Octadecanoic acid, ester with 1,2,3-propanetriol 2-hydroxypropanoate
CAS
12338-10-9
Quy định
EU CosIng approved
Công dụng:
CAS: 12338-10-9 · EC: 215-659-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXYDECANOIC ACID
10-HYDROXYDECENOIC ACID
1,2,6-HEXANETRIOL
1,2-BUTANEDIOL
1,2-HEXANEDIOL
1,4-BUTANEDIOL