LAWSONIA INERMIS FLOWER/FRUIT/LEAF EXTRACT
Chiết xuất từ hoa, quả và lá khô của cây henna (Lawsonia inermis L.), một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ Bắc Phi và Trung Đông. Chứa lawsone - sắc tố tự nhiên giàu tính chất nhuộm và bảo vệ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc, dưỡng tóc và chăm sóc da. Thành phần này vừa có tính năng trang điểm màu sắc vừa che phủ mùi hôi của các công thức nhuộm khác.
🧪
Chưa có ảnh
CAS
84988-66-9
EWG Score
An toàn
Gây mụn
Chưa đánh giá
Kích ứng
Nhẹ dịu
Quy định
Được phê duyệt theo INCI Dictionary của
Lawsonia inermis flower/fruit/leaf extract là chiết xuất tự nhiên từ cây henna, một loại cây hạn chế nước phổ biến ở các vùng khí hậu nóng bức. Thành phần chính là lawsone, một naphthoquinone tự nhiên có khả năng nhuộm mạnh và bền lâu trên sợi tóc. Chiết xuất này đã được sử dụng trong các nền văn hóa Ấn Độ, Trung Đông và Bắc Phi hàng ngàn năm để nhuộm tóc, trang điểm da và chữa trị các vấn đề về da. Trong công thức mỹ phẩm hiện đại, nó vừa đóng vai trò là chất nhuộm tự nhiên vừa là chất che phủ mùi (masking agent) giúp giảm bớt mùi khó chịu của các tác nhân nhuộm hóa học khác. Đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm nhuộm tóc tự nhiên, organic hay cruelty-free.
Lawsone trong chiết xuất henna có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của sợi tóc và tạo liên kết covalent với protein keratin. Quá trình này tạo ra màu sắc bền vững mà không cần phá vỡ cấu trúc tóc như nhuộm hóa học thông thường. Thêm vào đó, các phytonutrient khác trong chiết xuất như tanin và flavonoid tạo lớp bảo vệ, tăng độ bóng và độ cứng cho tóc. Như một masking agent, các volatile compound có mùi nhẹ từ hoa, quả, lá henna sẽ che phủ mùi khó chịu của ammonia hoặc các hóa chất khác trong công thức nhuộm tổng hợp.
Nghiên cứu khoa học
Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả nhuộm và các đặc tính bảo vệ tóc của lawsone. Các terpene và polyphenol trong henna cho thấy tính kháng khuẩn nhẹ và kháng oxy hóa. Tuy nhiên, hiệu quả này yếu hơn so với nhuộm tóc vĩnh viễn nhưng an toàn hơn cho sợi tóc và da đầu. Các nghiên cứu dermatology cũng ghi nhận rằng henna có tính chất làm dịu da, chống viêm nhẹ, và hiếm khi gây dị ứng hoặc phản ứng phụ trên da khỏe mạnh.
Nồng độ khuyên dùng
Thường sử dụng 1-5% trong các công thức nhuộm tóc và 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng tóc, mặt nạ hoặc serum
Thời điểm
Sáng & Tối
Tần suất
Có thể sử dụng thường xuyên, mặc dù hiệu quả nhuộm tích lũy theo thời gian
Công dụng:
Chiết xuất henna là nhuộm tự nhiên, không chứa ammonia hoặc peroxide, ít tổn hại tóc hơn. Tuy nhiên hiệu quả nhuộm không bền và màu sắc hạn chế so với nhuộm hóa học vĩnh viễn.
Henna thường kết hợp với indigo để tạo màu tối hơn (nâu đến đen). Henna solo tạo màu đỏ-cam, còn indigo tạo xanh, kết hợp lại là tones tối.
Cả hai đều là nhuộm tự nhiên, nhưng cassia (không chứa lawsone) chỉ bao phủ tóc và giúp tăng volume, còn henna tạo màu đỏ thực sự.
So sánh với thành phần cùng loại:
CAS: 84988-66-9 · EC: 284-854-1
Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?
Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.
10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE
10-UNDECENYL ACETATE
1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE
1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE
1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL
1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE