Dưỡng ẩmEU ✓

HARPAGOSIDE

\b.-D-Glucopyranoside, (1S,4aS,5R,7S,7aS)-1,4a,5,6,7,7a-hexahydro-4a,5-dihydroxy-7-methyl-7-[[(2E)-1-oxo-3-phenyl-2-propen-1-yl]oxy]cyclopenta[c]pyran-1-yl,Harpagide Cinnamate

CAS

19210-12-9

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng da

So sánh với thành phần khác

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database

CAS: 19210-12-9 · EC: 242-881-6

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.