2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnHYDROLYZED SOY PROTEIN
Dưỡng ẩmEU ✓

HYDROLYZED SOY PROTEIN

Protein hydrolyzates, soya. Substance obtained by acidic, alkaline, or enzymatic hydrolysis of soya composed primarily of amino acids, peptides, and proteins. It may contain impurities consisting chiefly of carbohydrates and lipids along with smaller quantities of miscellaneous organic substances of biological origin

Cấu trúc phân tử HYDROLYZED SOY PROTEIN

PubChem (NIH)

CAS

68607-88-5

Quy định

EU CosIng approved

Hướng dẫn sử dụng

Công dụng:

Dưỡng tócGiữ ẩmDưỡng da

So sánh với thành phần khác

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)vs Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)vs Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)vs 1,2-Butanediol (Butylene Glycol)vs 1,2-Hexanediolvs Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

Nguồn tham khảo

EU CosIng Database
  • HYDROLYZED SOY PROTEIN — EU CosIng Database— European Commission
  • HYDROLYZED SOY PROTEIN — PubChem— National Library of Medicine (NIH)

CAS: 68607-88-5 · EC: 271-770-5

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa HYDROLYZED SOY PROTEIN

serum
Beauty lab

serum

Có theo dõi giá
activador de rizos curl perfect
Deliplus

activador de rizos curl perfect

Có theo dõi giá
Unknown

charcoal shampoo

Có theo dõi giá
Mustela

Mustela Sérum Correction Vergetures

Có theo dõi giá
Anwen

Grow Us Tender

Có theo dõi giá
Shampoo - 7 Herbs - 7 Kruiden
Henkel

Shampoo - 7 Herbs - 7 Kruiden

Có theo dõi giá
Mustela Prévention Vergetures
Mustela

Mustela Prévention Vergetures

Có theo dõi giá
GIOVANNI

GIOVANNI 2chic Ultra-Sleek Blow Out Styling Mist

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

2
Axit 10-Hydroxydecan (10-Hydroxydecanoic Acid)

10-HYDROXYDECANOIC ACID

2
Axit 10-hydroxydecanoic (Acid từ sữa ong chúa)

10-HYDROXYDECENOIC ACID

1
Hexanetriol (1,2,6-Hexanetriol)

1,2,6-HEXANETRIOL

1
1,2-Butanediol (Butylene Glycol)

1,2-BUTANEDIOL

2
1,2-Hexanediol

1,2-HEXANEDIOL

2
Butylene Glycol (1,4-Butanediol)

1,4-BUTANEDIOL