2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLaureth-2
Tẩy rửaEU ✓

Laureth-2

LAURETH-2

Laureth-2 là một chất hoạt động bề mặt (surfactant) nhẹ nhàng được tạo từ dầu dừa, thuộc họ polyethylene glycol ethers. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả bằng cách loại bỏ bụi bẩn và dầu thừa mà không gây khô da quá mức. Ngoài chức năng tẩy rửa, Laureth-2 còn giúp các thành phần khác phân tán đều và tạo kết cấu mịn trong công thức. Đây là lựa chọn phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa mặt và sữa rửa mặt dịu nhẹ.

Cấu trúc phân tử LAURETH-2

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C16H34O3

Khối lượng phân tử

274.44 g/mol

Tên IUPAC

2-(2-dodecoxyethoxy)ethanol

CAS

3055-93-4 / 9002-92-0 / 68439-50-9

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

EU: Phê duyệt sử dụng trong mỹ phẩm theo

Tổng quan

Laureth-2 là một surfactant nhẹ nhàng được sinh ra từ dầu dừa thông qua quá trình ethoxylation. Nó thuộc nhóm polyethylene glycol ethers và được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm tẩy rửa mặt, toner, và sữa rửa mặt. Với khối lượng phân tử nhỏ hơn so với các surfactant khác (Laureth-4, Laureth-7), Laureth-2 mang lại tính dịu nhẹ cao mà vẫn duy trì hiệu quả làm sạch tốt. Thành phần này được sản xuất bằng cách gắn chuỗi ethylene glycol vào phân tử lauryl alcohol, tạo ra một phân tử ampiphilic có khả năng hòa tan cả chất béo lẫn nước. Đặc điểm này làm cho Laureth-2 trở thành một chất nhũ hóa và làm sạch lý tưởng cho các công thức mỹ phẩm hiện đại.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Tẩy rửa sạch bụi bẩn, dầu thừa và tạp chất mà không làm da bị căng
  • Giúp các thành phần khác hòa tan đều và tăng hiệu quả sản phẩm
  • Tạo độ mịn và kết cấu dễ chịu cho sản phẩm
  • Phù hợp cho da nhạy cảm nhờ tính chất dịu nhẹ so với surfactant khác
  • Hỗ trợ bọt sữa mềm mịn, dễ rửa sạch

Lưu ý

  • Có thể gây kích ứng da ở nồng độ cao hoặc với da siêu nhạy cảm
  • Nếu sử dụng quá lâu hoặc quá thường xuyên có thể làm mất độ ẩm tự nhiên của da
  • Một số người có thể gặp phản ứng dị ứng với polyethylene glycol

Cơ chế hoạt động

Laureth-2 hoạt động bằng cách có phần đuôi hydrophobic (yêu thích dầu) và phần đầu hydrophilic (yêu thích nước). Khi tiếp xúc với da, phân tử Laureth-2 sắp xếp xung quanh các hạt bụi bẩn và dầu, với đuôi hướng vào dầu và đầu hướng ra ngoài nước. Quá trình này giúp dầu và bẩn được bao lại bởi các phân tử surfactant, dễ dàng được rửa sạch bằng nước mà không cần phải cọ mạnh. Cơ chế này vừa hiệu quả lại vừa nhẹ nhàng với lớp lipid tự nhiên trên da. Ngoài ra, Laureth-2 còn giúp hòa tan các thành phần khác trong công thức, đặc biệt là các chất hoạt động khác hoặc các tinh dầu, tạo ra một hỗn hợp ổn định và đồng đều. Tính chất nhũ hóa này quan trọng để duy trì độ ổn định của sản phẩm suốt thời gian sử dụng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Laureth-2 là một trong những surfactant dịu nhẹ nhất trong nhóm polyethylene glycol ethers, với khả năng kích ứng da thấp hơn so với sodium lauryl sulfate hoặc sodium dodecyl sulfate. Một số nghiên cứu đánh giá tính chất làm sạch và tạo bọt của Laureth-2 trong các công thức sữa rửa mặt đã cho thấy hiệu quả làm sạch cao (80-85%) mà vẫn duy trì pH cân bằng của da. Tuy nhiên, ở nồng độ trên 5%, các nghiên cứu in vitro cho thấy có khả năng gây khô da nhẹ. Dữ liệu an toàn từ Cosmetic Ingredient Review (CIR) cho thấy Laureth-2 được coi là an toàn sử dụng trong mỹ phẩm ở nồng độ thông thường (0,5-3%). Độc tính thấp và khả năng gây dị ứng nhẹ là những yếu tố chính cho phép nó được sử dụng trong các sản phẩm cho da nhạy cảm và trẻ em.

Cách Laureth-2 tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Laureth-2

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0,5% - 3% là nồng độ phổ biến trong các sản phẩm tẩy rửa; có thể lên đến 5% trong một số công thức nhất định

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng hàng ngày, tối đa 2 lần mỗi ngày (sáng và tối)

Công dụng:

Làm sạchNhũ hoáChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HydroxideEWG 3

So sánh với thành phần khác

Laureth-2vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

Laureth-2 là một lựa chọn dịu nhẹ hơn so với SLS. SLS gây kích ứng da cao hơn đáng kể (EWG: 8-9 so với 3 của Laureth-2) vì có khả năng phá vỡ lớp lipid bề mặt da mạnh mẽ hơn

Laureth-2vsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là surfactant dịu nhẹ, nhưng Laureth-2 tạo bọt tốt hơn trong khi Cocamidopropyl Betaine có tính kích ứng thấp hơn một chút và thường được coi là 'tự nhiên' hơn

Laureth-2vsDECYL GLUCOSIDE

Decyl Glucoside là surfactant được coi là 'tự nhiên' hơn (từ glucose và dầu dừa), nhưng Laureth-2 tạo bọt tốt hơn và có giá thành rẻ hơn

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosIng - European Commission cosmetics ingredient databasePersonal Care Product CouncilCosmetic Ingredient Review (CIR)International Nomenclature of Cosmetic Ingredients
  • CosIng: LAURETH-2— European Commission
  • Cosmetic Ingredient Review - Ethoxylated Ingredients— Personal Care Product Council
  • INCI Dictionary - Laureth-2— International Nomenclature Database

CAS: 3055-93-4 / 9002-92-0 / 68439-50-9 · EC: 221-279-7 / 500-002-6 / 500-213-3 · PubChem: 76457

Bạn có biết?

Laureth-2 là một trong những surfactant cổ xưa nhất và được tin dùng nhất trong công nghiệp mỹ phẩm, xuất hiện trong nhiều công thức sữa rửa mặt từ những năm 1980-1990

Số '2' trong tên Laureth-2 chỉ số nguyên tử ethylene oxide được gắn vào - nó càng nhiều (Laureth-4, Laureth-7) thì chất lỏng càng dịu nhẹ nhưng bọt kém hơn

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Laureth-2

Color Advance negro nº1
Llongueras

Color Advance negro nº1

Có theo dõi giá
Neutre Gel Toilette Intime Haute tolérance 0%
Intima

Neutre Gel Toilette Intime Haute tolérance 0%

Có theo dõi giá
Caféine Shampooing énergisant
Alpecin

Caféine Shampooing énergisant

Có theo dõi giá
Shampooing Volume
Kéranove

Shampooing Volume

Có theo dõi giá
Éclat & douceur Scintilis actif
Eugène Color

Éclat & douceur Scintilis actif

Có theo dõi giá
shampoo anti-schuppen (minze 3-fach-komplex)
Seinz.

shampoo anti-schuppen (minze 3-fach-komplex)

Có theo dõi giá
shampoo
Unknown

shampoo

Có theo dõi giá
Shampooing Légèreté & Pureté cheveux gras
Eugène Perma

Shampooing Légèreté & Pureté cheveux gras

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE