2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnLauryl Hydroxysultaine
Tẩy rửaEU ✓

Lauryl Hydroxysultaine

LAURYL HYDROXYSULTAINE

Lauryl Hydroxysultaine là một chất hoạt động bề mặt amphoteric nhẹ nhàng, được chiết xuất từ dầu coconut và dùng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc tóc và da. Thành phần này có khả năng làm sạch hiệu quả mà không làm tổn thương barrier da tự nhiên, do đó thích hợp cho da nhạy cảm. Ngoài khả năng làm sạch, nó còn giúp tăng độ bông xốp của bọt và cải thiện độ ẩm cho tóc và da. Thành phần này thường được sử dụng ở nồng độ 2-5% trong các công thức dầu gội, sữa rửa mặt và các sản phẩm chăm sóc da khác.

Cấu trúc phân tử LAURYL HYDROXYSULTAINE

PubChem (NIH)

Công thức phân tử

C17H37NO4S

Khối lượng phân tử

351.5 g/mol

Tên IUPAC

3-[dodecyl(dimethyl)azaniumyl]-2-hydroxypropane-1-sulfonate

CAS

13197-76-7

3/10

EWG Score

Trung bình

1/5

Gây mụn

Ít gây mụn

2/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt sử dụng trong EU theo Cos

Tổng quan

Lauryl Hydroxysultaine (còn gọi là Dodecyl Hydroxysultaine) là một chất hoạt động bề mặt amphoteric được tạo ra từ dầu coconut. Với cấu trúc phân tử Dodecyl(2-hydroxy-3-sulphonatopropyl)dimethylammonium, nó sở hữu tính chất vừa là axit vừa là kiềm, cho phép nó thích ứng tốt với các môi trường da và tóc khác nhau. Thành phần này được yêu thích trong ngành mỹ phẩm vì tính an toàn cao, khả năng làm sạch nhẹ nhàng và khả năng cải thiện độ ẩm. Nó thường xuất hiện trong các sản phẩm chăm sóc da trị mụn, dầu gội liễu pháp, và các sản phẩm dành cho da nhạy cảm của trẻ em.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Làm sạch nhẹ nhàng mà không gây khô da hay tổn thương barrier
  • Tăng độ bông xốp và cải thiện chất lượng bọt trong công thức
  • Điều hòa tóc và cải thiện độ ẩm cho da nhờ tính chất dưỡng ẩm
  • Giảm tính tĩnh điện và giúp tóc mềm mượt hơn
  • An toàn cho da nhạy cảm và có thể sử dụng cho trẻ em

Lưu ý

  • Nồng độ cao (trên 10%) có thể gây kích ứng hay khô da ở những người có da cực nhạy cảm
  • Có thể gây ra hiệu ứng làm phồng tóc nếu không được kết hợp với các conditioning agent thích hợp

Cơ chế hoạt động

Lauryl Hydroxysultaine hoạt động bằng cách giảm căng bề mặt giữa nước và các chất béo (lipid), cho phép nó bao bọc và lôi cuốn bẩn, dầu thừa, và các tạp chất khác. Cấu trúc amphoteric của nó có nghĩa là nó có thể điều chỉnh pH và cấp độ ionic của công thức, giảm thiểu khả năng gây kích ứng. Khi được sử dụng trong công thức chăm sóc tóc, nó giúp tách các cuticles tóc và cho phép các chất điều hòa khác thẩm thấu sâu hơn.

Nghiên cứu khoa học

Các nghiên cứu lâm sàng đã chứng minh rằng Lauryl Hydroxysultaine an toàn cho da nhạy cảm và trẻ em, với mức kích ứत thấp hơn nhiều so với các chất hoạt động bề mặt anionic truyền thống như sodium lauryl sulfate. Cosmeatic Ingredient Review (CIR) đã đánh giá an toàn cao cho chất này ở nồng độ được sử dụng trong các sản phẩm tiêu dùng (thường dưới 5%). Các kết quả cho thấy nó giúp cải thiện độ ẩm da khi được sử dụng kết hợp với các chất giữ ẩm như glycerin.

Cách Lauryl Hydroxysultaine tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Lauryl Hydroxysultaine

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

2-5% trong công thức cuối cùng (có thể lên đến 10% nhưng cần thận trọng)

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Hàng ngày, thích hợp cho sử dụng thường xuyên

Công dụng:

Làm sạchDưỡng tócDưỡng daChất hoạt động bề mặt

Kết hợp tốt với

ALOE BARBADENSIS LEAF EXTRACTCocamidopropyl BetaineEWG 4GlycerinEWG 1Panthenol (Pro-vitamin B5)EWG 1

So sánh với thành phần khác

Lauryl HydroxysultainevsSODIUM LAURYL SULFATE (SLS)

SLS là chất hoạt động bề mặt anionic mạnh, rất hiệu quả trong làm sạch nhưng có khả năng kích ứt cao hơn. Lauryl Hydroxysultaine nhẹ nhàng hơn 5-10 lần.

Lauryl HydroxysultainevsCOCAMIDOPROPYL BETAINE

Cả hai đều là chất hoạt động bề mặt amphoteric nhẹ nhàng. Cocamidopropyl Betaine có khả năng kích ứt thấp hơn một chút nhưng Lauryl Hydroxysultaine cung cấp hiệu suất làm sạch tốt hơn.

Lauryl HydroxysultainevsCOCO GLUCOSIDE

Coco Glucoside là chất hoạt động bề mặt non-ionic rất nhẹ nhàng nhưng kém hiệu suất làm sạch. Lauryl Hydroxysultaine cân bằng hơn giữa hiệu suất và an toàn.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs Chloride Cocodimethylammonium Glycidylvs Axit 3-aminopropane sulfonicvs Axit abieticvs Acrylic Acid/VP Crosspolymervs Almondamide DEA (Almond Amide DEA)vs Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabaseCosmeticIngredients.comEWG Skin Deep DatabaseInternational Nomenclature of Cosmetic Ingredients (INCI)Personal Care Products Council
  • Safety Assessment of Alkyl Sulfates as Used in Cosmetics— Cosmetic Ingredient Review (CIR)
  • Lauryl Hydroxysultaine in Personal Care— INCI Dictionary
  • Amphoteric Surfactants: Properties and Applications— Cosmetics Database

CAS: 13197-76-7 · EC: 236-164-7 · PubChem: 114474

Bạn có biết?

Lauryl Hydroxysultaine được gọi là 'chất hoạt động bề mặt thân thiện' vì nó có thể được tạo ra từ dầu coconut và dễ dàng phân hủy trong tự nhiên, làm cho nó lựa chọn bền vững hơn so với các surfactant hóa học thuần túy.

Thành phần này được phát triển lần đầu vào những năm 1980 và nhanh chóng trở thành yêu thích của các thương hiệu mỹ phẩm cao cấp vì khả năng của nó trong việc tạo ra một trải nghiệm làm sạch 'mềm mại' mà không ảnh hưởng đến barrier da.

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Lauryl Hydroxysultaine

Bübchen

Shampoo und Duschgel

Có theo dõi giá
Aloe Facial Cleansing Foam
Holika Holika

Aloe Facial Cleansing Foam

Có theo dõi giá
all clean
Null

all clean

Có theo dõi giá
Palmolive Dusjsåpe Oliven 500ml
COLGATE PALMOLIVE NORGE AS

Palmolive Dusjsåpe Oliven 500ml

Có theo dõi giá
ATTITUDE

Nourishing Shampoo

Có theo dõi giá
Palmolive Dusjsåpe Milk & Honey Pumpe 750ml
COLGATE PALMOLIVE NORGE AS

Palmolive Dusjsåpe Milk & Honey Pumpe 750ml

Có theo dõi giá
Palmolive Dusjsåpe Nature 250ml
COLGATE PALMOLIVE NORGE AS

Palmolive Dusjsåpe Nature 250ml

Có theo dõi giá
Colgate-palmolive norge

Palmolive Dusjsåpe Wellness Mix

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

6
Chloride Cocodimethylammonium Glycidyl

2,3-EPOXYPROPYL COCODIMONIUM CHLORIDE

3
Axit 3-aminopropane sulfonic

3-AMINOPROPANE SULFONIC ACID

4
Axit abietic

ABIETIC ACID

Acrylic Acid/VP Crosspolymer

ACRYLIC ACID/VP CROSSPOLYMER

Almondamide DEA (Almond Amide DEA)

ALMONDAMIDE DEA

5
Oxide Amin Hạt Hành Dân (Almondamidopropylamine Oxide)

ALMONDAMIDOPROPYLAMINE OXIDE