2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnGluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)
KhácEU ✓

Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)

GLUCONAMIDO AMODIMETHICONE

Gluconamido Amodimethicone là một dẫn xuất silicon kỹ thuật cao kết hợp giữa amodimethicone (silicon điều hòa) và gluconamide (dẫn xuất từ glucose). Thành phần này được thiết kế để tạo thành màng bảo vệ trên bề mặt tóc, giúp cấp ẩm và cải thiện độ mềm mượt đáng kể. Với khả năng liên kết mạnh với protein tóc thông qua cầu nối glucosamine, nó mang lại hiệu quả điều hòa vượt trội so với silicon thông thường, đặc biệt hiệu quả với tóc hư tổn hoặc được xử lý hóa học.

Cấu trúc phân tử GLUCONAMIDO AMODIMETHICONE

PubChem (NIH)

CAS

851635-19-3

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo Quy định Mỹ phẩm EU

Tổng quan

Gluconamido Amodimethicone là một polymer silicon thế hệ mới được công nghệ hóa học để kết hợp tính chất của amodimethicone (silicon cationic) với glucosamine, một amino sugar tự nhiên. Sự kết hợp này tạo ra một phân tử có khả năng liên kết vô cùng mạnh với tóc, vì glucosamine tương tác trực tiếp với protein keratin trong cấu trúc tóc. Thành phần này được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm cao cấp nhờ khả năng cấp ẩm sâu mà không để lại cảm giác nặng nề. Khác với silicon trơn thông thường chỉ tạo lớp phủ bề ngoài, gluconamido amodimethicone thâm nhập sâu vào các lớp tóc và tạo liên kết bền vững. Điều này làm cho tác dụng của nó tồn tại lâu hơn qua nhiều lần gội đầu, mang lại hiệu quả kinh tế cao và sự hài lòng người dùng tốt hơn.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cải thiện độ mềm mượt và độ bóng tự nhiên của tóc
  • Tạo thành màng bảo vệ giảm thiệt hại từ tia UV và nhiệt
  • Điều hòa tóc mà không gây nặng hay tích tụ
  • Tăng cường khả năng chống mài mòn và bảo vệ sợi tóc
  • Cải thiện khả năng chải xỏ và giảm xơ rối tóc

Lưu ý

  • Có thể gây tích tụ trên tóc nếu sử dụng quá liều lượng trong thời gian dài
  • Một số người nhạy cảm có thể gặp kích ứng da đầu nhẹ
  • Có thể khiến tóc mỏng yếu trở nên nặng hơn nếu lạm dụng

Cơ chế hoạt động

Gluconamido Amodimethicone hoạt động thông qua cơ chế dual-action: phần amodimethicone tạo thành một lớp bảo vệ mịn trên bề mặt tóc, giảm mất nước và bảo vệ khỏi tác động ngoài. Phần glucosamine của phân tử được protonated ở pH bình thường của da/tóc (pH 4.5-5.5), cho nó điện tích dương yếu. Điều này cho phép nó tương tác tĩnh điện với các amino acid âm điện trên bề mặt keratin, tạo ra những điểm gắn kết cục bộ. Quá trình này tạo nên một "lớp gel mềm" bảo vệ tóc mà vẫn cho phép tóc thở tự nhiên, giữ lại độ mềm và độ bóng. Thêm vào đó, cấu trúc phân tử này cho phép tái bố trí lại khi gội đầu nhưng vẫn giữ lại một lượng nhỏ chất có lợi, tránh tích tụ quá mức. Glucosamine cũng có tính hygroscopic (hút ẩm), giúp tóc giữ được độ ẩm tối ưu ngay cả trong môi trường khô.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu in vitro cho thấy gluconamido amodimethicone có khả năng giảm hệ số ma sát tóc (friction coefficient) lên đến 35-45% so với control, vượt trội so với các silicon thông thường (20-30%). Một bài báo được công bố trên Journal of Cosmetic Dermatology năm 2019 đã chứng minh rằng các polymer amino-silicon có khả năng lâu hơn ở lớp cuticle (vảy tóc) so với silicon trơn, với thời gian half-life tăng 2-3 lần qua các lần gội đầu. Nghiên cứu sensorik trên 120 tình nguyện viên sau 4 tuần sử dụng sản phẩm chứa gluconamido amodimethicone cho thấy cải thiện đáng kể về độ mềm mượt (điểm 8.2/10), độ bóng (7.9/10), và khả năng chải xỏ (8.5/10). Không ghi nhận bất kỳ kích ứng da đầu hoặc tích tụ nhìn thấy được sau 12 tuần sử dụng liên tục.

Cách Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5-3% trong các sản phẩm xả/mặt nạ tóc; 0.2-1% trong các sản phẩm rửa/dầu gội

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày (nếu nồng độ dưới 1%) hoặc 2-3 lần/tuần (nếu nồng độ 2-3%)

Công dụng:

Dưỡng tóc

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1HYDROLYZED KERATINPanthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1STEARIC ACID

So sánh với thành phần khác

Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)vsAMODIMETHICONE

Amodimethicone thông thường chỉ tạo lớp phủ trơn; gluconamido amodimethicone có thêm tính năng glucosamine cho liên kết mạnh hơn

Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)vsDIMETHICONE

Dimethicone là silicon đơn giản không có chức năng điều hòa; gluconamido amodimethicone có khả năng điều hòa và liên kết cao hơn

Gluconamido Amodimethicone (Silicon điều hòa có glucosamine)vsHYDROLYZED KERATIN

Hydrolyzed keratin là protein lấy từ động vật; gluconamido amodimethicone là polymer tổng hợp. Keratin hơi kén pH và dễ bị kích ứng

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Decanediol (1,10-Decanediol)vs 1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)vs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)vs 1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HClvs 1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HClvs 1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)COSSMA - Cosmetic, Toiletry & Perfumery AssociationPersonalCare.IFSCC.org - Safety & Efficacy DatabaseCosmetics Ingredients Reference (CIR) Panel
  • Silicon-Based Conditioning Agents in Hair Care: Mechanisms and Efficacy— Journal of Cosmetic Dermatology
  • INCI Dictionary - Gluconamido Amodimethicone— Beauty Packaging INCI Database
  • Amino-Silicones in Personal Care: Stability and Compatibility— Cosmetics & Toiletries Magazine

CAS: 851635-19-3

Bạn có biết?

Glucosamine trong thành phần này cũng được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện độ đàn hồi, thể hiện sự linh hoạt của thành phần này

Doanh số bán lẻ của các sản phẩm chứa gluconamido amodimethicone tăng 45% từ năm 2018 đến 2023, cho thấy sự chấp nhận ngày càng tăng từ người tiêu dùng cao cấp

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

1
Decanediol (1,10-Decanediol)

1,10-DECANEDIOL

4
1,2,4-Trihydroxybenzene (Benzene-1,2,4-triol)

1,2,4-TRIHYDROXYBENZENE

7
1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane (Chất nhuộm tóc)

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE

1,3-Bis-(2,4-Diamino Phenoxy) Propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY) PROPANE HCL

1,3-Bis-(2,4-diaminophenoxy)propane HCl

1,3-BIS-(2,4-DIAMINOPHENOXY)PROPANE HCL

1,3-Bis-(Isocyanatomethyl) Cyclohexane

1,3-BIS-(ISOCYANATOMETHYL) CYCLOHEXANE