HELICHRYSUM ITALICUM FLOWER OIL
Dầu bay hơi chiết xuất từ hoa của cây Helichrysum italicum (còn gọi là Immortelle hay hoa bất tử), thuộc họ Cúc. Thành phần chứa các hợp chất thơm tự nhiên như neryl acetate, linalool và α-pinene, tạo mùi ấm áp, mềm mại với gợi ý của mật ong và cỏ khô. Được sử dụng rộng rãi trong công nghiệp mỹ phẩm và nước hoa để che phủ mùi không mong muốn và mang lại hương liệu đặc trưng.
CAS
90045-56-0
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU với h
Helichrysum italicum (Immortelle hay hoa bất tử) là một loài thực vật thuộc họ Cúc, có nguồn gốc từ vùng Địa Trung Hải. Dầu chiết xuất từ hoa của nó được sử dụng phổ biến trong công nghiệp nước hoa, mỹ phẩm tự nhiên và các sản phẩm chăm sóc da. Mùi hương đặc trưng của dầu này - ấm áp, ngọt ngào với gợi ý của mật ong, vanilla và cỏ khô - làm cho nó trở thành lựa chọn yêu thích của các nhà điều chế nước hoa cao cấp. Ngoài vai trò hương liệu, dầu này còn có những tính chất sinh học mà các công trình nghiên cứu đã ghi nhận.
Dầu hoa Helichrysum Italicum hoạt động trên da thông qua các hợp chất thơm dễ bay hơi, giúp che phủ các mùi không mong muốn từ các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là các hoạt chất như benzoyl peroxide hay salicylic acid. Khi tiếp xúc với da, các phân tử bay hơi sẽ bốc hơi từ từ, tạo ra trải nghiệm hương thơm dài lâu. Một số hợp chất như neryl acetate và linalool có khả năng tương tác nhẹ với các protein trên bề mặt da, có thể giúp giảm viêm nhẹ nhàng.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng tinh dầu Helichrysum italicum có hoạt tính kháng khuẩn, kháng nấm và kháng oxy hóa nhờ vào thành phần α-pinene, β-pinene, neryl acetate và limonene. Một công trình từ năm 2012 trên tạp chí Phytomedicine cho thấy chiết xuất từ hoa Helichrysum italicum có tác dụng kháng viêm đáng kể trong các mô hình in vitro. Tuy nhiên, hầu hết các bằng chứng vẫn ở mức in vitro, chưa có đủ dữ liệu lâm sàng rộng rãi về hiệu quả trên da con người ở nồng độ sử dụng trong mỹ phẩm.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 0,1-1% trong sản phẩm toàn phần, tùy thuộc vào loại hình mỹ phẩm và mục đích (hương liệu hoặc hoạt chất). Trong nước hoa, nồng độ có thể cao hơn (2-5%).
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Sử dụng hàng ngày, bao gồm cả sáng và tối, không có hạn chế tần suất.
Công dụng:
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 90045-56-0 · EC: 289-918-2
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE