2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnEthoxy Diglycol Behenate
Làm mềmEU ✓

Ethoxy Diglycol Behenate

ETHOXYDIGLYCOL BEHENATE

Đây là một chất nhũ hóa và làm mềm mại da (emollient) được tạo từ sự kết hợp giữa ethoxy diglycol với axit behenic (axit béo có 22 carbon). Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt da, giúp khóa ẩm và cải thiện cảm giác mềm mượt. Nó thường được sử dụng trong các công thức kem dưỡng, serum và sản phẩm chăm sóc da cao cấp.

Cấu trúc phân tử ETHOXYDIGLYCOL BEHENATE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C28H56O4

Khối lượng phân tử

456.7 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-ethoxyethoxy)ethyl docosanoate

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Thành phần được phép sử dụng theo quy đị

Tổng quan

Ethoxy diglycol behenate là một chất emollient tổng hợp kết hợp chuỗi hydrocarbon dài (behenic acid - C22) với phần đầu ethoxy diglycol hữu cơ. Cấu trúc này cho phép nó hoạt động như một chất dẻo dẻ, vừa có khả năng giữ ẩm lâu dài vừa tạo cảm giác sử dụng mịn mượt. Đây là một thành phần được phát triển dành riêng cho các sản phẩm skincare cao cấp, nơi cân bằng giữa hiệu quả và kết cấu là rất quan trọng.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm mềm mại và mượt da
  • Khóa ẩm hiệu quả trên bề mặt da
  • Cải thiện kết cấu và độ bóng của sản phẩm
  • Tương thích tốt với các chất hoạt động khác trong công thức

Cơ chế hoạt động

Thành phần này hoạt động bằng cách tạo thành một lớp film mỏng trên bề mặt da. Nhờ chuỗi behenic acid dài (22 carbon), nó giữ ẩm tốt mà không tạo cảm giác nhờn nặng. Phần ethoxy diglycol giúp tăng tính hòa tan và khả năng thẩm thấu của công thức, cho phép các thành phần khác trong sản phẩm hoạt động hiệu quả hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các axit béo dài chuỗi (như behenic acid) được công nhận rộng rãi trong nghiên cứu dermatology vì khả năng tái tạo hàng rào da. Nghiên cứu cho thấy các emollient dạng ester có khả năng cải thiện độ ẩm da và giảm mất nước qua da (TEWL) một cách đáng kể. Thành phần này đặc biệt hữu ích cho da khô và da nhạy cảm.

Cách Ethoxy Diglycol Behenate tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ethoxy Diglycol Behenate

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm dưỡng ẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1SqualaneEWG 1

So sánh với thành phần khác

Ethoxy Diglycol BehenatevsSQUALANE

Cả hai đều là emollient tốt. Squalane nhẹ và gần giống sebum tự nhiên, trong khi ethoxy diglycol behenate có tác dụng khóa ẩm mạnh hơn nhờ chuỗi axit béo dài.

Ethoxy Diglycol BehenatevsGLYCERIN

Glycerin là humectant (hút ẩm từ môi trường), trong khi ethoxy diglycol behenate là emollient (giữ ẩm đã có). Chúng kết hợp tốt với nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEU Cosmetics Regulation (EC) No 1223/2009INCIDecoderCosIng Database - European Commission
  • CosIng Database - Cosmetic Ingredients Information— European Commission
  • INCI Decoder - Ingredient Analysis— INCIDecoder

Bạn có biết?

Axit behenic (C22) được tìm thấy tự nhiên trong dầu peanut và dầu rapeseed, nhưng phiên bản sử dụng trong mỹ phẩm thường được tổng hợp để đảm bảo độ tinh khiết và ổn định.

Tên 'behenic' có nguồn gốc từ ben tree (cây dầu ben), một cây bản địa châu Á được biết đến với dầu sáp chất lượng cao của nó.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER