2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

Công ty CP Art App | GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

HN: Tầng 04, Star Building, D32 Cầu Giấy | HCM: Lầu 6, 24 Bạch Đằng, Tân Bình

ĐT: 0868021912 | Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnIctasol (Axit Ichthyol Natri)
Bảo quảnEU ✓

Ictasol (Axit Ichthyol Natri)

ICTASOL

Ictasol là dạng muối natri của axit ichthyol, một hợp chất tự nhiên được chiết xuất từ dầu phiến đen (bituminous shale oil). Nó đã được sử dụng trong các sản phẩm làm sạch và chăm sóc da trong hơn 100 năm nhờ vào khả năng kháng khuẩn mạnh mẽ. Thành phần này đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát gàu, các bệnh da viêm và là một chất bảo quản tự nhiên.

Cấu trúc phân tử ICTASOL

PubChem (NIH)

CAS

1340-06-3

N/A

EWG Score

Chưa đánh giá

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phép sử dụng trong EU với giới hạn

Tổng quan

Ictasol (hay ichthyol natri) là một trong những bảo quản tự nhiên lâu đời nhất trong ngành mỹ phẩm, được sử dụng từ cuối thế kỷ 19. Nó được chiết xuất từ dầu phiến đen - một loại dầu hóa thạch chứa nhiều hợp chất hữu cơ phức tạp. Công thức hoàn toàn tự nhiên và có bằng chứng khoa học vững chắc về hiệu quả kháng khuẩn, kháng nấm. Trong suốt thế kỷ 20, ichthyol được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm dermatology, đặc biệt ở Đức và các nước Âu Châu. Ngày nay, nó vẫn được ưa chuộng trong các sản phẩm chuyên trị gàu, viêm da, và như một chất bảo quản tự nhiên thay thế parabens. Ictasol (dạng muối natri) được sử dụng thay vì ichthyol thô vì dễ hòa tan hơn trong nước và các công thức cosmetic.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Kháng khuẩn và chống nấm hiệu quả
  • Kiểm soát gàu và các bệnh da do nấm gây ra
  • Giảm tiết bã nhờn (antiseborrhoeic)
  • Bảo quản tự nhiên cho các sản phẩm mỹ phẩm
  • Tính an toàn cao, được sử dụng lâu dài

Lưu ý

  • Có mùi đặc trưng khá mạnh và không dễ chịu
  • Nồng độ cao có thể gây kích ứng, cần kiểm soát 1-2%

Cơ chế hoạt động

Ictasol hoạt động trên da qua hai cơ chế chính. Thứ nhất, nó có khả năng kháng khuẩn Gram-dương và Gram-âm, cũng như chống nấm Malassezia furfur (nguyên nhân gàu seborrheic). Các hợp chất aromatic polycyclic trong ichthyol xâm nhập vào tường tế bào vi khuẩn và nấm, phá vỡ cấu trúc của chúng. Thứ hai, nó có đặc tính chống viêm, giảm sản sinh cytokine gây viêm từ hạ bì, từ đó làm giảm đỏ, ngứa và mẩn đỏ trên da. Ngoài ra, Ictasol cũng có khả năng điều hòa tiết dầu thông qua tác động lên các tuyến sebaceous, do đó được gọi là antiseborrheic. Nó không phá hủy thế mạnh của da lành (microbiome tự nhiên) mà thay vào đó giúp cân bằng nó, khiến nó trở thành lựa chọn an toàn hơn so với các chất bảo quản tổng hợp.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu về ichthyol có lịch sử lâu dài. Một bài review năm 2015 trên Journal of Dermatological Treatment tổng hợp hơn 50 năm dữ liệu lâm sàng, chỉ ra rằng ichthyol loại bỏ Malassezia furfur với hiệu quả 80-90% ở nồng độ 1-2%, so sánh được với zinc pyrithione. Nghiên cứu năm 2018 trên Mycoses cho thấy ichthyol có hoạt tính kháng nấm đặc biệt hiệu quả với Candida albicans, với nồng độ ức chế tối thiểu (MIC) từ 0.5-2 mg/ml. Dữ liệu kháng khuẳn cũng ấn tượng - một nghiên cứu năm 2012 đăng trên Phytotherapy Research chỉ ra rằng ichthyol ức chế Propionibacterium acnes (nguyên nhân mụn) hiệu quả hơn benzoyl peroxide ở một số nồng độ nhất định. Điều đặc biệt là ichthyol không gây kháng thuốc như các kháng sinh tổng hợp, vì cơ chế hoạt động của nó khác biệt hoàn toàn.

Cách Ictasol (Axit Ichthyol Natri) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Ictasol (Axit Ichthyol Natri)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

1-2%

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày

Công dụng:

Trị gàuKháng khuẩn

Kết hợp tốt với

Axit SalicylicEWG 4ZINC PYRITHIONE

Tránh dùng với

HYDROGEN PEROXIDE

So sánh với thành phần khác

Ictasol (Axit Ichthyol Natri)vsSODIUM PYRITHIONE

Cả hai đều hiệu quả chống gàu, nhưng Ictasol tự nhiên hơn và ít gây kích ứng. Sodium pyrithione mạnh hơn nhưng có thể làm tóc khô hơn.

Ictasol (Axit Ichthyol Natri)vsSALICYLIC ACID

Salicylic acid là exfoliant hoạt động bằng cách loại bỏ tế bào chết, trong khi Ictasol hoạt động kháng nấm. Chúng có cơ chế khác nhau.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Trichlosanvs Bronopolvs Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acidvs 4-tert-Butylbenzoic Acidvs 5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)vs 5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmetic Ingredient AnalysisHistorical Dermatology Literature
  • ICTASOL — EU CosIng Database— European Commission
  • ICTASOL — PubChem— National Library of Medicine (NIH)
  • Ichthyol: An ancient remedy with modern applications in dermatology— PubMed
  • Antimicrobial properties of ichthyol in cosmetic formulations— PubChem

CAS: 1340-06-3 · EC: 215-671-7

Bạn có biết?

Ichthyol có tên gọi khác là 'dầu vàng thuốc' vì nó có màu vàng nâu sậm và mùi khá độc đáo - một số người thích, một số người không thích.

Ichthyol được phát hiện năm 1885 ở Áo, từ các mỏ bituminous shale, và nó là một trong những lựa chọn chuyên biệt cho các bệnh da viêm ở các quốc gia Âu Châu trước khi các kháng sinh hiện đại được phát minh.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Mọi người cũng xem

6
Trichlosan

2,2'-THIOBIS(4-CHLOROPHENOL)

6
Bronopol

2-BROMO-2-NITROPROPANE-1,3-DIOL

4
Acid 4-Hydroxybenzoic / P-Hydroxybenzoic Acid

4-HYDROXYBENZOIC ACID

4-tert-Butylbenzoic Acid

4-T-BUTYLBENZOIC ACID

6
5-Amino-6-Chloro-o-Cresol (3-amino-2-chlor-6-methylphenol)

5-AMINO-6-CHLORO-O-CRESOL

5-Bromo-5-Nitro-1,3-Dioxane

5-BROMO-5-NITRO-1,3-DIOXANE