Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCIDOXYPROPYL POLYSILSESQUIOXANE

Oxirane, 2-[[3-(trimethoxysilyl)propoxy]methyl]-, hydrolyzed

CAS

68611-45-0

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 68611-45-0

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.