Chiết xuất lá và cành Eurya Emarginata
EURYA EMARGINATA LEAF/TWIG EXTRACT
Đây là chiết xuất tự nhiên từ lá và cành của cây Eurya emarginata thuộc họ Pentaphylacaceae, một loài thực vật được sử dụng truyền thống trong chăm sóc miệng và khoang miệng. Chiết xuất này chứa các hợp chất hoạt tính như polyphenol và flavonoid có đặc tính kháng khuẩn và chống viêm. Thành phần được ứng dụng chủ yếu trong các sản phẩm chăm sóc nha khoa như nước súc miệng, kem đánh răng và keo nhai.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
-
EWG Score
Chưa đánh giá
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Chưa đánh giá
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Tổng quan
Eurya emarginata là một loài thực vật có nguồn gốc từ Đông Á, đặc biệt phổ biến ở các vùng miền núi. Lá và cành của nó chứa nhiều hợp chất thực vật quý giá như polyphenol, flavonoid và tannin. Chiết xuất này đã được sử dụng trong y học cổ truyền hàng ngàn năm để chăm sóc sức khỏe nha khoa. Trong công nghiệp mỹ phẩm hiện đại, chiết xuất này được ưa chuộng vì những đặc tính kháng khuẩn và chống viêm tự nhiên, không có tác dụng phụ mạnh như một số hóa chất tổng hợp. Nó đặc biệt được tìm kiếm bởi các hãng sản phẩm chăm sóc nha khoa tự nhiên và hữu cơ.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Kháng khuẩn miệng, giúp kiểm soát vi khuẩn gây sâu răng
- Chống viêm và giảm chảy máu chân răng
- Tăng cường sức khỏe nướu và lợi
- Làm sạch và làm sáng bề mặt răng tự nhiên
Cơ chế hoạt động
Các polyphenol và flavonoid trong chiết xuất Eurya emarginata có khả năng ức chế sự phát triển của các vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây sâu răng như Streptococcus mutans. Các hợp chất tannin giúp giảm viêm nướu bằng cách ức chế sản xuất các chất gây viêm và tăng cường miễn dịch địa phương của niêm mạc miệng. Đồng thời, hoạt tính kháng oxy hóa của chiết xuất này bảo vệ các tế bào nướu khỏi tổn thương từ các gốc tự do.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu in vitro đã chứng minh hoạt tính kháng khuẩn mạnh của chiết xuất Eurya emarginata đối với các mầm bệnh nha khoa. Một số công bố trên Journal of Ethnopharmacology cho thấy chiết xuất này có khả năng ức chế hình thành biofilm của Streptococcus mutans và giảm acid được sản xuất bởi vi khuẩn. Tuy nhiên, các thử nghiệm lâm sàng quy mô lớn trên người vẫn còn hạn chế, cần thêm nghiên cứu để xác định hiệu quả tối ưu và liều lượng an toàn.
Cách Chiết xuất lá và cành Eurya Emarginata tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng trong nước súc miệng ở nồng độ 1-3%, trong kem đánh răng ở nồng độ 0.5-2%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, 1-2 lần mỗi ngày cho sản phẩm chăm sóc miệng
So sánh với thành phần khác
Fluoride là thành phần tiêu chuẩn vàng trong chăm sóc nha khoa, có khả năng phòng ngừa sâu răng đã được chứng minh lâm sàng. Chiết xuất Eurya emarginata hoạt động theo cơ chế kháng khuẩn khác, không tăng độ cứng men răng như fluoride.
Xylitol là một loại đường thay thế giúp giảm vi khuẩn và tăng dâu nước. Chiết xuất Eurya emarginata cung cấp lợi ích kháng viêm và kháng oxy hóa bổ sung.
Nguồn tham khảo
- Antimicrobial and anti-inflammatory properties of Eurya species— Journal of Ethnopharmacology
- Traditional use of Eurya emarginata in Asian oral care— PubMed Central
CAS: - · EC: -
Bạn có biết?
Eurya emarginata được biết đến trong y học cổ truyền Trung Quốc và Nhật Bản với tên gọi khác nhau, được sử dụng không chỉ cho nha khoa mà còn cho sức khỏe tiêu hóa.
Lá Eurya emarginata có thể được pha thành trà và uống để tăng cường miễn dịch toàn thân, không chỉ là thành phần mỹ phẩm.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Chiết xuất lá và cành Eurya Emarginata

7 công dụng vượt trội từ chiết xuất quả bơ: da mịn màng và mái tóc lấp lánh

Bật Mí Dầu Gội Chiết Xuất Từ Nha Đam Tốt Nhất Hiện Nay

5 lý do vì sao chiết xuất trà xanh giúp ngừa lão hóa, dưỡng da mịn đẹp hiệu quả

Top 10 mỹ phẩm chiết xuất từ rau má được ưa chuộng nhất hiện nay
Mọi người cũng xem
1,10-DECANEDIOL
1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL
1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL
1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE