2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLaureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)
Tẩy rửaEU ✓

Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)

LAURETH-4

Laureth-4 là một surfactant nhẹ nhàng được tạo từ alcohol C12-14 được xử lý với ethylene oxide, thường được sử dụng trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Thành phần này có khả năng hòa tan dầu và nước, giúp các thành phần khác phân tán đều đặn trong công thức mỹ phẩm. Laureth-4 còn giúp giảm điện tĩnh trên tóc và cải thiện cảm giác mềm mại của sản phẩm mà không gây kích ứng quá mức.

Cấu trúc phân tử LAURETH-4

PubChem (NIH)

CAS

5274-68-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9

3/10

EWG Score

Trung bình

0/5

Gây mụn

Không gây mụn

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Ann

Tổng quan

Laureth-4 là một surfactant ether polyoxyethylene nhẹ nhàng được tạo thành từ dodecan-1-ol và ethylene oxide, thường có công thức phân tử 3,6,9,12-tetraoxatetracosan-1-ol. Đây là một trong những chất nhũ hóa hiệu quả nhất trong ngành mỹ phẩm, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm từ xà phòng lỏng, dầu tắm, đến các sản phẩm chăm sóc tóc cao cấp. Khác với các surfactant mạnh hơn như SLS, Laureth-4 cung cấp tính năng làm sạch và nhũ hóa mà vẫn giữ được độ mềm mại tương đối.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Giúp乳hóa và ổn định các thành phần dầu-nước trong công thức
  • Tăng khả năng làm sạch nhẹ nhàng mà không làm mất độ ẩm quá mức
  • Giảm điện tĩnh trên tóc và cải thiện khả năng chải xỉa
  • Hỗ trợ phân tán các thành phần hoạt chất khác hiệu quả hơn
  • Tạo cảm giác mượt mà và chảy tự nhiên cho sản phẩm

Lưu ý

  • Có thể gây khô hết độ ẩm nếu sử dụng ở nồng độ quá cao hoặc quá thường xuyên
  • Tiềm ẩn gây kích ứng ở người có da nhạy cảm hoặc bị tổn thương

Cơ chế hoạt động

Laureth-4 hoạt động bằng cách có phần đầu thích nước (hydrophilic) và phần đuôi thích dầu (lipophilic), cho phép nó bao quanh các hạt bụi, dầu và các tạp chất khác, giúp chúng hòa tan hoặc lơ lửng trong nước. Trên da, nó giúp hòa tan các chất bít tắc lỗ chân lông và cải thiện sự xâm nhập của các thành phần hoạt chất. Cấu trúc ethoxylated làm cho nó ít kích ứng hơn so với các surfactant khác, vì vậy nó thích hợp cho các công thức nhẹ nhàng.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu cho thấy Laureth-4 và các phân tử tương tự (Laureth-2, Laureth-8) có độ an toàn cao khi sử dụng trong mỹ phẩm, với tỷ lệ kích ứng da thấp hơn so với các surfactant axit mạnh mẽ khác. Một số nghiên cứu in vitro chỉ ra rằng nó có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương rào cản da quá mức. Tuy nhiên, ở nồng độ rất cao (trên 10%), nó có thể gây khô da nhẹ ở một số cá nhân.

Cách Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated) tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

0.5% - 3% trong các công thức; thường được sử dụng ở nồng độ 1-2% để đạt cân bằng giữa hiệu quả và an toàn

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày được coi là an toàn; có thể dùng 2 lần mỗi ngày trong các sản phẩm làm sạch

Công dụng:

Nhũ hoáChe mùiChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

Cetyl Alcohol (Rượu Cetyl)EWG 1GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1Natri HyaluronateEWG 1

So sánh với thành phần khác

Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)vsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là surfactant mạnh hơn nhưng cũng kích ứng hơn; Laureth-4 nhẹ nhàng hơn và thích hợp cho da nhạy cảm

Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)vsCETYL ALCOHOL

Cetyl alcohol là chất nhũ hóa kiềm và ẩm ướt; Laureth-4 là surfactant hoạt động. Chúng thường được sử dụng cùng nhau

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)CosmeticDatabaseEuropean Commission - Cosmetics Ingredients Database
  • Safety Assessment of Alkyl Ethoxylates as Used in Cosmetics— Journal of Cosmetic Science
  • Cosmetic Ingredient Review Expert Panel— Cosmetic Ingredient Review

CAS: 5274-68-0 / 9002-92-0 / 68439-50-9 · EC: 226-097-1 / 500-002-6 / 500-213-3

Bạn có biết?

Laureth-4 là một trong những surfactant nhẹ nhất trong dòng Laureth (Laureth-2, 4, 7, 12, v.v.), với số lượng nhóm ethoxy ít nhất, làm cho nó ít kích ứng nhất

Tên INCI 'Laureth' xuất phát từ 'Lauryl ether' - đây là một tính năng phổ biến trong các sản phẩm làm sạch cao cấp vì khả năng làm sạch nhẹ nhàng của nó

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Laureth-4 (Dodecan-1-ol ethoxylated)

Duschöl
Balea

Duschöl

Có theo dõi giá
Home Spa - Beauty of Hawaii
Douglas

Home Spa - Beauty of Hawaii

Có theo dõi giá
Aveeno

Baby Eczema Therapy Soothing Bath Treatment

Có theo dõi giá
Precleanse Balm
Dermalogica

Precleanse Balm

Có theo dõi giá
Serum Plex Repair
Deliplus

Serum Plex Repair

Có theo dõi giá
natural oil for dry skin
Nivea

natural oil for dry skin

Có theo dõi giá
Duschöl mit Avocadoöl und Lecithin
Sebamed

Duschöl mit Avocadoöl und Lecithin

Có theo dõi giá
Gel douche - bain moussant
Pouce

Gel douche - bain moussant

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE