LAURYL GLUCOSIDE
Lauryl Glucoside là một chất hoạt động bề mặt nhẹ nhàng được chiết xuất từ glucose và dầu coconut, thuộc nhóm các chất tẩy rửa tự nhiên. Đây là một trong những surfactant an toàn nhất, được ưa chuộng trong các sản phẩm làm sạch dịu nhẹ cho da nhạy cảm và trẻ em. Chất này vừa có khả năng làm sạch hiệu quả vừa không gây khô da hay kích ứng, nhờ vậy mà được sử dụng rộng rãi trong dung dịch rửa mặt, sữa tắm và dầu gội thiên nhiên.
Công thức phân tử
C18H36O6
Khối lượng phân tử
348.5 g/mol
Tên IUPAC
(3R,4S,5S,6R)-2-dodecoxy-6-(hydroxymethyl)oxane-3,4,5-triol
CAS
110615-47-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Không gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo quy định EU Cosmetic
Lauryl Glucoside là một surfactant anionique nhẹ nhàng được tạo từ glucose và chuỗi carbon từ dầu coconut. Đây là một trong những chất hoạt động bề mặt an toàn nhất hiện có, không chứa điểm phân nhánh và có tính phân hủy sinh học hoàn toàn. Chất này được chứng minh lâm sàng là an toàn cho da nhạy cảm, đặc biệt là trên da em bé và trẻ sơ sinh. Laurul Glucoside hoạt động bằng cách xốc lỏng các phân tử dầu và bẩn, giúp chúng được nước rửa trôi đi. Khác với các surfactant sulfate mạnh mẽ (như SLS), nó không phá vỡ rào cản lipid da quá mức, do đó giữ được độ ẩm tự nhiên. Nó được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm tự nhiên, organic và hypoallergenic.
Lauryl Glucoside có cấu trúc phân tử gồm một phần yêu nước (hydrophilic head) là phần glucoside và một phần sợi dầu (lipophilic tail) là chuỗi lauryl (dodecyl). Khi tiếp xúc với nước, các phân tử này xếp hàng thành các micelles - những cấu trúc tròn nhỏ giúp bao quanh các hạt dầu và bẩn, cô lập chúng và cho phép rửa sạch bằng nước. Trái ngược với surfactant sulfate, Lauryl Glucoside có mức độ denaturation protein thấp hơn, nghĩa là nó gây tổn thương ít hơn đối với keratin và các protein bảo vệ da. Điều này làm cho nó trở thành lựa chọn lý tưởng cho làm sạch hàng ngày mà không sợ làm khô hoặc tổn thương. Nó cũng có tính chất kháng khuẩn nhẹ, hỗ trợ thêm trong việc làm sạch.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Lauryl Glucoside có mức độ kích ứng (irritancy) rất thấp. Theo các thử nghiệm in vitro và in vivo, nó không gây mẩn đỏ, ngứa hay cảm giác nóng rát ngay cả trên da nhạy cảm nhất. Một số nghiên cứu so sánh với SLS (Sodium Lauryl Sulfate) cho thấy Lauryl Glucoside an toàn hơn từ 5 đến 10 lần. Các tổ chức như Cosmetic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá Lauryl Glucoside là an toàn cho sử dụng trong các sản phẩm rửa sạch, ngay cả với nồng độ cao. Nó được phê duyệt rộng rãi ở EU, Mỹ, Nhật Bản và hầu hết các quốc gia khác nhờ hồ sơ an toàn xuất sắc.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng ở nồng độ 2-10% trong các sản phẩm làm sạch (sữa rửa mặt, sữa tắm, dầu gội); nồng độ càng cao càng mạnh mẽ nhưng vẫn an toàn
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng 1-2 lần/ngày hoặc theo nhu cầu; an toàn cho sử dụng hàng ngày
Công dụng:
SLS là surfactant mạnh mẽ nhưng gây kích ứng cao hơn; Lauryl Glucoside nhẹ nhàng hơn, an toàn hơn cho da nhạy cảm
Cả hai đều là surfactant nhẹ nhàng; Lauryl Glucoside có nguồn gốc từ glucose nên tự nhiên hơn; SCII có khả năng tạo bọt tốt hơn
CAPB là surfactant mạnh hơn nhưng có tranh cãi về tính an toàn; Lauryl Glucoside được chứng minh 100% an toàn
CAS: 110615-47-9 · PubChem: 10893439
Bạn có biết?
Lauryl Glucoside được chiết xuất từ hai nguồn tự nhiên: glucose (từ ngô hoặc lúa mị) và lauryl alcohol (từ dầu coconut), làm cho nó trở thành một trong những surfactant 'xanh' nhất
Mặc dù an toàn tuyệt đối cho con người, Lauryl Glucoside lại có khả năng phân hủy sinh học cao - điều này rất tốt cho môi trường vì nó không tích tụ trong các hệ sinh thái nước
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.







2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE