Dưỡng ẩmEU ✓

GLYCOL RICINOLEATE

2-hydroxyethyl ricinoleate

CAS

106-17-2

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daNhũ hoáDưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 106-17-2 · EC: 203-369-8

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.