LAURYL HYDROXYSULTAINE
Lauryl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric nhẹ nhàng, được chiết xuất từ dầu coconut và dùng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương barrier da tự nhiên, do đó thích hợp cho da nhạy cảm. Ngoài khả năng làm sạch, nó còn giúp tăng độ bông xốp của bọt và cải thiện độ ẩm cho tóc và da. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức dầu gội, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác.
Công thức phân tử
C17H37NO4S
Khối lượng phân tử
351.5 g/mol
Tên IUPAC
3-[dodecyl(dimethyl)azaniumyl]-2-hydroxypropane-1-sulfonate
CAS
13197-76-7
EWG Score
Trung bình
Gây mụn
Ít gây mụn
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Cos
Lauryl Hydroxysultaine (còn gọi là Dodecyl Hydroxysultaine) là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo ra từ dầu coconut. Với cấu trúc phân tử Dodecyl(2-hydroxy-3-sulphonatopropyl)dimethylammonium, nó sở hữu tính chất vừa là axit vừa là kiềm, cho phép nó thích ứng tốt với các môi trường da và tóc khác nhau. Thành phần này được yêu thích trong ngành mỹ phẩm vì tính an toàn cao, khả năng làm sạch nhẹ nhàng và khả năng cải thiện độ ẩm. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da trị mụn, dầu gội liễu pháp, và các sản phẩm dành cho da nhạy cảm của trẻ em.
Lauryl Hydroxysultaine hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và các chất béo (lipid), cho phép nó bao bọc và lôi cuốn bẩn, dầu thừa, và các tạp chất khác. Cấu trúc amphoteric của nó có nghĩa là nó có thể điều chỉnh pH và cấp độ ionic của công thức, giảm thiểu khả năng gây kích ứng. Khi được sử dụng trong công thức chăm sóc tóc, nó giúp tách các cuticles tóc và cho phép các chất điều hòa khác thẩm thấu sâu hơn.
Nghiên cứu khoa học
Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Lauryl Hydroxysultaine an toàn cho da nhạy cảm và trẻ em, với mức kích ứत thấp hơn nhiều so với các chất hoạt động bề mặt anionic truyền thống như sodium lauryl sulfate. Cosmeatic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá an toàn cao cho chất này ở nồng độ được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng (thường dưới 5%). Các kết quả cho thấy nó giúp cải thiện độ ẩm da khi được sử dụng kết hợp với các chất giữ ẩm như glycerin.
Nồng độ khuyên dùng
2-5% trong công thức cuối cùng (có thể lên đến 10% nhưng cần thận trọng)
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Hàng ngày, thích hợp cho sử dụng thường xuyên
Công dụng:
SLS là chất hoạt động bề mặt anionic mạnh, rất hiệu quả trong làm sạch nhưng có khả năng kích ứt cao hơn. Lauryl Hydroxysultaine nhẹ nhàng hơn 5-10 lần.
Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt amphoteric nhẹ nhàng. Cocamidopropyl Betaine có khả năng kích ứt thấp hơn một chút nhưng Lauryl Hydroxysultaine cung cấp hiệu suất làm sạch tốt hơn.
Coco Glucoside là chất hoạt động bề mặt non-ionic rất nhẹ nhàng nhưng kém hiệu suất làm sạch. Lauryl Hydroxysultaine cân bằng hơn giữa hiệu suất và an toàn.
CAS: 13197-76-7 · EC: 236-164-7 · PubChem: 114474
Bạn có biết?
Lauryl Hydroxysultaine được gọi là 'chất hoạt động bề mặt thân thiện' vì nó có thể được tạo ra từ dầu coconut và dễ dàng phân hủy trong tự nhiên, làm cho nó lựa chọn bền vững hơn so với các surfactant hóa học thuần túy.
Thành phần này được phát triển lần đầu vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành yêu thích của các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp vì khả năng của nó trong việc tạo ra một trải nghiệm làm sạch 'mềm mại' mà không ảnh hưởng đến barrier da.
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.





2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE
3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID
ABIETIC ACID
ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER
ALMONDAMIDE DEA
ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE