Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCERYL STEARATE DIACETATE

Octadecanoic acid, ester with 1,2,3-propanetriol diacetate

CAS

84931-78-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 84931-78-2 · EC: 284-599-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.