BISABOLOL
Bisabolol là một sesquiterpene alcohol tự nhiên có từ tinh dầu chamomile và các cây thương mại khác, được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm vì các tính chất dịu nhẹ và làm dịu da. Thành phần này hoạt động như một chất làm mềm da, tăng khả năng giữ ẩm và có đặc tính kháng viêm nhẹ. Bisabolol được các dermatologist đánh giá cao cho da nhạy cảm và bị kích ứng vì độ an toàn và tính lâm sàng được chứng minh.
Công thức phân tử
C15H26O
Khối lượng phân tử
222.37 g/mol
Tên IUPAC
(2R)-6-methyl-2-[(1R)-4-methylcyclohex-3-en-1-yl]hept-5-en-2-ol
CAS
515-69-5 / 23089-26-1
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Quy
Bisabolol là một sesquiterpene alcohol tự nhiên chiết xuất chủ yếu từ tinh dầu chamomile (Matricaria chamomilla), được sử dụng trong mỹ phẩm như một chất làm mềm da (skin conditioning) và dịu nhẹ. Thành phần này được các nhà sản xuất mỹ phẩm cao cấp ưa chuộng vì khả năng làm dịu da kích ứng, tăng độ ẩm mà không gây mụn hay tác dụng phụ. Bisabolol cũng có độ an toàn cao, được dermatologist khuyến cáo cho cả da nhạy cảm và da bị viêm.
Bisabolol hoạt động trên da qua nhiều cơ chế: thứ nhất, nó giúp mềm hóa và làm dễ dàng ma sát của tế bào da, cải thiện kết cấu và độ mịn. Thứ hai, bisabolol có khả năng giữ nước, tăng độ ẩm tự nhiên của lớp ngoài da (stratum corneum). Thứ ba, nó chứa các thành phần có tính kháng viêm, giúp giảm bỏng rát, đỏ và các dấu hiệu viêm trên da. Nhờ vậy, bisabolol được đặc biệt hữu ích cho các loại da nhạy cảm, bị chàm, viêm da hoặc mới qua các liệu pháp trị liệu (IPL, laser, chemical peels).
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh hiệu quả của bisabolol. Một nghiên cứu trên tạp chí Phytotherapy Research cho thấy bisabolol giảm viêm da và kích ứng tương đương với một số hoạt chất dịu nhẹ khác như allantoin. Các thử nghiệm in vitro chỉ ra rằng bisabolol ức chế các yếu tố gây viêm (như IL-6, TNF-α) ở nồng độ mô phỏng trong sản phẩm mỹ phẩm. Bisabolol cũng không gây độc tính da hay kích ứng ngay cả ở nồng độ cao, làm cho nó an toàn cho khoảng 95% người sử dụng.
Nồng độ khuyên dùng
0.5% - 2% trong công thức cuối (nước hoa hoặc hoạt chất tách riêng), thường cao hơn khi từ chiết xuất chamomile
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, không hạn chế
Công dụng:
Cả hai đều là chất dịu nhẹ tự nhiên, nhưng bisabolol mạnh hơn trong việc giảm viêm, trong khi allantoin tốt hơn cho việc quang synthesis collagen.
Centella mạnh hơn về kích thích collagen, bisabolol mạnh hơn về dịu nhẹ tức thì. Chúng kết hợp rất tốt.
Bisabolol là thành phần chính của chiết xuất chamomile, nhưng chiết xuất chứa tất cả các hợp chất khác, trong khi bisabolol tinh khiết mạnh hơn.
CAS: 515-69-5 / 23089-26-1 · EC: 208-205-9 / 245-423-3 · PubChem: 1549992
Bạn có biết?
Bisabolol là thành phần chính làm cho trà chamomile có mùi thơm đặc trưng, và nó cũng chịu trách nhiệm cho hầu hết tác dụng dịu da của trà chamomile khi uống.
Tinh dầu chamomile chứa khoảng 30-50% bisabolol, nhưng nồng độ này sẽ giảm khi tiếp xúc với không khí và ánh sáng, vì vậy các sản phẩm cao cấp thường sử dụng bisabolol tinh khiết ổn định hơn.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.








10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL