Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCERYL STEARATE LACTATE

Octadecanoic acid, ester with 1,2,3-propanetriol 2-hydroxypropanoate

CAS

12338-10-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 12338-10-9 · EC: 215-659-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.