2ĐẸP
Sản phẩmThương hiệuThành phầnCơ sởBảng xếp hạngCông cụCộng đồng
Đăng nhập

Sản phẩm

  • Sản phẩm
  • Thương hiệu
  • Thành phần
  • So sánh
  • Bảng xếp hạng
  • Theo loại da
  • 2ĐẸP Awards

Công cụ

  • Kiểm tra thành phần
  • Mẹ bầu dùng được không?
  • Check batch code
  • Tương tác thành phần
  • Tìm sản phẩm thay thế
  • Skin Type Quiz

Cộng đồng

  • Cộng đồng
  • Bài viết
  • Cơ sở làm đẹp
  • Khám phá
  • Tử vi
  • Mã giảm giá
  • Bảng vinh danh
  • Brand Portal
  • Minh bạch mỹ phẩm

Pháp lý

  • Điều khoản sử dụng
  • Chính sách bảo mật
  • Chính sách Cookie
  • Quy chế MXH
  • Tiêu chuẩn cộng đồng
  • Chính sách affiliate
  • Chính sách đánh giá
  • DMCA

GP MXH 267/GP-BTTTT (26/05/2022)

Email: [email protected] | NCTC: Nguyễn Xuân Nghĩa

© 2026 2ĐẸP. Nền tảng review làm đẹp.

  • Home
  • Tìm
  • Công cụ
  • Lưu
  • Tôi
Trang chủThành phầnChiết xuất hoa/quả/lá Henna
Hương liệuEU ✓

Chiết xuất hoa/quả/lá Henna

LAWSONIA INERMIS FLOWER/FRUIT/LEAF EXTRACT

Chiết xuất từ hoa, quả và lá khô của cây henna (Lawsonia inermis L.), một thành phần tự nhiên có nguồn gốc từ Bắc Phi và Trung Đông. Chứa lawsone - sắc tố tự nhiên giàu tính chất nhuộm và bảo vệ, được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm nhuộm tóc, dưỡng tóc và chăm sóc da. Thành phần này vừa có tính năng trang điểm màu sắc vừa che phủ mùi hôi của các công thức nhuộm khác.

🧪

Chưa có ảnh

CAS

84988-66-9

2/10

EWG Score

An toàn

N/A

Gây mụn

Chưa đánh giá

1/5

Kích ứng

Nhẹ dịu

Quy định

Được phê duyệt theo INCI Dictionary của

Tổng quan

Lawsonia inermis flower/fruit/leaf extract là chiết xuất tự nhiên từ cây henna, một loại cây hạn chế nước phổ biến ở các vùng khí hậu nóng bức. Thành phần chính là lawsone, một naphthoquinone tự nhiên có khả năng nhuộm mạnh và bền lâu trên sợi tóc. Chiết xuất này đã được sử dụng trong các nền văn hóa Ấn Độ, Trung Đông và Bắc Phi hàng ngàn năm để nhuộm tóc, trang điểm da và chữa trị các vấn đề về da. Trong công thức mỹ phẩm hiện đại, nó vừa đóng vai trò là chất nhuộm tự nhiên vừa là chất che phủ mùi (masking agent) giúp giảm bớt mùi khó chịu của các tác nhân nhuộm hóa học khác. Đặc biệt được ưa chuộng trong các dòng sản phẩm nhuộm tóc tự nhiên, organic hay cruelty-free.

Lợi ích & Lưu ý

Lợi ích

  • Nhuộm tóc tự nhiên với màu sắc từ đỏ-nâu đến đen bóng
  • Che phủ mùi hôi của hóa chất nhuộm tổng hợp
  • Tăng độ bóng, mượt và độ cứng tóc
  • Đặc tính kháng khuẩn và kháng oxy hóa nhẹ
  • An toàn cho tóc và da đầu nhạy cảm

Lưu ý

  • Có thể gây dị ứng da ở người nhạy cảm với các terpene hoặc tanin
  • Có thể hôi hay gây nhuộm tạm thời vùng da

Cơ chế hoạt động

Lawsone trong chiết xuất henna có khả năng thâm nhập vào lớp cortex của sợi tóc và tạo liên kết covalent với protein keratin. Quá trình này tạo ra màu sắc bền vững mà không cần phá vỡ cấu trúc tóc như nhuộm hóa học thông thường. Thêm vào đó, các phytonutrient khác trong chiết xuất như tanin và flavonoid tạo lớp bảo vệ, tăng độ bóng và độ cứng cho tóc. Như một masking agent, các volatile compound có mùi nhẹ từ hoa, quả, lá henna sẽ che phủ mùi khó chịu của ammonia hoặc các hóa chất khác trong công thức nhuộm tổng hợp.

Nghiên cứu khoa học

Nhiều nghiên cứu in vitro và in vivo đã chứng minh hiệu quả nhuộm và các đặc tính bảo vệ tóc của lawsone. Các terpene và polyphenol trong henna cho thấy tính kháng khuẩn nhẹ và kháng oxy hóa. Tuy nhiên, hiệu quả này yếu hơn so với nhuộm tóc vĩnh viễn nhưng an toàn hơn cho sợi tóc và da đầu. Các nghiên cứu dermatology cũng ghi nhận rằng henna có tính chất làm dịu da, chống viêm nhẹ, và hiếm khi gây dị ứng hoặc phản ứng phụ trên da khỏe mạnh.

Cách Chiết xuất hoa/quả/lá Henna tác động lên da

Lớp sừngBiểu bìHạ bìTuyến bã nhờnMô dưới da= phân tử Chiết xuất hoa/quả/lá Henna

Hướng dẫn sử dụng

Nồng độ khuyên dùng

Thường sử dụng 1-5% trong các công thức nhuộm tóc và 0,5-2% trong các sản phẩm dưỡng tóc, mặt nạ hoặc serum

Thời điểm

Sáng & Tối

Tần suất

Có thể sử dụng thường xuyên, mặc dù hiệu quả nhuộm tích lũy theo thời gian

Công dụng:

Che mùi

Kết hợp tốt với

Dịch chiết lá lô hộiEWG 1GlycerinEWG 1INDIGOFERA TINCTORIA LEAF POWDER

So sánh với thành phần khác

Chiết xuất hoa/quả/lá HennavsSYNTHETIC HAIR DYES

Chiết xuất henna là nhuộm tự nhiên, không chứa ammonia hoặc peroxide, ít tổn hại tóc hơn. Tuy nhiên hiệu quả nhuộm không bền và màu sắc hạn chế so với nhuộm hóa học vĩnh viễn.

Chiết xuất hoa/quả/lá HennavsINDIGO

Henna thường kết hợp với indigo để tạo màu tối hơn (nâu đến đen). Henna solo tạo màu đỏ-cam, còn indigo tạo xanh, kết hợp lại là tones tối.

Chiết xuất hoa/quả/lá HennavsCASSIA OBOVATA

Cả hai đều là nhuộm tự nhiên, nhưng cassia (không chứa lawsone) chỉ bao phủ tóc và giúp tăng volume, còn henna tạo màu đỏ thực sự.

So sánh với thành phần cùng loại:

vs 10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)vs Acetate Undecenylvs Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)vs 1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)vs Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)vs Formate Naphthyl Tetramethyl

Nguồn tham khảo

EU CosIng DatabasePaula's Choice Ingredient DictionaryINCIDecoderPubMed - Lawsonia inermis ethnobotany and phytochemistry
  • Ethnobotany and phytochemistry of Lawsonia inermis L. (Henna): A review— PubMed Central
  • EU Cosmetics Ingredient Database - Lawsonia Inermis— European Commission

CAS: 84988-66-9 · EC: 284-854-1

Phát hiện sai sót trong dữ liệu thành phần?

Chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn bác sĩ.

Sản phẩm chứa Chiết xuất hoa/quả/lá Henna

Timotei Brun Intense Après Shampoing Enrichie à l'Extrait de Henné Cheveux Bruns
Unilever

Timotei Brun Intense Après Shampoing Enrichie à l'Extrait de Henné Cheveux Bruns

Có theo dõi giá

Mọi người cũng xem

4
10-Hydroxy-1,8-P-Menthadiene (Mentol dẫn xuất)

10-HYDROXY-1,8-P-MENTHADIENE

4
Acetate Undecenyl

10-UNDECENYL ACETATE

3
Isobutyrate 2-Phenyl Ethyl Dimethyl (Hợp chất thơm tổng hợp)

1,1-DIMETHYL-2-PHENYLETHYL ISOBUTYRATE

5
1,1-Dimethyl-3-phenylpropyl isobutyrate (Galaxolide®)

1,1-DIMETHYL-3-PHENYLPROPYL ISOBUTYRATE

4
Octahydro-2,5,5-trimethyl-2-naphthol (Iso E Super)

1,2,3,4,4A,5,6,7-OCTAHYDRO-2,5,5-TRIMETHYL-2-NAPHTHOL

4
Formate Naphthyl Tetramethyl

1,2,3,4,4A,7,8,8A-OCTAHYDRO-2,4A,5,8A-TETRAMETHYL-NAPHTHYL FORMATE