2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất Adansonia digitata thủy phân
Làm mềmEU ✓

Chiết xuất Adansonia digitata thủy phân

HYDROLYZED ADANSONIA DIGITATA EXTRACT

Đây là chiết xuất từ lá cây bao baobab (cây báo báp - Adansonia digitata L.) đã được thủy phân hóa. Quá trình thủy phân làm giảm kích thước phân tử, giúp chiết xuất thẩm thấu sâu hơn vào da. Chiết xuất này chứa dồi dào polysaccharide, amino acid và các phytochemical tự nhiên. Nó hoạt động như một chất làm mềm mại da tuyệt vời, cung cấp độ ẩm và tăng cường độ mềm mại của sản phẩm chăm sóc da.

Cấu trúc phân tử HYDROLYZED ADANSONIA DIGITATA EXTRACT

PubChem (NIH)

CAS

91745-12-9

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong mỹ phẩm EU theo

Tổng quan

Hydrolyzed Adansonia digitata Extract là chiết xuất từ lá cây baobab (Monkey Bread Tree) được xử lý thủy phân để tăng khả năng thẩm thấu. Cây baobab, đặc biệt phổ biến ở châu Phi, được sử dụng trong y học cổ truyền hàng thế kỷ nhờ những lợi ích dinh dưỡng và làm đẹp da của nó. Quá trình thủy phân phá vỡ chuỗi polysaccharide dài thành các mảnh nhỏ hơn, dễ dàng hòa tan trong các công thức mỹ phẩm nước và mỡ. Thành phần này hoạt động chủ yếu như một emollient, tức là một chất giúp da mềm mại, mịn màng và giữ độ ẩm.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Cung cấp độ ẩm và mềm mại cho da
  • Tăng cường độ bóng mượt tự nhiên
  • Giàu polysaccharide và amino acid
  • Phục hồi rào cản da khô
  • Không gây bít tắc lỗ chân lông

Cơ chế hoạt động

Khi áp dụng lên da, các phân tử thủy phân từ chiết xuất baobab tạo thành một lớp mỏng trên bề mặt da, giúp giữ lại nước và các dưỡng chất trong lớp biểu bì. Amino acid và polysaccharide có khả năng liên kết với nước (humectant), giúp cải thiện khả năng giữ độ ẩm. Đồng thời, các phytochemical như vitamin C và antioxidant tự nhiên có thể cung cấp một số lợi ích chống lão hóa nhẹ. Thành phần này thích hợp cho da khô, nhạy cảm và là một lựa chọn an toàn vì nó hiếm khi gây kích ứng.

Nghiên cứu khoa học

Cây Adansonia digitata đã được nghiên cứu trong y học truyền thống châu Phi vì những tính chất chữa lành và dưỡng da. Các nghiên cứu cho thấy chiết xuất baobab chứa các hợp chất như polysaccharide, tannin, và vitamin, những thành phần được biết đến với khả năng chống oxy hóa và dưỡng ẩm. Tuy nhiên, các nghiên cứu lâm sàng cụ thể về dạng thủy phân của chiết xuất này còn hạn chế, hầu hết bằng chứng dựa trên truyền thống và nghiên cứu in vitro.

Cách Chiết xuất Adansonia digitata thủy phân tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất Adansonia digitata thủy phân

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường được sử dụng ở nồng độ 1-5% trong các sản phẩm chăm sóc da

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày như một phần của dây chuyền chăm sóc da

Công dụng:

Làm mềm da

Kết hợp tốt với

GlycerinEWG 1Hyaluronic Axit (HA)EWG 1NiacinamideEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất Adansonia digitata thủy phânvsGLYCERIN

Cả hai đều là humectant, nhưng Hydrolyzed Adansonia Digitata Extract cung cấp thêm amino acid và phytochemical. Glycerin nhanh hơn và nhẹ hơn, trong khi baobab mang lại cảm giác mềm mại hơn.

Chiết xuất Adansonia digitata thủy phânvsHYALURONIC ACID

Cả hai giữ độ ẩm, nhưng HA hoạt động bằng cách hấp thụ nước từ không khí, còn baobab tạo một lớp bảo vệ. HA phù hợp hơn cho da dầu, baobab cho da khô.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Dicaprate Hexanediyl 1,2vs 7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)vs Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerinvs Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)vs Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceridevs Bơ hạt Acrocomia aculeata

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseINCIDecoderPaula's Choice Ingredient DictionaryPubMed - Traditional medicinal plants
  • EU CosIng Ingredient Database - HYDROLYZED ADANSONIA DIGITATA EXTRACT— European Commission
  • Phytochemical composition and biological activities of Adansonia digitata L.— PubMed/NCBI
  • INCIDecoder - Hydrolyzed Plant Extracts— INCIDecoder

CAS: 91745-12-9 · EC: 294-680-8

Bạn có biết?

Cây baobab được gọi là 'Cây Của Cuộc Sống' ở châu Phi vì nó có thể sống hơn 1000 năm và cung cấp thức ăn, nước và các sợi dệt cho cộng đồng địa phương.

Lá baobab chứa hàm lượng canxi cao gấp 4 lần so với sữa và vitamin C cao gấp 6 lần so với cam, khiến nó trở thành 'siêu thực phẩm' cho cả da lẫn sức khỏe nội tại.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất Adansonia digitata thủy phân

Biolage

Biolage Strength Recovery Leave-in Conditioner Spray Hair Repairing Heat Protectant & Detangler Strengthens & Prevents Damage

Có theo dõi giá
COLOR WOW

COLOR WOW Extra Strength Dream Coat

Có theo dõi giá
Spray Solaire Lait Fluide Sécurité
Clarins

Spray Solaire Lait Fluide Sécurité

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

Dicaprate Hexanediyl 1,2

1,2-HEXANEDIYL DICAPRATE

7-Dehydrocholesterol (Provitamin D3)

7-DEHYDROCHOLESTEROL

2
Hỗn hợp sáp cây nhàu/jojoba/hướng dương với polyglycerin

ACACIA DECURRENS/JOJOBA/SUNFLOWER SEED CERA/POLYGLYCERYL-3 ESTERS

Chiết xuất nụ Phong Anh (Acer Campestre)

ACER CAMPESTRE BUD EXTRACT

4
Acetylated Hydrogenated Tallow Glyceride

ACETYLATED HYDROGENATED TALLOW GLYCERIDE

1
Bơ hạt Acrocomia aculeata

ACROCOMIA ACULEATA SEED BUTTER