Glycereth-3 Sunflowerate
GLYCERETH-3 SUNFLOWERATE
Đây là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được tạo từ esterification giữa axit hạt hướng dương và polyethylene glycol ether của glycerin với trung bình 3 moles ethylene oxide. Thành phần này được sử dụng chủ yếu để tăng cường bọt và cải thiện khả năng làm sạch trong các sản phẩm rửa mặt và tắm. Với nguồn gốc từ dầu hướng dương tự nhiên, nó mang lại tính an toàn cao so với các surfactant tổng hợp mạnh khác.
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Chấp thuận sử dụng trong EU theo Regulat
Tổng quan
Glycereth-3 Sunflowerate là một surfactant phụ nhân tạo được tạo từ axit lauric của hạt hướng dương kết hợp với polyethylene glycol ether glycerin. Nó hoạt động như một chất tăng cường bọt và làm sạch nhẹ nhàng, phù hợp cho các sản phẩm chăm sóc da và body wash hiện đại. Loại surfactant này được ưa chuộng vì có khả năng cân bằng tốt giữa hiệu quả làm sạch và độ nhẹ nhàng cho da.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tăng cường bọt và khả năng làm sạch hiệu quả
- Nhẹ nhàng hơn các surfactant sunfat truyền thống
- Cải thiện cảm giác và texture của sản phẩm
- Có nguồn gốc tự nhiên từ hạt hướng dương
Lưu ý
- Có khả năng gây kích ích ở da nhạy cảm nếu nồng độ cao
- Có thể làm khô da nếu sử dụng quá thường xuyên
- Một số người có thể dị ứng với các phụ sản phẩm ethylene oxide
Cơ chế hoạt động
Glycereth-3 Sunflowerate có cấu trúc amphoteric với phần đầu hydrophilic (thích nước) và phần đuôi lipophilic (thích dầu). Khi được hòa tan trong nước, chúng tự sắp xếp thành các micelle, làm tan bụi, bụi rậm và chất bẩn khỏi bề mặt da. Nhóm polyethylene glycol ether giúp giảm sự kích ích so với các surfactant mạnh hơn, từ đó an toàn hơn cho da nhạy cảm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy surfactant dựa trên plant-derived glycerides như Glycereth-3 Sunflowerate có độ kích ích thấp hơn so với Sodium Lauryl Sulfate (SLS) và có khả năng làm sạch tương đương. Tính độc tính và khả năng gây phát ban được xếp loại thấp trong các bài kiểm tra in vitro và trên người tình nguyện.
Cách Glycereth-3 Sunflowerate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 3-8% trong các sản phẩm rửa mặt và body wash
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn sử dụng hàng ngày như một phần của sản phẩm rửa
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
SLS mạnh hơn nhưng kích ích hơn. Glycereth-3 Sunflowerate nhẹ nhàng hơn, thích hợp cho da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant nhẹ và an toàn. Coco-glucoside có thể mạnh hơn chút, trong khi Glycereth-3 tạo bọt tốt hơn
Cả hai dịu nhàn và tự nhiên, nhưng Sodium Cocoyl Glutamate có tính kích ích thấp hơn một chút
Nguồn tham khảo
- Safety and Tolerability of Glycereth Esters in Personal Care Products— PubMed Central
- EU CosIng - Glycereth-3 Sunflowerate— European Commission
Bạn có biết?
Tiền tố 'Glycereth' cho biết rằng glycerin đã được ethoxylated - quá trình tăng số lượng ethylene oxide để cải thiện khả năng hòa tan
Hướng dương không chỉ đẹp, mà dầu hạt của nó cũng cung cấp axit béo quý giá cho công nghiệp mỹ phẩm, làm cho sản phẩm chăm sóc da trở nên bền vững hơn
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
ALMONDAMIDOPROPYL BETAINE