Bột quả Thì là
FOENICULUM VULGARE FRUIT POWDER
Bột quả Thì là được chiết xuất từ quả khô của cây Thì là (Foeniculum vulgare), một loại thảo dược thuộc họ Umbelliferae. Thành phần này có mùi thơm tự nhiên đặc trưng, giúp che phủ các mùi không mong muốn trong công thức mỹ phẩm. Ngoài tính năng làm mặnước hương, bột quả Thì là còn mang lại các đặc tính kháng khuẩn và chống oxy hóa nhẹ từ các tinh dầu tự nhiên.
CAS
92623-75-1
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong các sản phẩm mỹ
Tổng quan
Bột quả Thì là là một thành phần tự nhiên được sử dụng phổ biến trong các sản phẩm mỹ phẩm tự nhiên và hữu cơ. Nó được chiết xuất từ quả khô của cây Thì là (Foeniculum vulgare), một loại thảo dược truyền thống được sử dụng từ hàng ngàn năm. Thành phần này có mùi thơm đặc trưng nhẹ nhàng với ghi chú ngọt ngào và ấm áp. Bột quả Thì là chủ yếu được sử dụng như một chất làm mặnước hương (fragrance masking agent) để che phủ hoặc cải thiện hương thơm tổng thể của các công thức mỹ phẩm. Ngoài vai trò làm mùi, nó còn cung cấp một số đặc tính phụ từ các tinh dầu tự nhiên có trong quả Thì là.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo mùi thơm tự nhiên, che phủ các mùi khó chịu
- Cung cấp các hợp chất kháng khuẩn từ tinh dầu thì là tự nhiên
- Hỗ trợ tính chất chống oxy hóa nhẹ
- Phù hợp cho các sản phẩm tự nhiên và hữu cơ
- Giúp cải thiện kết cấu và độ mịn của bột
Cơ chế hoạt động
Khi được thêm vào công thức mỹ phẩm, bột quả Thì là phát tán mùi thơm tự nhiên của nó, giúp che phủ hoặc trung hòa các mùi khó chịu từ các thành phần khác như chất bảo quản hay các hoạt chất. Các hợp chất bay hơi trong tinh dầu Thì là sẽ tương tác với các thụ thể khứu giác, tạo ra một hương thơm tổng thể dễ chịu hơn. Ngoài ra, các tinh dầu esential từ quả Thì là như anethole và fenchone có đặc tính kháng khuẩn nhẹ, giúp cân bằng vi sinh vật trên da và hỗ trợ khả năng bảo vệ tự nhiên của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy tinh dầu Thì là (Foeniculum vulgare essential oil) có hoạt tính kháng khuẩn đáng kể chống lại nhiều chủng vi khuẩn phổ biến. Các hợp chất chính như anethole, fenchone, và methyl chavicol được xác định là có đặc tính chống oxy hóa và chống viêm nhẹ. Tuy nhiên, phần lớn nghiên cứu tập trung vào tinh dầu tinh khiết, không phải bột quả khô. Bột quả Thì là chứa nồng độ các hợp chất này thấp hơn, vì vậy hiệu quả phụ từ nó sẽ mở rộng hơn là phương pháp điều trị.
Cách Bột quả Thì là tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0.1-1% tùy thuộc vào loại sản phẩm và hiệu ứng mùi mong muốn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Không giới hạn tần suất, được sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Cả hai đều là thành phần tự nhiên làm mùi. Bột Thì là có hương ngọt ấm áp, trong khi tinh dầu Hoa Oải hương có hương nhẹ nhàng, hoa. Tinh dầu Hoa Oải hương có tính chống oxy hóa mạnh hơn.
Bột Thì là chủ yếu là chất làm mùi, trong khi Sodium Bicarbonate là chất điều chỉnh pH và hấp thụ mùi. Chúng có cơ chế hoạt động khác nhau.
So sánh với thành phần cùng loại:
Nguồn tham khảo
- EU CosIng: FOENICULUM VULGARE FRUIT POWDER— European Commission
- Fennel (Foeniculum vulgare) - Antimicrobial and Antioxidant Properties— National Center for Biotechnology Information
CAS: 92623-75-1 · EC: 296-407-8
Bạn có biết?
Thì là được sử dụng từ thời Ai Cập cổ đại không chỉ trong mỹ phẩm mà còn trong nghi thức tôn giáo và để bảo quản thực phẩm
Tinh dầu Thì là có trong một số loại rượu nổi tiếng như Absinthe do hợp chất anethole tạo ra hương vị đặc biệt
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Bài viết liên quan đến Bột quả Thì là

Cách làm sụn gà rang muối giòn tan mà không bị bột, bở

Top 10 công thức làm mặt nạ tinh bột nghệ trị mụn cực hiệu quả cho bạn

Bột mì nhứt quấy, món ăn lạ tai hoá, là đặc sản gắn với tuổi thơ nhiều người Bình Định

Cách nấu chè hạt sen bột sắn, ngon và giải nhiệt ngày nắng nóng cưc hiệu quả
Mọi người cũng xem
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE