LAURAMIDOPROPYLAMINE OXIDE
Đây là một chất hoạt động bề mặt amphoteric (hai tính) được dẫn xuất từ axit lauric, có khả năng tạo bọt mạnh mẽ và làm sạch hiệu quả. Thành phần này thường được sử dụng trong các sản phẩm gội đầu, sữa tắm và dầu gội chuyên dụng vì tính chất kết hợp tốt với các surfactant khác. Nó vừa có tác dụng làm sạch vừa giúp điều hòa tóc nhờ khả năng hạn chế tĩnh điện. Lauramidopropylamine oxide được coi là một trong những lựa chọn an toàn hơn so với sulfate, phù hợp với các công thức dầu gội hiền lành.
CAS
61792-31-2
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phép sử dụng trong mỹ phẩm theo quy
Lauramidopropylamine oxide là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo ra từ axit lauric (từ dầu cọ hoặc dầu lạc). Nó sở hữu cả tính điện tích dương và âm, cho phép nó hoạt động hiệu quả ở mọi điều kiện pH. Trong ngành mỹ phẩm, nó được ưa chuộng vì khả năng làm sạch mạnh mẽ kết hợp với tính chất ít gây kích ứng, làm nó trở thành một thay thế tốt hơn cho sodium lauryl sulfate trong các công thức hiện đại. Thành phần này thường xuất hiện với nồng độ 2-5% trong sản phẩm gội đầu và sữa tắm.
Lauramidopropylamine oxide hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt của nước, cho phép nó bao quanh các cạn bẩn và dầu để loại bỏ chúng một cách dễ dàng. Cấu trúc amphoteric của nó cho phép phân tử tương tác với cả các vùng quanh nước (hydrophilic) và các vùng chống nước (hydrophobic), tạo điều kiện thuận lợi cho việc nhũ hóa. Nhờ khả năng tạo bọt phong phú, nó cũng cải thiện cảm giác sử dụng sản phẩm, tăng cảm giác sạch và sảng khoái.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu cho thấy rằng chất amphoteric như lauramidopropylamine oxide có mức độ kích ứng da thấp hơn so với sulfate anionic truyền thống. Một số công bố trên Cosmetics & Toiletries Journal chỉ ra rằng sự phối hợp giữa surfactant amphoteric và surfactant khác có thể tạo ra các công thức với tính chất làm sạch tối ưu mà vẫn giữ được độ an toàn cao. Những nghiên cứu về tác dụng điều hòa tóc cho thấy khả năng giảm tĩnh điện hiệu quả, cải thiện độ bóng và dễ chải.
Nồng độ khuyên dùng
Thường từ 2-5% trong công thức, tùy theo loại sản phẩm và mục đích sử dụng
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
An toàn cho sử dụng hàng ngày, nhưng một số da nhạy cảm có thể cần giảm tần suất nếu gặp phản ứng
Công dụng:
SLS là anionic surfactant mạnh hơn nhưng gây kích ứng cao hơn. Lauramidopropylamine oxide là amphoteric, ít gây kích ứng hơn nhưng công suất làm sạch vẫn tốt.
Cả hai đều là amphoteric surfactant, nhưng lauramidopropylamine oxide có chuỗi carbohydrate dài hơn, có thể tạo bọt cao hơn và tính hydrophobic tốt hơn.
Disodium cocamphodiacetate cũng là amphoteric nhưng hiền lành hơn, thích hợp cho sản phẩm em bé. Lauramidopropylamine oxide mạnh hơn, tạo bọt tốt hơn.
CAS: 61792-31-2 · EC: 263-218-7
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE