2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủSản phẩmSolido CosmeticsPermanent Hair Color Milk Chocolate (24)
Permanent Hair Color Milk Chocolate (24)
Solido Cosmetics

Permanent Hair Color Milk Chocolate (24)

0.0(0 đánh giá)
Thị trường:🇫🇷

Dung tích: 120 ml

Giá & Mua hàng

Chưa có thông tin giá. Kiểm tra lại sau.

Thông tin thị trường & chứng nhận

Thị trường phân phối
🇫🇷Pháp
Ngôn ngữ gốc

Tiếng Pháp

Chứng nhận & Labels
eac
Bao bì
cartontubeplastique
Dị ứng cần lưu ý (EU-regulated)
alpha isomethyl iononecitronellollinalool

Thành phần (31)

2
GLYCOL STEARATE(Glycol Stearate (Stearate Glycol))
Làm mềmEWG 2
3
AMMONIUM HYDROXIDE(Hydroxide Ammonium)
KhácEWG 6
4
CETEARYL ALCOHOL(Cetearyl Alcohol)
Làm mềmEWG 1
5
GLYCERYL STEARATE SE
Khác
6
PROPYLENE GLYCOL
Dưỡng ẩm
7
COCAMIDE MEA
Chất tẩy rửa
8
CETYL ALCOHOL(Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl))
Làm mềmEWG 1
10
SODIUM LAURETH SULFATE(Sodium Laureth Sulfate (SLES))
Chất tẩy rửaEWG 3
12
TETRASODIUM EDTA(Tetrasodium EDTA / Muối tetrasodium của axit ethylenediaminetetraacetic)
KhácEWG 3
13
ASCORBIC ACID(Vitamin C (Axit Ascorbic))
Chống oxy hoáEWG 1
14
ETIDRONIC ACID
Khác
15
SODIUM METABISULFITE
Chống oxy hoá
19
PARFUM(Hương liệu)
Hương liệuEWG 8
20
P-PHENYLENEDIAMINE
Khác
21
RESORCINOL
Chống oxy hoá
22
M-AMINOPHENOL(Meta-aminophenol (3-Aminophenol))
KhácEWG 6
23
P-AMINOPHENOL(P-Aminophenol (4-Aminophenol))
Khác
24
4-AMINO-2-HYDROXYTOLUENE(5-amino-o-cresol (chất nhuộm tóc))
KhácEWG 7
25
LINALOOL(Linalool)
Hương liệuEWG 5
26
ALPHA-ISOMETHYL IONONE(Alpha-Isomethyl Ionone)
Hương liệuEWG 3
29
HYDROGEN PEROXIDE
Chất bảo quản
31
PARAFFINUM LIQUIDUM
Hoạt chất
32
DISODIUM EDTA
Khác
33
PHOSPHORIC ACID(Axit Phosphoric)
KhácEWG 2
34
SODIUM LAURYL SULFATE(Sodium Lauryl Sulfate (SLS))
Chất tẩy rửaEWG 2
35
SODIUM STANNATE
Khác
38
CETRIMONIUM CHLORIDE
Chất tẩy rửa
39
Glycerin(Glycerin)
Hoạt chấtEWG 1
41
METHYLCHLOROISOTHIAZOLINONE
Chất bảo quản
42
METHYLISOTHIAZOLINONE
Chất bảo quản
43
CITRIC ACID(Acid Citric)
Hương liệuEWG 2

Đánh giá (0)

Đăng nhập hoặc tạo tài khoản để viết review.

Chưa có đánh giá. Hãy là người đầu tiên!

Nguồn tham khảo

Dữ liệu tổng hợp từ các cơ sở dữ liệu công khai. Kiểm chứng qua link bên dưới.

Xem dữ liệu gốc trên Open Beauty Facts

world.openbeautyfacts.org/product/3800042801248

Trích dẫn bổ sung (1)

  • Dữ liệu gốc: Permanent Hair Color Milk Chocolate (24)

    Open Beauty Facts·world.openbeautyfacts.org

Sản phẩm tương tự

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux
Eugène Perma

Shampooing stop pellicules classique, cheveux normaux

Có theo dõi giá
Dermo Capillaire
Eucerin

Dermo Capillaire

Có theo dõi giá
ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera
L'Oréal

ultra doux dans silicone eau de coco et aloe vera

Có theo dõi giá
Palette Salon Colors 4.89
Henkel

Palette Salon Colors 4.89

Có theo dõi giá

Thông tin sản phẩm mang tính tham khảo từ cộng đồng, không thay thế tư vấn bác sĩ/dược sĩ. Thành phần + công dụng có thể thay đổi theo lô hàng — vui lòng kiểm tra bao bì thực tế trước khi mua. Kết quả sử dụng khác nhau tùy cơ địa.

Phát hiện thông tin sai/thiếu? Cộng đồng giúp 2ĐẸP chính xác hơn mỗi ngày.

LưuBáo giá giảm

Video review từ cộng đồng

Submit video

Chưa có video review nào. Là người đầu tiên submit?