là an toàn khi sử dụng trong các sản phẩm được rửa sạch.

Cách Axit Dodecylbenzen Sunfonic tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Axit Dodecylbenzen Sunfonic

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 5-20% trong sản phẩm làm sạch, tùy thuộc vào loại sản phẩm và mục đích sử dụng. Nên giữ ở nồng độ thấp hơn (5-10%) cho các sản phẩm dành cho da nhạy cảm.

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Sử dụng hàng ngày trong các sản phẩm rửa sạch như dầu gội và sữa rửa mặt, nhưng không nên lạm dụng

Công dụng:

Làm sạchChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Sodium Laureth Sulfate (SLES)EWG 3

So sánh với thành phần khác

Axit Dodecylbenzen SunfonicvsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt anion mạnh. Axit dodecylbenzen sunfonic có xích carbon dài hơn (C12) so với SLS (C12), giúp nó có tính kích ứng tương tự hoặc thấp hơn. Tuy nhiên, SLS là chất phổ biến hơn và được nghiên cứu kỹ lưỡng hơn.

Axit Dodecylbenzen SunfonicvsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cocamidopropyl Betaine là một chất hoạt động bề mặt amphoter dịu nhẹ hơn so với axit dodecylbenzen sunfonic. Nó gây kích ứng ít hơn nhưng cũng có hiệu quả làm sạch thấp hơn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Journal of Cosmetic ScienceEuropean Commission - CosIng DatabasePersonal Care Products CouncilECHA (European Chemicals Agency)
  • Safety Assessment of Sulfonic Acids in Cosmetics— Personal Care Products Council
  • CosIng - Cosmetic Ingredients Database— European Commission
  • Review of Anionic Surfactants in Personal Care— National Center for Biotechnology Information

CAS: 27176-87-0 / 85536-14-7 · EC: 248-289-4 / 287-494-3

Bạn có biết?

Axit dodecylbenzen sunfonic được sử dụng rộng rãi không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong các sản phẩm tẩy rửa công nghiệp, từ nước rửa xe đến chất tẩy mỡ.

Tên gọi 'dodecyl' xuất phát từ tiếp đầu ngữ Hy Lạp 'dodeca' có nghĩa là '12', chỉ chiều dài xích carbon trong phân tử (12 nguyên tử carbon).

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE