Dưỡng ẩmEU ✓

GIBBERELLIC ACID

Gibb-3-ene-1,10-dicarboxylic acid, 2,4a,7-trihydroxy-1-methyl-8-methylene-, 1,4a-lactone, (1.alpha.,2.beta.,4a.alpha.,4b.beta.,10.beta.)-

CAS

77-06-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 77-06-5 · EC: 201-001-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.