2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHYDROGENATED POLYISOBUTENE
Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROGENATED POLYISOBUTENE

Propene, 2-methyl-, homopolymer

Cấu trúc phân tử HYDROGENATED POLYISOBUTENE

PubChem (NIH)

CAS

40921-86-6 / 61693-08-1

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Làm mềm daDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • HYDROGENATED POLYISOBUTENE — EU CosIng Database— European Commission
  • HYDROGENATED POLYISOBUTENE — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 40921-86-6 / 61693-08-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa HYDROGENATED POLYISOBUTENE

Baume lèvres Réparation
Le Petit Marseillais

Baume lèvres Réparation

Có theo dõi giá
Cuticle rehab
Sally Hansen

Cuticle rehab

Có theo dõi giá
Cicavit+ Crème
SVR

Cicavit+ Crème

Có theo dõi giá
Baume nourrissant pour les lèvres
Inecto

Baume nourrissant pour les lèvres

Có theo dõi giá
The Beat
Burberry

The Beat

Có theo dõi giá
UltraLift Nuit Soin anti-rides raffermissant
L'Oréal

UltraLift Nuit Soin anti-rides raffermissant

Có theo dõi giá
Baume super hydratant Clarins Men
Clarins

Baume super hydratant Clarins Men

Có theo dõi giá
Cicaplast Baume B5+
La Roche-Posay

Cicaplast Baume B5+

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL