Ethyl Guaiazulene Sulfonate
ETHYL GUAIAZULENE SULFONATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt đặc biệt được tạo ra từ guaiazulene, một hợp chất thiên nhiên có nguồn gốc từ tinh dầu chamomile. Thành phần này kết hợp các tính chất làm sạch nhẹ nhàng với đặc tính chống viêm và soothing độc đáo. Nó được sử dụng trong các công thức mỹ phẩm cao cấp vì khả năng giữ cân bằng giữa hiệu quả làm sạch và an toàn cho da nhạy cảm.
Công thức phân tử
C17H22O3S
Khối lượng phân tử
306.4 g/mol
Tên IUPAC
ethyl 3,8-dimethyl-5-propan-2-ylazulene-1-sulfonate
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU, danh sách INCI
Tổng quan
Ethyl Guaiazulene Sulfonate là một surfactant hàng hóa cao cấp được phát triển để kết hợp các tính chất làm sạch hiệu quả với khả năng chăm sóc da an toàn. Thành phần này được tạo ra bằng cách esterify hóa guaiazulene - một hợp chất thiên nhiên nổi tiếng từ tinh dầu hoa cúc - với một nhóm sulfonate. Điều này giúp nó hoạt động như một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng trong khi vẫn giữ lại các đặc tính chống viêm của guaiazulene. Nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm làm sạch, toner và serum cho da nhạy cảm.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm sạch nhẹ nhàng mà không phá vỡ hàng rào da
- Có tính chất chống viêm tương tự như guaiazulene nguyên chất
- Giảm đỏ da và kích ứng
- Phù hợp cho da nhạy cảm và dễ kích ứng
Cơ chế hoạt động
Như một surfactant, Ethyl Guaiazulene Sulfonate hoạt động bằng cách làm giảm căng bề mặt giữa dầu và nước, cho phép nó gỡ bỏ bụi bẩn, dầu thừa và các chất ô nhiễm mà không làm khô da quá mức. Cấu trúc phân tử của nó cho phép nó hoạt động mềm hơn so với các surfactant khác. Thêm vào đó, nhóm guaiazulene còn lại cung cấp hoạt động chống viêm trực tiếp, giúp làm dịu da và giảm các dấu hiệu kích ứng trong quá trình làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Guaiazulene đã được nghiên cứu rộng rãi vì các đặc tính chống viêm và soothing của nó. Các nghiên cứu cho thấy nó giúp giảm sưng phù, đỏ da và khó chịu - đặc biệt là ở những người có da nhạy cảm hoặc viêm da. Bằng cách esterify hóa guaiazulene thành Ethyl Guaiazulene Sulfonate, các nhà sản xuất mỹ phẩm tạo ra một thành phần surfactant vừa làm sạch vừa có lợi liệu.
Cách Ethyl Guaiazulene Sulfonate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường được sử dụng ở nồng độ 0.5-2% trong các công thức làm sạch
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày - có thể sử dụng sáng và tối
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Sodium Lauryl Sulfate là một surfactant mạnh hơn nhưng cũng harsher hơn, trong khi Ethyl Guaiazulene Sulfonate nhẹ nhàng hơn với lợi ích chống viêm bổ sung
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng, nhưng Ethyl Guaiazulene Sulfonate có thêm đặc tính chống viêm từ guaiazulene
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - ETHYL GUAIAZULENE SULFONATE— European Commission
- Guaiazulene in Cosmetic Formulations— INCIDecoder
Bạn có biết?
Guaiazulene là một hợp chất thiên nhiên có màu xanh lam đặc trưng, được chiết xuất từ tinh dầu hoa cúc, và nó đã được sử dụng trong y học cổ truyền trong hàng thế kỷ
Ethyl Guaiazulene Sulfonate là một trong những surfactant đắt tiền nhất trong các công thức mỹ phẩm cao cấp vì quy trình tổng hợp phức tạp và lợi ích kép
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Ethyl Guaiazulene Sulfonate
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE
