Glyceryl Caprylate/Caprate
GLYCERYL CAPRYLATE/CAPRATE
Đây là một hợp chất được tạo từ glycerin và các axit béo tự nhiên (caproic và caprylic acid), hoạt động như một chất nhũ hóa và làm mềm da hiệu quả. Thành phần này có khả năng giữ nước tốt và cải thiện kết cấu của sản phẩm mỹ phẩm. Nó thường được sử dụng trong các loại kem, serum và sản phẩm chăm sóc da để tạo cảm giác mịn và dễ trải.
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt trong EU theo Annex III (
Tổng quan
Glyceryl Caprylate/Caprate là một monoester glycerin được tạo từ glycerin và hỗn hợp các axit béo trung bình (caprylic và capric acid). Đây là một thành phần nhũ hóa và làm mềm da đa năng, phổ biến trong các sản phẩm skincare hiện đại. Nó được lựa chọn vì tính nhẹ, không để lại cảm giác dầu trên da và khả năng kết hợp tốt với các thành phần khác.
Lợi ích & Lưu ý
Lợi ích
- Tạo cảm giác mịn mượt trên da
- Giúp nhũ hóa các thành phần dầu và nước
- Cải thiện độ ẩm và độ mềm mại của da
- Tăng tính bền vững của công thức
- Tương thích với các loại da khác nhau
Cơ chế hoạt động
Thành phần này hoạt động bằng cách có các phần đầu hydrophilic (thích nước) và tail lipophilic (thích dầu), cho phép nó ổn định hỗn hợp dầu-nước. Nó cũng tạo một lớp mỏng trên da, giúp giữ nước và làm mềm, mại da mà không gây tắc nghẽn lỗ chân lông.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy glyceryl esters có khả năng nhũ hóa tốt và an toàn cho da. Chúng được công nhân là dermatologically safe và thường được khuyên dùng bởi các chuyên gia da liễu. Tính hiệu quả của chúng đã được xác nhận trong nhiều công thức mỹ phẩm commercial.
Cách Glyceryl Caprylate/Caprate tác động lên da
Hướng dẫn sử dụng
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng từ 1-5% trong công thức
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng hàng ngày
Công dụng:
So sánh với thành phần khác
Glyceryl Caprylate/Caprate nhẹ hơn và thích hợp hơn cho da dầu, trong khi Cetyl Alcohol có tác dụng dày hơn.
Cả hai đều là nhũ hóa, nhưng Polysorbate 80 linh hoạt hơn với dầu, trong khi Glyceryl Caprylate/Caprate tập trung vào làm mềm da.
Nguồn tham khảo
- Safety Assessment of Glycerol Monostearate and Other Glycerol Esters as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
- EU CosIng - Glyceryl Caprylate/Caprate— European Commission
Bạn có biết?
Glyceryl Caprylate/Caprate được trích xuất từ dầu dừa và glycerin, khiến nó trở thành một lựa chọn tương đối tự nhiên trong mỹ phẩm hiện đại.
Axit caprylic trong thành phần này có các tính chất kháng khuẩn tự nhiên, giúp nó hoạt động tốt trong các sản phẩm chăm sóc da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
Sản phẩm chứa Glyceryl Caprylate/Caprate
Lemon & Mint Liquid Hand Soap

Bust Phytoserum
Lavender Volumizing Shampoo

Free & Clean Soap
Allantosil

1000 Roses Cleansing Foam
Mọi người cũng xem
1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE
7-DEHYDROCHOLESTEROL
ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS
ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT
ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE
ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER