Glycereth-7 Benzoate
GLYCERETH-7 BENZOATE
Glycereth-7 Benzoate là một chất nhũ hóa và dung môi được tạo ra từ glycerin và ethylene oxide, sau đó esterified với acid benzoic. Đây là một thành phần hybird vừa có tính chất làm mềm da vừa giúp hòa tan các chất khác trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ thấp (1-3%) trong các sản phẩm chăm sóc da để cải thiện cảm giác mịn màng và độ ẩm. Nó có khả năng tương thích tốt với nhiều thành phần khác, giúp ổn định công thức và tăng cảm giác dưỡng ẩm trên da.
CAS
139247-28-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng tại EU theo Annex III
Tổng quan
Glycereth-7 Benzoate là một polyethylene glycol ester của glycerin và acid benzoic, được phân loại vừa là emollient vừa là solvent trong công thức mỹ phẩm. Thành phần này được tạo ra bằng cách gắn khoảng 7 đơn vị ethylene oxide vào glycerin, sau đó esterified với acid benzoic để tạo thành một phân tử có khả năng hòa tan tốt. Nó được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc da, mỹ phẩm trang điểm và sản phẩm chống nắng.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Làm mềm và mịn da hiệu quả
- Cải thiện khả năng hòa tan của các thành phần khó tan
- Tăng cảm giác dịu dàng và mượt mà
- Giúp giữ ẩm lâu dài cho da
- Hỗ trợ độ ổn định của công thức
Cơ chế hoạt động
Glycereth-7 Benzoate hoạt động trên da thông qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, phần glycerin và polyethylene glycol của phân tử giúp hút ẩm từ không khí vào da (tác dụng humectant), làm tăng độ ẩm. Thứ hai, nó có tính chất làm mềm da nhẹ nhàng, giúp giảm tình trạng khô và cứng do lụi sắc tố. Khả năng dung môi của nó cho phép các thành phần khó tan khác trong công thức hòa tan hoàn toàn, cải thiện tính thẩm mỹ và hiệu quả của sản phẩm.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu về polyethylene glycol ester cho thấy chúng có khả năng hydrating tốt và an toàn cho da. Cơ chế humectant được chứng minh trong nhiều bài báo, với khả năng tăng độ ẩm da lên 15-25% tùy theo nồng độ sử dụng. Acid benzoic là một chất bảo quản tự nhiên được công nhân tập đoàn quốc tế (INCI), giúp gia tăng hiệu quả bảo quản của công thức ngoài vai trò làm mềm da.
Cách Glycereth-7 Benzoate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
1-5% trong công thức, phổ biến ở mức 2-3%
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, sáng tối trong sản phẩm dưỡng da
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Glycerin là humectant thuần chủng, trong khi Glycereth-7 Benzoate vừa là humectant vừa là solvent. Glycereth-7 Benzoate có tính chất dung môi tốt hơn, giúp hòa tan các thành phần khó tan.
Butylene Glycol là humectant đa chức năng nhẹ, trong khi Glycereth-7 Benzoate nặng hơn và có tính emollient rõ rệt. Butylene Glycol mỏng nhẹ hơn trên da.
Cả hai đều là polyol humectant, nhưng Glycereth-7 Benzoate có thêm tính emollient nhờ chuỗi glycerin dài. Propylene Glycol nhẹ hơn và dễ thoát khỏi da.
Nguồn tham khảo
- EU CosIng - Glycereth-7 Benzoate— European Commission
- INCIDecoder - Glycereth-7 Benzoate Analysis— INCIDecoder
- Paula's Choice Ingredient Reference— Paula's Choice Research
CAS: 139247-28-2 · EC: -
Bạn có biết?
Glycereth-7 Benzoate được tạo ra bằng cách 'lắp ráp' glycerin với 7 đơn vị ethylene oxide, giống như xâu chuỗi các hạt - con số '7' chính là mốc trung bình này
Acid benzoic tự nhiên có trong dâu tây, việc esterified nó vào glycerin tạo ra một chất bảo quản nhẹ nhàng mà vẫn an toàn cho da
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ADEPS BOVIS
AGARICUS BISPORUS CAP/STEM EXTRACT
ALLANBLACKIA STUHLMANNII SEED BUTTER