2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnDầu tảo Fucus crispus
Hương liệuEU ✓

Dầu tảo Fucus crispus

FUCUS CRISPUS THALLE OIL

Dầu tinh chất được chiết xuất từ thể t藻 khô của tảo Fucus crispus thuộc họ Fucaceae. Đây là một thành phần tự nhiên có hương thơm đặc trưng từ biển, được sử dụng chủ yếu trong mỹ phẩm để tạo mùi hương tự nhiên. Thành phần này giàu các hợp chất hữu ích từ biển như polysaccharides, minerals và phytonutrients có thể mang lại nhiều lợi ích cho da.

Cấu trúc phân tử FUCUS CRISPUS THALLE OIL

PubChem (NIH)

CAS

95009-46-4

2/10

EWG Score

An toàn

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Fucus crispus thalle oil là một tinh dầu tự nhiên chiết xuất từ tảo đỏ Fucus crispus, một loài tảo biển phổ biến ở các vùng biển ôn đới. Thành phần này được sử dụng chủ yếu như một chất tạo hương thơm tự nhiên trong các sản phẩm chăm sóc da và mỹ phẩm. Dầu tảo này mang lại mùi hương độc đáo có tính biển và cung cấp các hợp chất có lợi từ tảo biển. Ngoài chức năng tạo hương thơm, dầu tảo Fucus crispus còn chứa nhiều thành phần dinh dưỡng từ biển như polysaccharides, amino acids, minerals (kali, calcium, magnesium), vitamins và các hợp chất chống oxy hóa. Những thành phần này có thể hỗ trợ dưỡng ẩm và bảo vệ da khỏi stress oxy hóa.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tạo mùi hương tự nhiên độc đáo từ biển
  • Cung cấp khoáng chất và chất dinh dưỡng từ tảo biển
  • Hỗ trợ dưỡng ẩm tự nhiên cho da
  • Chứa các chất chống oxy hóa từ tảo biển
  • Giúp cân bằng và làm mềm mịn da

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng ở những người có làn da rất nhạy cảm hoặc dị ứng với các sản phẩm biển
  • Hàm lượng iodine cao có thể kích hoạt mụn ở một số người
  • Mùi hương mạnh có thể không phù hợp với tất cả người dùng

Cơ chế hoạt động

Khi được thêm vào sản phẩm mỹ phẩm, dầu tảo Fucus crispus hoạt động theo nhiều cách: các phân tử hương thơm bay hơi từ bề mặt da tạo ra mùi hương đặc trưng. Đồng thời, các hợp chất polysaccharide từ tảo tạo thành một lớp mỏng trên da giúp giữ ẩm và bảo vệ. Các chất dinh dưỡng từ tảo như khoáng chất và vitamin có thể thấm vào da, hỗ trợ cân bằng độ ẩm tự nhiên và tăng cường khả năng chống oxy hóa của da.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về tảo biển cho thấy Fucus crispus chứa fucoidan và laminarin - những polysaccharide phức tạp có khả năng tăng cường độ ẩm của da và cải thiện hàng rào bảo vệ da. Tảo biển cũng chứa các chất chống oxy hóa mạnh như polyphenols giúp bảo vệ da khỏi tổn thương từ tia UV và các tác nhân gây stress oxy hóa khác. Nhiều nghiên cứu in vitro đã chứng minh rằng chiết xuất từ tảo Fucus có tác dụng kích thích sản xuất collagen và hỗ trợ tái tạo da. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng các nghiên cứu trên con người còn hạn chế, đặc biệt là khi sử dụng dầu tinh chất dạng này.

Cách Dầu tảo Fucus crispus tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Dầu tảo Fucus crispus

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 0.1% - 1% trong các công thức mỹ phẩm

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, một lần vào sáng hoặc tối

Công dụng:

Tạo hương

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Dầu tảo Fucus crispusvsLAMINARIA SACCHARINA EXTRACT

Cả hai đều từ tảo biển và chứa polysaccharide bổ ích. Tuy nhiên Fucus crispus thalle oil là dạng tinh dầu có hương thơm, trong khi Laminaria saccharina extract thường là dạng chiết xuất nước/glycerin không có hương

Dầu tảo Fucus crispusvsFUCUS VESICULOSUS EXTRACT

Hai loài tảo Fucus khác nhau nhưng có thành phần tương tự nhau. Fucus crispus có hàm lượng iodine cao hơn, trong khi Fucus vesiculosus cân bằng hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Cosmetic Ingredient Dictionary - Paula's ChoiceEnvironmental Working Group (EWG) Skin Deep DatabaseEuropean Commission Cosmetics Regulation Database
  • INCI Dictionary - FUCUS CRISPUS— Cosmetics Europe
  • Marine Algae in Cosmetics— Environmental Working Group

CAS: 95009-46-4 · EC: 305-775-1

Bạn có biết?

Tảo Fucus crispus còn được gọi là 'Irish moss' hoặc 'carrageenan moss' vì chứa carrageenan - một thành phần được sử dụng rộng rãi trong mỹ phẩm và thực phẩm

Tảo biển Fucus crispus có khả năng hấp thụ các khoáng chất từ đại dương, chính vì vậy nó có nồng độ iodine rất cao - gấp 100-200 lần so với nước ngọt

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Bài viết liên quan đến Dầu tảo Fucus crispus

Món ăn từ nồi chiên không dầu

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE