Dưỡng ẩmEU ✓

ETHYL CAPRATE

Ethyl decanoate

CAS

110-38-3

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daTạo hươngDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 110-38-3 · EC: 203-761-9

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.